Iran tưởng khép Hormuz sẽ siết cổ thế giới, nhưng 22 quốc gia vừa kéo hạm đội khổng lồ vào chính ngã ba mà Tehran tự bẫy mình.
Khi cờ sư tử và mặt trời – biểu tượng quyền lực cổ xưa của Iran – được kéo lên cột cờ trước đại sứ quán Hồi giáo Cộng hòa tại Copenhagen, người ta tưởng tượng một chiến thắng ngoại giao. Thực tế, đó là khoảnh khắc hổ thẹn cuối cùng. Vào những ngày đầu tháng Ba 2026, khi Tehran tuyên bố đóng Eo biển Hormuz và để lại hơn 400 tàu chở hàng khổng lồ mắc kẹt ngoài khơi Oman, lãnh đạo Iran tin rằng họ vừa siết chặt cổ họng của nền kinh tế toàn cầu. Giá dầu vọt lên chóng mặt. Châu Âu run sợ trước viễn cảnh mất nguồn cung năng lượng. Nhật Bản, quốc gia phụ thuộc 90% dầu từ Vùng Vịnh, đột ngột nhận ra rằng sự im lặng của mình không còn là lựa chọn.
Nhưng chỉ trong vài ngày, chiến lược “bóp nghẹt” ấy đã phản đòn thảm hại. Iran không chỉ đánh thức một liên minh quân sự chưa từng có mà còn tự biến Eo biển Hormuz – lá bài mặc cả lớn nhất của mình – thành chiếc thòng lọng siết chặt chính cổ họng chế độ. Đến ngày 19 tháng Ba, 22 quốc gia, dẫn đầu bởi Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump đương nhiệm, đã ký tuyên bố chung lịch sử: triển khai hạm đội, đội quét mìn, tuần tra trên không trực tiếp vào vùng nước chiến lược này. NATO từng từ chối tham chiến; giờ đây, từ Anh, Pháp, Đức, Ý, Hà Lan đến Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand, UAE và Bahrain, tất cả đều bước vào cuộc. Đây không còn là cuộc chiến Mỹ-Israel đơn lẻ. Đây là khoảnh khắc các cường quốc toàn cầu quyết định rằng tự do hàng hải không phải là đặc ân, mà là nguyên tắc sinh tồn kinh tế.
Sai lầm chí mạng của Tehran diễn ra chỉ vài giờ sau khi lực lượng Iran tấn công cơ sở LNG Ras Laffan khổng lồ của Qatar. Theo Reuters và Bloomberg, thiệt hại lên tới 20 tỷ USD, hai trong số 14 “train” LNG bị phá hủy, sản lượng xuất khẩu khí hóa lỏng của Qatar giảm mạnh, đẩy giá khí đốt châu Âu tăng 35% chỉ qua một đêm. Nhật Bản chứng kiến nhập khẩu dầu thô gần như tê liệt. Những quốc gia từng tuyên bố “đây không phải cuộc chiến của chúng tôi” đột nhiên nhận ra: thứ đang cháy không phải là sa mạc Vùng Vịnh, mà là ví tiền và chuỗi cung ứng của chính họ. Sự hoảng loạn lan từ Brussels đến Tokyo. Và Washington, dưới sự lãnh đạo quyết liệt của Tổng thống Trump, đã biến áp lực ngoại giao thành hành động quân sự thực thụ.
Trong cuộc gặp tại Phòng Bầu dục với Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, Trump đã phá vỡ mọi giới hạn ngoại giao. Ông nhắc đến Pearl Harbor – vết thương lịch sử đau đớn nhất của Nhật Bản – để nhấn mạnh bài học về “bất ngờ chiến lược”. “Ai hiểu về bất ngờ hơn Nhật Bản? Tại sao các bạn không báo trước cho tôi về Pearl Harbor?” Câu nói ấy, dù gây sốc trong phái đoàn Tokyo, đã truyền đi thông điệp rõ ràng: không ai còn được phép đứng ngoài cuộc. Nhật Bản, với nhu cầu dầu mỏ khổng lồ từ Vùng Vịnh, phải triển khai lực lượng. Và họ đã làm. Cùng với Anh, Pháp, Đức và các đồng minh khác, Tokyo tham gia tuyên bố chung, rồi mở rộng thành liên minh quân sự 22 quốc gia.
Kế hoạch hoạt động được xây dựng theo bốn giai đoạn rõ ràng, lạnh lùng và không khoan nhượng. Giai đoạn một: quét mìn. Đội tàu săn mìn, phương tiện không người lái dưới nước và trực thăng chuyên dụng từ Anh, Nhật Bản và Mỹ sẽ dọn sạch bãi mìn mà Iran đã rải. Dù có thể mất vài tuần hoặc vài tháng, chỉ cần bắt đầu là đủ để thị trường trấn an. Giai đoạn hai: hộ tống tàu chở dầu – phiên bản hiện đại của Chiến dịch Earnest Will năm 1987. Lực lượng hải quân 22 quốc gia luân phiên đảm nhận nhiệm vụ, chia sẻ gánh nặng đang đè nặng lên vai Mỹ, đảm bảo tàu thương mại đi qua an toàn. Giai đoạn ba: tuần tra trên không và giám sát bờ biển. Mạng lưới giám sát đa tầng với radar, drone, vệ tinh từ Mỹ, Australia, Saudi Arabia, Anh và Qatar sẽ biến mọi chuyển động của tên lửa bờ biển, drone hay tàu tốc độ cao Iran thành mục tiêu hiển hiện thời gian thực. Giai đoạn bốn: tiêu diệt có hệ thống khả năng tấn công ven biển của Iran. Không quân liên minh, phối hợp với các hàng không mẫu hạm Mỹ, sẽ san bằng các bệ phóng tên lửa, căn cứ drone và nơi trú ẩn của tàu nhanh dọc bờ biển.
Cơ cấu lực lượng hybrid này đang siết chặt. Một hàng không mẫu hạm thứ ba của Mỹ đang trên đường đến. 2.500 Thủy quân Lục chiến được triển khai. Ngay cả khả năng tiến hành chiến dịch mặt đất nhắm vào đảo Kharg cũng nằm trên bàn. Đồng thời, chiều kích kinh tế được kích hoạt mạnh mẽ. Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã giải phóng 400 triệu thùng dầu dự trữ. Các nước liên minh yêu cầu các nhà sản xuất tăng sản lượng. Đường ống Đông-Tây của Saudi Arabia chạy hết công suất. Mục tiêu rõ ràng: đẩy giá dầu xuống dưới 100 USD/thùng, triệt tiêu hoàn toàn chiến lược gây khủng hoảng năng lượng của Iran.
Khi hạm đội quốc tế này tiến vào Eo biển Hormuz, học thuyết hải quân bất đối xứng mà Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran (IRGC) ấp ủ bấy lâu sẽ sụp đổ hoàn toàn. Hải quân IRGC, với khả năng rải mìn đã giảm 90% sau các đòn đánh của Mỹ, hạm đội mất hơn 130 tàu bị đánh chìm, giờ bị kẹt cứng trong chính vùng nước của mình. Những lời đe dọa “chúng tôi sẽ đánh chìm mọi tàu địch” của các chỉ huy Iran trở nên vô nghĩa trước ô dù phòng không không thể xuyên thủng và lớp khiên Aegis từ 22 quốc gia. Việc dỡ bỏ phong tỏa thực tế bởi lực lượng đa quốc gia đã khiến chiến thuật tống tiền bằng cách siết dầu mỏ của Tehran trở nên lỗi thời vĩnh viễn.
Nhưng khối phong tỏa quân sự chỉ là mặt nổi. Thảm họa thực sự của Iran nằm ở quá trình cô lập không thể đảo ngược đang diễn ra thầm lặng qua các kênh ngoại giao và mạng lưới tài chính toàn cầu. Chiến dịch phi lý hóa Iran do Bộ trưởng Ngoại giao Israel Gideon Saar dẫn dắt đã đơm hoa kết trái. Sau Liên minh Châu Âu, hàng loạt quốc gia Balkan và châu Âu đã chính thức chỉ định IRGC là tổ chức khủng bố. Tổng số vượt quá 33. Đây không chỉ là lời lên án ngoại giao. Đây là việc triệt phá hoàn toàn các mạng lưới tài chính, công ty vỏ bọc và kênh hậu cần còn sót lại của IRGC tại châu Âu và Balkans. Đóng băng tài khoản ngân hàng, thu hồi visa kinh doanh, chặn ngay lập tức mọi chuyển hàng đáng ngờ – tất cả biến khả năng hoạt động hải ngoại của IRGC thành gần như không thể. Rủi ro làm ăn với Iran giờ đây trở nên không thể chấp nhận đối với các tập đoàn toàn cầu.
Việc đóng Hormuz còn khiến Iran mất luôn nguồn thu ngoại tệ thay thế từ dầu mỏ. Kết hợp với cú đánh tài chính-ngoại giao từ bên ngoài, áp lực nội bộ đang đẩy chế độ đến bờ vực sụp đổ. Ở các đô thị lớn, nơi tiếp cận thực phẩm cơ bản và nước sạch ngày càng khó khăn, khủng hoảng kinh tế đang biến bất ổn dân sự thành ngọn lửa không kiểm soát. Chiến lược ru ngủ quần chúng bằng câu chuyện “kẻ thù bên ngoài” tan vỡ trước cơn đói thực sự trong từng căn bếp. Những nỗ lực chạy trốn của giới tinh hoa quan liêu và quân sự, mang theo vốn liếng, càng phơi bày mức độ thối nát bên trong.
Trên bàn cờ địa chính trị rộng lớn hơn, sai lầm chiến lược khổng lồ của Iran lộ rõ. Các đồng minh toàn cầu mà Tehran mong chờ hỗ trợ vô điều kiện giờ im bặt một cách đáng sợ. Trung Quốc, quốc gia nhập khẩu phần lớn dầu thô từ cảng Iran, không dám thách thức trực tiếp vòng sắt do Mỹ và đồng minh tạo ra. Các tàu treo cờ Trung Quốc cố len lỏi qua eo biển bằng lộ trình phức tạp và miễn trừ tạm thời, nhưng Bắc Kinh tránh cái giá của xung đột trực tiếp. Nga, dù hưởng lợi ngắn hạn từ giá dầu cao, lại bị kẹt cứng ở Ukraine. Kremlin không đủ khả năng cung cấp bảo vệ hải quân hay không quân cho Iran. Hỗ trợ duy nhất chỉ là chia sẻ tình báo vệ tinh hạn chế. Syria và Triều Tiên – những “đồng minh truyền thống” – cũng im thin thít trước sức ép từ các hạm đội hiện đại tụ họp ngoài Vùng Vịnh. “Trục kháng cự” mà Iran khoe khoang nhanh chóng tan vỡ khi đối mặt với xung đột nóng.
Thậm chí các quốc gia Hồi giáo then chốt trong khu vực – Qatar, Saudi Arabia, Oman, UAE – đã đứng về phía liên minh toàn cầu chống lại hỗn loạn do Tehran gây ra. Bức tranh này chứng minh: đây không còn là căng thẳng Mỹ-Iran, mà là Iran đang đối đầu với sự ổn định của toàn bộ khu vực.
Khi một liên minh 22 quốc gia – đại diện cho phần lớn sức mạnh không quân và hải quân thế giới – đứng trước ngưỡng cửa, Iran còn bao nhiêu lựa chọn quân sự? Trong kịch bản chiến tranh thông thường, xác suất sống sót của quân đội Iran gần như bằng không, theo tính toán của các nhà phân tích quân sự. Những tàu frigate cũ kỹ và thuyền đánh cá tốc độ cao của IRGC sẽ bị tiêu diệt trong tích tắc trước vòng lửa từ máy bay cất cánh từ hàng không mẫu hạm và hệ thống Aegis. Con đường Tehran chọn không phải chiến lược thắng lợi, mà là học thuyết “từ chối tiếp cận khu vực” – đóng cửa để ngăn địch. Họ chỉ còn ba lá bài bất đối xứng, khó thực hiện nhưng tiềm ẩn nguy hiểm: rải mìn ngầm bằng tàu ngầm mini không radar và thuyền đánh cá ngụy trang; tấn công bất ngờ từ đường hầm dọc dãy núi Zagros bằng tên lửa chống hạm; và huy động proxy như Houthis đánh Red Sea để phân tán lực lượng liên minh.
Tuy nhiên, không lá bài nào đủ sức đánh bại liên minh. Mục tiêu chỉ là đẩy chi phí bảo hiểm lên trời, đánh chìm một tàu chở dầu hoặc tàu quét mìn để tạo hoảng loạn dư luận, làm lung lay ý chí chính trị. Đây không phải kiệt tác quân sự, mà là học thuyết tự sát bất đối xứng, định mệnh thất bại.
Tổng kết chiến lược của bức tranh u ám này là một trong những hiệu ứng phản đòn hiếm thấy trong lịch sử địa chính trị. Trong khi giới lãnh đạo Tehran tưởng đóng cổng Hormuz sẽ quỳ gối hóa nền kinh tế thế giới, họ lại rơi chính vào bẫy mình giăng. Mọi cầu nối ngoại giao và kinh tế với châu Âu bị phá hủy không thể sửa chữa. Các yếu tố quân sự bị đưa vào mạng lưới khủng bố toàn cầu. Và hải quân hiện đại của 22 quốc gia được mời đến ngay bờ biển nhà mình. Trong khi Bắc Kinh và Moscow chỉ biết im lặng quan sát từ xa, các siêu cường thế giới không ngần ngại lao vào để bảo vệ lợi ích kinh tế của chính họ. Lá bài tống tiền nổi tiếng của Iran đã bốc cháy trên bàn cờ.
Bị kẹt trong điểm nghẽn bất đối xứng do chính mình tạo ra, bị bao vây bởi lực lượng quân sự khổng lồ, Tehran đang chết đuối bất lực giữa cơn bão mà họ khơi mào. Âm mưu lớn của chế độ đã bị nghiền nát bởi thất bại thảm hại ngay trên vùng nước của chính mình. Câu hỏi duy nhất còn lại: Liệu Tehran có chấp nhận cuộc bao vây này và ngồi vào bàn đàm phán, hay sẽ đốt nốt những lá bài cuối cùng và chôn vùi trong bóng tối tuyệt vọng?
