Siêu tàu sân bay USS John F. Kennedy ra khơi và những thách thức vô hình của hải quân Mỹ

Siêu tàu sân bay USS John F. Kennedy ra khơi và những thách thức vô hình của hải quân Mỹ

Sự kiện siêu tàu sân bay thế hệ mới USS John F. Kennedy chuẩn bị ra khơi đặt ra những dấu hỏi lớn về năng lực thực tế của Hải quân Mỹ.


Sự kiện siêu tàu sân bay thế hệ mới USS John F. Kennedy (CVN-79) chuẩn bị thực hiện các chuyến hải trình thử nghiệm đầu tiên đã thu hút sự chú ý đặc biệt của giới quan sát quân sự toàn cầu. Là chiếc thứ hai thuộc lớp Gerald R. Ford siêu hiện đại, chiến hạm này không chỉ là biểu tượng mới cho sức mạnh răn đe toàn cầu của nước Mỹ, mà còn được kỳ vọng sẽ khắc phục triệt để những lỗi kỹ thuật từng khiến chiếc tàu đầu tiên cùng lớp gặp nhiều tai tiếng. Tuy nhiên, đằng sau sự hoành tráng của những tấm thép khổng lồ và hệ thống máy phóng điện từ tối tân, giới phân tích an ninh quốc tế đang đặt ra một câu hỏi mang tính sống còn: Liệu siêu tàu sân bay này có thực sự giúp Mỹ duy trì vị thế bá chủ trên đại dương, hay Washington thực chất đang phải đối đầu với một kẻ thù vô hình, nguy hiểm hơn nhiều so với bất kỳ hạm đội đối phương nào?

Để hiểu rõ quy mô của thách thức này, trước hết cần nhìn vào những tiến bộ vượt bậc mà USS John F. Kennedy mang lại cho sức mạnh không quân hải quân Mỹ. Được thiết kế để thay thế dần các tàu sân bay lớp Nimitz đã già cỗi, CVN-79 sở hữu hàng loạt cải tiến mang tính cách mạng nhằm tối ưu hóa khả năng tác chiến. Đáng chú ý nhất là hệ thống phóng máy bay bằng điện từ (EMALS) và hệ thống cáp hãm đà tiên tiến (AAG). So với hệ thống máy phóng hơi nước truyền thống vốn cực kỳ cồng kềnh và đòi hỏi lượng nước ngọt lớn để vận hành, EMALS cho phép kiểm soát gia tốc một cách chính xác hơn nhiều. Công nghệ này giúp giảm tải áp lực cơ học lên khung thân của nhiều loại máy bay khác nhau, từ những chiếc tiêm kích hạng nặng F-35C cho đến các thiết bị bay không người lái hạng nhẹ hoạt động bằng động cơ cánh quạt. Thêm vào đó, tháp chỉ huy được thu nhỏ và dịch chuyển về phía sau giúp tối ưu hóa diện tích mặt boong, từ đó tăng tốc độ tái nạp nhiên liệu, vũ khí và nâng cao tần suất cất hạ cánh của máy bay lên gấp nhiều lần. Về mặt lý thuyết, USS John F. Kennedy là một pháo đài di động bất khả chiến bại, đủ sức áp đảo mọi lực lượng hải quân thông thường trên thế giới.

Mặc dù sở hữu những công nghệ tối tân hàng đầu thế giới, thực tế chiến trường hiện đại đang thay đổi với tốc độ chóng mặt, biến những kỳ quan công nghệ trị giá hàng chục tỷ USD này thành những mục tiêu khổng lồ và dễ bị tổn thương hơn bao giờ hết. Kẻ thù nguy hiểm nhất của siêu tàu sân bay Mỹ hiện nay không phải là một hạm đội tàu chiến đối phương dàn trận đối đầu trực diện, mà chính là học thuyết chiến tranh bất đối xứng. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của các loại tên lửa diệt hạm siêu thanh và tên lửa đạn đạo chống hạm, điển hình là các dòng tên lửa tầm xa của các cường quốc đối địch, đã tạo ra các vùng chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) vô cùng kiên cố tại các vùng biển chiến lược trên thế giới. Những loại vũ khí này có khả năng tấn công mục tiêu di động từ khoảng cách hàng nghìn km với tốc độ cực lớn, thách thức mọi hệ thống phòng thủ phòng không tinh vi nhất hiện nay của Mỹ. Khi một quả tên lửa hành trình hay đạn đạo có giá chỉ vài triệu USD có khả năng vô hiệu hóa hoàn toàn một siêu tàu sân bay trị giá 13 tỷ USD mang theo hàng nghìn thủy thủ cùng hàng chục tiêm kích đắt đỏ, bài toán kinh tế và chiến thuật quân sự rõ ràng đang nghiêng về phía các đối thủ của Mỹ.

Bên cạnh mối đe dọa từ các dòng tên lửa tầm xa công nghệ cao, sự bùng nổ của công nghệ máy bay không người lái (UAV) giá rẻ cũng đang định nghĩa lại hoàn toàn khái niệm tác chiến trên biển. Các cuộc xung đột gần đây tại các khu vực nóng như Biển Đỏ đã chứng minh rằng ngay cả các nhóm vũ trang không có tiềm lực tài chính lớn cũng có thể dễ dàng sử dụng UAV tự sát để quấy rối và đe dọa các tàu chiến hiện đại nhất. Để đánh chặn một chiếc UAV chỉ có giá vài chục nghìn USD, các tàu khu trục hộ tống trong nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ buộc phải phóng đi những quả tên lửa phòng không trị giá lên tới hàng triệu USD. Sự bất đối xứng khủng khiếp về mặt chi phí này nếu kéo dài sẽ nhanh chóng vắt kiệt nguồn lực hậu cần của Hải quân Mỹ. Đối với một siêu tàu sân bay khổng lồ như USS John F. Kennedy, việc phải đối phó với những đợt tấn công bầy đàn phối hợp giữa hàng trăm chiếc UAV, tên lửa hành trình và xuồng tự sát không người lái là một kịch bản ác mộng, nơi hệ thống phòng thủ tinh vi nhất cũng có nguy cơ bị rơi vào trạng thái quá tải hệ thống.

Tuy nhiên, những nguy cơ đe dọa từ bên ngoài vẫn chưa phải là kẻ thù đáng sợ nhất mà Lầu Năm Góc phải đối mặt vào lúc này. Kẻ thù nguy hiểm thực sự lại đang ẩn mình ngay trong nội tại của nước Mỹ, đó chính là sự suy thoái nghiêm trọng của năng lực công nghiệp quốc phòng và hệ thống logistics phục vụ quân sự. Hiện tại, nước Mỹ chỉ còn duy nhất một nhà máy đóng tàu có đủ khả năng kỹ thuật để chế tạo và bảo dưỡng các tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân khổng lồ, đó là Newport News Shipbuilding nằm tại bang Virginia. Sự độc quyền mang tính bắt buộc này, kết hợp với tình trạng thiếu hụt trầm trọng lực lượng lao động kỹ thuật có tay nghề cao như thợ hàn hạt nhân hay kỹ sư hệ thống, đã dẫn đến những đợt trì hoãn bàn giao kéo dài hàng năm trời và khiến chi phí bị đội lên vượt mức kiểm soát. USS John F. Kennedy ban đầu được lên kế hoạch bàn giao sớm hơn rất nhiều, nhưng những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến chuỗi cung ứng vật tư toàn cầu và khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống công nghệ mới đã đẩy mốc thời gian hoạt động chính thức của tàu lùi sâu vào tương lai.

Hơn thế nữa, năng lực sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ của toàn bộ Hải quân Mỹ đang rơi vào tình trạng báo động đỏ. Do thiếu hụt nghiêm trọng các ụ nổi cỡ lớn và nhân lực chuyên môn sâu tại các xưởng đóng tàu hải quân công cộng, rất nhiều tàu sân bay và tàu ngầm hạt nhân của Mỹ hiện phải xếp hàng chờ đợi hàng năm trời chỉ để thực hiện các công việc bảo trì định kỳ cơ bản nhất. Điều này làm giảm đáng kể số lượng tàu chiến thực tế sẵn sàng làm nhiệm vụ chiến đấu trên toàn cầu, khiến cam kết duy trì sự hiện diện liên tục tại các điểm nóng chiến lược trở thành một gánh nặng quá sức đối với lực lượng hải quân. Một siêu tàu sân bay dù có hiện đại và uy lực đến đâu cũng sẽ trở nên hoàn toàn vô dụng nếu nó buộc phải nằm im lìm trong cảng chỉ vì thiếu hụt phụ tùng thay thế thiết yếu hoặc không có đủ đội ngũ kỹ sư lành nghề để bảo dưỡng định kỳ.

Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến gánh nặng tài chính khổng lồ đang đè nặng lên ngân sách quốc phòng của siêu cường này. Mỗi chiếc tàu sân bay thuộc lớp Gerald R. Ford tiêu tốn khoảng 13 tỷ USD chi phí chế tạo ban đầu, đó là chưa tính đến chi phí khổng lồ để nghiên cứu phát triển công nghệ nền tảng và vận hành cả một nhóm tác chiến đi kèm gồm tàu tuần dương, tàu khu trục Aegis cùng tàu ngầm hạt nhân tấn công. Trong bối cảnh nợ công của Mỹ liên tục chạm những cột mốc kỷ lục và những tranh cãi chính trị nội bộ gay gắt về ngân sách chi tiêu chính phủ chưa bao giờ có dấu hiệu hạ nhiệt, việc tiếp tục đổ hàng chục tỷ USD vào những dự án vũ khí khổng lồ này đang vấp phải sự hoài nghi ngày càng lớn từ giới hoạch định chính sách. Nhiều chuyên gia quân sự độc lập bắt đầu đưa ra lập luận rằng, thay vì tập trung nguồn ngân sách hạn hẹp vào một vài mục tiêu cực kỳ đắt đỏ nhưng dễ bị tổn thương, Mỹ nên chuyển hướng chiến lược sang phát triển các biên đội tàu không người lái nhỏ gọn hơn, linh hoạt hơn và có khả năng thay thế nhanh chóng khi bị phá hủy.

Nhìn một cách tổng thể và khách quan, sự ra khơi của siêu tàu sân bay USS John F. Kennedy chắc chắn là một minh chứng hùng hồn cho thấy đỉnh cao của nền công nghệ quân sự Mỹ, nhưng nó cũng đồng thời phơi bày những vết nứt ngày càng sâu sắc trong chiến lược an ninh và quốc phòng toàn cầu của Washington. Hải quân Mỹ hiện nay không chỉ đang phải chạy đua khốc liệt với các đối thủ tiềm tàng có tốc độ hiện đại hóa lực lượng nhanh chóng mặt, mà họ còn phải tự chiến đấu quyết liệt với chính những điểm yếu chí tử ngay trong hệ thống của mình: một nền công nghiệp đóng tàu rệu rã thiếu hụt nhân lực, gánh nặng tài chính liên tục leo thang và một tư duy chiến thuật chậm đổi mới trước làn sóng chiến tranh công nghệ cao bất đối xứng đang thay đổi từng ngày. Việc tìm ra lời giải cho những bài toán nội tại hóc búa này chắc chắn sẽ là một thử thách cam go và mang tính quyết định hơn nhiều so với việc đối đầu trực diện với bất kỳ hạm đội tàu chiến nào của đối phương trên các đại dương bao la.