Khi Tổng thống Vladimir Putin quyết định phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine, mục tiêu tối thượng của Điện Kremlin không chỉ là kiểm soát lãnh thổ mà còn là khôi phục vị thế siêu cường toàn cầu của nước Nga, đồng thời ngăn chặn tầm ảnh hưởng của phương Tây ngay sát biên giới. Tuy nhiên, sau nhiều năm xung đột kéo dài và tiêu tốn nguồn lực khổng lồ, cục diện địa chính trị đang xoay chuyển theo hướng hoàn toàn ngược lại so với những tính toán ban đầu của Moscow. Nước Nga giờ đây không chỉ đối mặt với nguy cơ không thể giành chiến thắng tuyệt đối trên chiến trường, mà còn phải đương đầu với một tương lai ảm đạm hơn thế: sự suy thoái toàn diện về kinh tế, mất đi tầm ảnh hưởng tại các vùng đệm chiến lược và rơi vào trạng thái cô lập sâu sắc trên trường quốc tế.
Một trong những thất bại chiến lược lớn nhất của Nga là sự trỗi dậy mạnh mẽ và kiên cường của quân đội Ukraine. Thay vì sụp đổ nhanh chóng như dự đoán của giới tình báo phương Tây và Moscow trong những ngày đầu của cuộc chiến, Ukraine đã nhanh chóng thích nghi và hiện đại hóa lực lượng quân sự của mình. Đất nước này đã trở thành một trong những chiến trường thử nghiệm công nghệ quân sự tiên tiến nhất thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực chiến tranh phi đối xứng bằng máy bay không người lái. Việc Ukraine tự chủ sản xuất và vận hành hiệu quả hàng ngàn thiết bị bay không người lái giá rẻ nhưng có sức công phá lớn đã gây ra tổn thất nặng nề cho lực lượng thiết giáp và hậu cần của Nga. Hơn thế nữa, quá trình hội nhập quân sự giữa Ukraine và liên minh NATO đã diễn ra với tốc độ chưa từng có. Quân đội Ukraine hiện đang sử dụng các tiêu chuẩn chiến thuật, hệ thống thông tin liên lạc và vũ khí tối tân của phương Tây, biến nước này thành một bức tường thành kiên cố chống lại tầm ảnh hưởng của Nga ở Đông Âu.
Sự mở rộng của NATO cũng là một đòn giáng mạnh vào tham vọng ngăn chặn tầm ảnh hưởng phương Tây của Điện Kremlin. Việc Phần Lan và Thụy Điển từ bỏ chính sách trung lập lâu đời để gia nhập liên minh quân sự Bắc Đại Tây Dương đã kéo dài đường biên giới trực tiếp giữa Nga và NATO thêm hàng ngàn km, đồng thời biến Biển Baltic thành vùng kiểm soát của liên minh này. Đây là một kết quả hoàn toàn trái ngược với mục tiêu ban đầu của Moscow khi phát động chiến tranh nhằm đẩy lùi sự hiện diện của NATO ra xa biên giới nước Nga.
Không dừng lại ở khu vực Đông Âu, vị thế của Nga tại các khu vực ảnh hưởng truyền thống như Nam Caucasus và Trung Á cũng đang trên đà suy giảm nghiêm trọng. Tại Nam Caucasus, sự bất lực của lực lượng gìn giữ hòa bình Nga trong việc ngăn chặn Azerbaijan tái kiểm soát hoàn toàn vùng Nagorno-Karabakh đã khiến Armenia, một đồng minh lâu năm của Moscow trong Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO), cảm thấy bị bỏ rơi. Armenia đã bắt đầu quay lưng lại với Moscow, đình chỉ tham gia các hoạt động của liên minh này và tích cực tìm kiếm các mối quan hệ an ninh mới với Mỹ cùng các quốc gia châu Âu. Tại Trung Á, các quốc gia vốn phụ thuộc nhiều vào chiếc ô an ninh của Nga cũng đang tìm cách đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, xích lại gần hơn với Trung Quốc và Liên minh châu Âu để giảm thiểu rủi ro từ một nước Nga ngày càng khó đoán và bất ổn.
Về mặt kinh tế, các biện pháp trừng phạt ngặt nghèo từ phương Tây đã cắt đứt các mạch máu tài chính và nguồn cung công nghệ quan trọng của Nga, buộc nước này phải tìm kiếm các thị trường thay thế bằng mọi giá. Trong bối cảnh đó, Trung Quốc đã nổi lên như một phao cứu sinh kinh tế lớn, nhưng điều này cũng đi kèm với một cái giá rất đắt. Hiện nay, Bắc Kinh đang thu mua tới gần 50% lượng dầu mỏ xuất khẩu của Nga. Tuy nhiên, việc mất đi thị trường châu Âu màu mỡ đã đặt Nga vào thế yếu trong các cuộc đàm phán thương mại. Trung Quốc hoàn toàn có quyền áp đặt giá cả, buộc Nga phải bán tài nguyên thiên nhiên với mức chiết khấu cực sâu. Sự phụ thuộc quá mức vào một đối tác duy nhất đang biến nước Nga từ một đối tác ngang hàng thành một bên phụ thuộc trong mối quan hệ bất đối xứng với Bắc Kinh, đánh mất đi sự tự chủ chiến lược vốn có.
Bên trong nội địa, nền kinh tế Nga đang phải đối mặt với những áp lực khổng lồ từ việc chuyển dịch sang mô hình kinh tế chiến tranh. Tỷ lệ lạm phát thực tế tại Nga đã chạm mốc khoảng 15%, buộc Ngân hàng Trung ương Nga phải liên tục tăng lãi suất lên mức kỷ lục để kiềm chế đà mất giá của đồng nội tệ. Việc tập trung toàn bộ nguồn lực quốc gia cho ngành công nghiệp quốc phòng đã tạo ra một sự tăng trưởng bong bóng ngắn hạn, nhưng lại tàn phá các ngành kinh tế dân sự khác. Tình trạng thiếu hụt lao động trầm trọng do lệnh động viên quân sự và làn sóng di cư của hàng trăm ngàn lao động trí thức, chuyên gia công nghệ trình độ cao sang nước ngoài đã bẻ gãy động lực phát triển dài hạn của đất nước. Nước Nga đang phải tiêu dùng tương lai của chính mình để phục vụ cho các mục tiêu quân sự trước mắt.
Dù quân đội Nga vẫn đang nỗ lực tiến công và giành giật từng khu vực ở vùng Donbas, nhưng cái giá phải trả cho những tiến bộ chiến thuật nhỏ nhoi này là cực kỳ khủng khiếp. Các cuộc giao tranh đẫm máu tại miền Đông Ukraine đang tiêu tốn một lượng lớn sinh mạng binh lính và trang thiết bị quân sự mà Nga khó có thể bù đắp trong ngắn hạn. Ngay cả khi Nga có thể giành quyền kiểm soát hoàn toàn vùng Donbas, đó cũng sẽ là một chiến thắng danh nghĩa khi quốc gia này đã kiệt quệ về cả nhân lực, tài lực và uy tín quốc tế.
Cuộc chiến tại Ukraine ban đầu được kỳ vọng sẽ là bệ phóng đưa nước Nga trở lại vị thế của một siêu cường toàn cầu kiểm soát trật tự đa cực. Nhưng giờ đây, những gì đang diễn ra cho thấy một thực tế hoàn toàn trái ngược. Nước Nga đang bị thu hẹp tầm ảnh hưởng ngoại giao, suy yếu về năng lực công nghệ, chịu tổn hại nghiêm trọng về kinh tế và ngày càng lún sâu vào thế phụ thuộc vào các cường quốc lân bang. Những hệ lụy dài hạn này đang dần định hình một tương lai mà ở đó, ngay cả khi tiếng súng trên chiến trường Ukraine có thể ngưng lại, nước Nga vẫn phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng suy thoái toàn diện, cô độc và khó có thể đảo ngược trong nhiều thập kỷ tới.
