Trong suốt nhiều năm qua, mối quan hệ giữa Nga và Belarus luôn được xem là một trong những liên minh bền chặt và nhất quán nhất tại khu vực Đông Âu. Tổng thống Belarus Aleksandr Lukashenko thường xuất hiện trước truyền thông quốc tế như một đồng minh trung thành vô điều kiện, sẵn sàng hậu thuẫn Điện Kremlin trong mọi quyết sách chiến lược lớn nhỏ. Tuy nhiên, những diễn biến thực tế đầy khốc liệt trên chiến trường Ukraine thời gian gần đây đã tạo ra những rạn nứt sâu sắc, âm thầm nhưng vô cùng mạnh mẽ trong mối quan hệ này. Sự áp đảo về mặt quân sự cùng với áp lực ngoại giao ngày càng gia tăng từ phía Kyiv đã buộc ông Lukashenko phải đưa ra những quyết định mang tính tự vệ đầy thực dụng. Những bước đi này, theo giới quan sát, đã vượt qua những ranh giới đỏ mà Tổng thống Nga Vladimir Putin hằng thiết lập, phơi bày sự suy giảm tầm ảnh hưởng của Moscow đối với quốc gia láng giềng thân cận nhất.
Động thái bất ngờ nhất đánh dấu sự xoay trục ngầm của Minsk bắt đầu từ việc Ukraine đưa ra những cảnh báo và tối hậu thư vô cùng cứng rắn đối với chính quyền Belarus. Trước nguy cơ đất nước bị lôi kéo trực tiếp vào một cuộc xung đột tàn khốc có thể dẫn đến sự sụp đổ của chế độ, ông Lukashenko đã có một bước đi gây ngỡ ngàng cho giới chức quân sự Nga. Cụ thể, Minsk đã quyết định đình chỉ sớm hoạt động của các trạm tiếp sóng và hệ thống điều phối máy bay không người lái của Nga trên lãnh thổ nước mình. Đây được xem là một đòn giáng mạnh vào chiến dịch không kích tầm xa của Moscow, vốn phụ thuộc rất nhiều vào không phận và cơ sở hạ tầng kỹ thuật của Belarus để tấn công vào các mục tiêu trọng yếu ở phía bắc Ukraine. Việc đóng cửa các trạm trung chuyển này không chỉ làm suy giảm đáng kể hiệu quả tác chiến của không quân Nga mà còn trực tiếp gửi đi một thông điệp rõ ràng rằng Belarus sẽ không chấp nhận làm bệ phóng vô điều kiện cho các chiến dịch quân sự của Nga nữa.
Sự phản kháng ngầm này diễn ra trong bối cảnh quân đội Nga đang phải gánh chịu những tổn thất khổng lồ và chưa từng có trên chiến trường Ukraine. Các báo cáo phân tích quân sự uy tín chỉ ra rằng số lượng thương vong của lực lượng Nga đã chạm ngưỡng trung bình khoảng ba mươi nghìn binh sĩ mỗi tháng. Con số tổn thất cực kỳ lớn này không chỉ bào mòn nguồn lực quân sự của Moscow mà còn tạo ra một cú sốc tâm lý sâu sắc đối với ban lãnh đạo tại Minsk. Nhìn vào tốc độ tiêu hao lực lượng và phương tiện chiến tranh của Nga, ông Lukashenko nhận ra rằng cam kết bảo vệ an ninh từ phía Moscow giờ đây chỉ còn là một lời hứa hẹn thiếu cơ sở thực tiễn. Khi chính nước Nga còn đang chật vật tự bảo vệ vị thế và duy trì đà tiến công của mình, khả năng che chở cho Belarus trước các mối đe dọa quân sự bên ngoài trở nên mơ hồ hơn bao giờ hết.
Để ứng phó với tình hình an ninh ngày càng bất ổn, chính quyền Belarus đã âm thầm tiến hành các biện pháp tăng cường tiềm lực quốc phòng nội địa một cách nhanh chóng. Quân đội Belarus đã triển khai kế hoạch mở rộng lực lượng quy mô lớn, gia tăng số lượng binh sĩ lên gấp rưỡi so với quy mô ban đầu. Tuy nhiên, giới phân tích chiến lược nhận định rằng việc tăng cường quân bị này hoàn toàn không nhằm mục đích phối hợp tác chiến với Nga để mở mũi tấn công mới vào Ukraine. Ngược lại, đây thực chất là nỗ lực củng cố phòng thủ quốc gia nhằm ngăn chặn bất kỳ sự bất ổn nào có thể tràn qua biên giới, đồng thời chuẩn bị cho kịch bản Belarus phải tự lực cánh sinh nếu tình hình khu vực tiếp tục xấu đi ngoài tầm kiểm soát. Việc củng cố lực lượng vũ trang của Minsk là một lá chắn tự vệ vững chắc, một tuyên bố ngầm rằng họ cần bảo toàn lực lượng cho sự sinh tồn của chính mình thay vì phung phí binh lực vào cuộc chiến tiêu hao của người khác.
Sự thận trọng tối đa của ông Lukashenko hoàn toàn có cơ sở khoa học quân sự khi so sánh tương quan lực lượng trực tiếp với Ukraine. Hiện nay, lực lượng vũ trang Ukraine sở hữu khoảng chín trăm nghìn quân nhân đang hoạt động, được huấn luyện bài bản qua thực chiến khốc liệt và được trang bị nhiều khí tài hiện đại, tối tân từ các nước phương Tây. Quy mô khổng lồ và năng lực tác chiến dày dạn này hoàn toàn áp đảo quân đội Belarus, vốn từ lâu chưa từng trải qua một cuộc chiến thực sự nào và chủ yếu thực hiện nhiệm vụ diễn tập nội bộ. Nếu Minsk chấp nhận dấn thân vào một cuộc đối đầu trực tiếp với Kyiv theo ý muốn áp đặt của Moscow, hậu quả sẽ là sự hủy diệt nhanh chóng đối với lực lượng quân sự mỏng manh của Belarus. Đối với một nhà lãnh đạo lão luyện như ông Lukashenko, một thất bại quân sự thảm hại trước Ukraine sẽ là dấu chấm hết ngay lập tức cho sự nghiệp chính trị kéo dài nhiều thập kỷ của ông.
Bên cạnh sức ép quân sự từ bên ngoài biên giới, Tổng thống Lukashenko còn phải đối mặt với một áp lực nội trị vô cùng to lớn từ chính người dân nước mình. Các khảo sát xã hội học độc lập và các nguồn tin rò rỉ cho thấy khoảng sáu mươi phần trăm người dân Belarus phản đối mạnh mẽ các chính sách can thiệp của Tổng thống Putin và không đồng ý với việc quốc gia của họ tham gia vào cuộc chiến tại Ukraine dưới bất kỳ hình thức nào. Làn sóng phản chiến âm ỉ trong lòng xã hội Belarus giống như một thùng thuốc súng sẵn sàng bùng nổ bất cứ lúc nào. Ông Lukashenko hiểu rõ hơn ai hết rằng, bất kỳ quyết định sai lầm nào nhằm đẩy binh sĩ nước này ra chiến trường Ukraine đều có thể kích hoạt các cuộc biểu tình quy mô lớn trên toàn quốc, tương tự hoặc thậm chí tồi tệ hơn làn sóng bất ổn chính trị dữ dội năm hai nghìn không trăm hai mươi. Sự sụp đổ từ bên trong do bất ổn dân sự luôn là nỗi sợ hãi lớn nhất đối với nhà lãnh đạo Minsk.
Chính vì vậy, những động thái khôn khéo và có phần mâu thuẫn của ông Lukashenko trong thời gian qua thực chất là một chiến thuật sinh tồn chính trị đầy thực dụng và tỉnh táo. Một mặt, ông vẫn duy trì những tuyên bố ngoại giao mang tính biểu tượng nhằm thể hiện sự ủng hộ đối với Moscow để tránh cơn thịnh nộ trực tiếp từ Điện Kremlin. Mặt khác, ông âm thầm tạo khoảng cách an toàn, từ chối tham gia trực tiếp vào chiến dịch quân sự và thậm chí tiến hành các cuộc thương lượng ngầm với phía Ukraine nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ bị tấn công phủ đầu. Đây là một trò chơi thăng bằng địa chính trị đầy nguy hiểm trên dây, nơi ông Lukashenko phải cân nhắc kỹ lưỡng từng bước đi để vừa không chọc giận một nước Nga đang dần mất kiên nhẫn, vừa không biến đất nước mình thành mục tiêu tấn công trực diện của một Ukraine đang có thế trận ngày càng chủ động và quyết liệt.
Những rạn nứt này đã phơi bày một thực tế cay đắng cho Điện Kremlin rằng tầm ảnh hưởng và khả năng kiểm soát của Nga đối với các đồng minh trong không gian hậu Xô Viết đang bị suy giảm nghiêm trọng. Việc ngay cả người đồng minh được coi là trung thành và phụ thuộc nhiều nhất vào Nga cũng bắt đầu tìm kiếm lối thoát riêng cho thấy sự suy yếu về mặt vị thế chiến lược toàn cầu của Moscow. Khi cuộc chiến tại Ukraine tiếp tục kéo dài và chưa hẹn ngày kết thúc, những nỗ lực tự bảo vệ của các quốc gia láng giềng như Belarus sẽ ngày càng rõ rệt hơn, làm thay đổi sâu sắc toàn bộ cục diện địa chính trị tại khu vực Đông Âu trong tương lai gần.
