Khi Tổng thống Donald Trump công bố rút hơn 5.000 binh sĩ Mỹ khỏi Đức, cả châu Âu như bị điện giật. Không phải vì con số – dù 5.000 quân nghe có vẻ lớn – mà vì ý nghĩa chiến lược đằng sau nó: Washington đang gửi một thông điệp đanh thép đến toàn bộ NATO rằng thời kỳ “Mỹ trả tiền, châu Âu hưởng lợi” đã chính thức kết thúc. Đây không phải quyết định cảm tính. Đây là bước đi lạnh lùng, tính toán của một Tổng thống đang ngồi ở Nhà Trắng năm 2026, người hiểu rõ hơn ai hết rằng liên minh không thể tồn tại nếu một bên mãi mãi làm “người bảo vệ”, bên kia mãi mãi làm “người được bảo vệ”.
Thủ tướng Đức lập tức lên tiếng làm dịu tình hình. Ông khẳng định Mỹ vẫn là “đối tác quan trọng nhất” của Berlin trong NATO, cả hiện tại lẫn tương lai. Cùng lúc, ông nhấn mạnh sự đồng thuận chiến lược với Washington trong việc ngăn chặn Tehran sở hữu vũ khí hạt nhân. Câu nói ấy nghe rất ngoại giao, nhưng ai cũng nhận ra: đây là sự đảo chiều ngoạn mục. Chỉ cách đây không lâu, chính chính phủ Đức còn chỉ trích Mỹ “bị động” trước Iran, thậm chí cho rằng Washington đang để Tehran “gây sức ép ngược”. Giờ đây, Berlin lại công khai thừa nhận vai trò then chốt của Mỹ. Sự thay đổi lập trường rõ rệt đến mức khó tin. Đó không phải là ngoại giao khéo léo. Đó là nhượng bộ chiến thuật trước sức ép không thể cưỡng lại từ Nhà Trắng.
Câu hỏi cốt lõi lúc này không còn là “Mỹ rút quân bao nhiêu?” mà là: Ai mới là bên thực sự cần đối phương hơn? Mỹ cần Đức hay chính Đức và cả châu Âu đang phụ thuộc vào sức mạnh quân sự của Mỹ đến mức không thể tự đứng vững? Khi nhìn thẳng vào thực tế, câu trả lời trở nên phũ phàng. Hàng loạt nhà phân tích Đức ban đầu cố gắng xem nhẹ quyết định của Trump, coi đây chỉ là “động thái biểu tượng”. Nhưng chính họ đang bị đặt dấu hỏi lớn khi Washington liên tục tung ra những đòn bảy sâu sắc hơn: từ việc tăng thuế đối với ô tô châu Âu đến việc điều chỉnh toàn bộ kế hoạch triển khai quân sự tại Đức. Một chuyên gia thuộc tổ chức chính sách công tại Berlin thẳng thừng nhận định: những yếu tố này còn quan trọng hơn cả việc rút quân, vì chúng chạm thẳng vào lợi ích cốt lõi của châu Âu.
Trong khi đó, từ phía Mỹ, một quan chức cấp cao đưa ra cảnh báo lạnh lùng: các cuộc xung đột mới có thể bùng phát chỉ trong khoảng 6 đến 18 tháng tới. Khung thời gian ngắn ngủi ấy buộc mọi tính toán chiến lược phải thay đổi ngay lập tức. Và Berlin, dù muốn hay không, cũng phải thừa nhận thực tế phũ phàng: Mỹ không còn là “người anh cả” vô điều kiện nữa. Thủ tướng Đức trong cuộc phỏng vấn với đài ARD đã phải dùng từ “chấp nhận” – chấp nhận rằng Tổng thống Mỹ có quan điểm khác với Đức trên một số vấn đề, nhưng Mỹ vẫn là đối tác quan trọng nhất. Lời nói ấy không còn mang tính lý tưởng hóa. Nó mang tính thực dụng đến mức đau đớn.
Ramstein Airbase – trái tim hậu cần chiến lược của Mỹ tại châu Âu – đang đứng trước một cuộc chuyển mình lịch sử. Từ đây, các chiến dịch ở Afghanistan, Iraq, và đặc biệt là những kịch bản liên quan đến Tehran đều được hỗ trợ trực tiếp. Rút 5.000 quân, tương đương khoảng 10% tổng số 36.000 lính Mỹ đang đồn trú tại Đức, không phải là rời bỏ châu Âu. Đó là tái phân bổ lực lượng – sang Ba Lan, Romania, những quốc gia sẵn sàng hợp tác sâu hơn, cam kết rõ ràng hơn. Câu hỏi được đặt ra: Nếu châu Âu có nhiều lựa chọn, tại sao Mỹ lại từng tập trung mạnh đến vậy tại Đức? Câu trả lời nằm ở vị trí địa chiến lược, hạ tầng hoàn hảo và vai trò lịch sử của Berlin. Nhưng khi những yếu tố ấy không còn là độc quyền, thì khả năng Mỹ dịch chuyển lực lượng là hoàn toàn thực tế.
Điều ít ai nói thẳng là phần lớn binh sĩ Mỹ tại Đức vốn không nhằm mục đích bảo vệ lãnh thổ Đức trong trường hợp bị tấn công trực tiếp. Họ phục vụ cho các hoạt động toàn cầu của Washington. Khi đặt đúng bản chất này, phản ứng hoảng hốt ban đầu của một số quan chức Đức trở nên khó hiểu. Bộ trưởng Quốc phòng Boris Pistorius đã có phát ngôn thực tế hơn: việc Mỹ điều chỉnh hiện diện quân sự tại châu Âu là điều có thể dự đoán trước. Châu Âu đang gia tăng đầu tư quốc phòng. Đức đang đi đúng hướng – nếu thực sự đi đúng hướng. Tức là, mức độ phụ thuộc vào Mỹ phải giảm dần. Nhưng sau nhiều thập kỷ quen với việc Mỹ gánh vác, châu Âu giờ mới nhận ra: không thể mãi trông chờ Washington như giải pháp mặc định cho mọi bài toán an ninh.
NATO đã xác nhận trên X rằng các đồng minh đang phối hợp với Mỹ để làm rõ việc điều chỉnh lực lượng. Nhưng sự thật phũ phàng là nền tảng răn đe của khối vẫn dựa phần lớn vào sự hiện diện của Mỹ – thứ mà châu Âu không thể mãi coi là hiển nhiên. Đặc biệt lo ngại là việc Mỹ có thể không triển khai các hệ thống tên lửa hành trình và vũ khí siêu thanh tại Đức như kế hoạch đã thỏa thuận năm 2024 dưới thời Biden. Đây vốn là biện pháp tăng cường răn đe sau khi Nga hành quân vào Ukraine. Nếu kế hoạch này bị đình chỉ, cán cân an ninh châu Âu sẽ lung lay nghiêm trọng. Không quốc gia châu Âu nào hiện nay sở hữu đầy đủ năng lực này. Toàn bộ khu vực vẫn đang phụ thuộc vào Mỹ.
Ngay trong nội bộ Mỹ cũng có bất đồng. Cựu quan chức lục quân David Deptula cảnh báo rằng các quyết định của Trump chưa được phối hợp đầy đủ với Quốc hội, có nguy cơ làm suy giảm khả năng răn đe của NATO. Nhưng Trump không quan tâm đến những tiếng nói nội bộ ấy. Ông đang làm điều ông luôn làm: đánh giá đồng minh dựa trên mức độ đóng góp thực tế, không phải lời nói suông. Ông công khai chỉ trích Tây Ban Nha và Italy vì “không hỗ trợ nhiều”, đồng thời nhấn mạnh rằng Mỹ đang tăng cường quan hệ với những đối tác cam kết rõ ràng hơn. Khoảng 3.200 lính Mỹ tại Tây Ban Nha, tập trung tại Naval Station Rota và Moron Airbase – những căn cứ then chốt cho các chiến dịch Trung Đông – giờ đang bị đặt dấu hỏi.
Châu Âu không phải khối thống nhất. Giữa Đức, Pháp, Ba Lan, Italy, Tây Ban Nha tồn tại những khác biệt sâu sắc về lợi ích và lập trường. Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk từng cảnh báo mối đe dọa lớn nhất với liên minh xuyên Đại Tây Dương không đến từ bên ngoài mà từ những rạn nứt bên trong. Ông nói đúng. Những vết nứt ấy đã âm ỉ từ nhiệm kỳ đầu của Trump, khi Emmanuel Macron tuyên bố NATO “chết não”. Giờ đây, nghịch lý lộ rõ: châu Âu vẫn phụ thuộc vào Mỹ nhiều hơn là ngược lại. Không có hiện diện quân sự của Washington, khả năng tự bảo vệ của châu Âu sẽ sụp đổ ngay lập tức. Đó là điểm yếu cấu trúc mà Berlin, Paris hay Rome chưa thể khắc phục trong ngắn hạn.
Đức đang cố gắng thay đổi. Họ tăng mạnh chi tiêu quốc phòng, đẩy nhanh mua sắm vũ khí, hợp tác với Pháp để bổ sung cho “ô bảo vệ hạt nhân” của Mỹ. Nhưng tiến độ vẫn chậm chạp. Trong khi đó, kinh tế Đức – trụ cột là ngành ô tô – đang chịu áp lực nặng nề từ thuế quan Mỹ. Niềm tin kinh tế rơi xuống mức thấp nhất nhiều năm. Thủ tướng Đức, với mức ủng hộ sụt giảm mạnh kể từ khi nhậm chức, đang ở vị thế khó khăn nhất trong lịch sử hậu Thế chiến II. Ông không hoàn toàn đứng về phía Mỹ, cũng không dám đối đầu trực diện. Sự nước đôi ấy khiến Berlin rơi vào thế bị động.
Trump không ngần ngại đáp trả. Trên Truth Social, ông chỉ trích Thủ tướng Đức nên tập trung vào nhập cư và năng lượng thay vì can thiệp vào vấn đề Tehran. Ông nhấn mạnh Mỹ đã tự chủ năng lượng, trở thành nhà sản xuất dầu mỏ và LNG hàng đầu thế giới. Washington không còn phụ thuộc vào tuyến hàng hải châu Âu. Lợi thế ấy không chỉ kinh tế – nó là lợi thế địa chính trị. Trump đang tái cấu trúc mạng lưới đồng minh dựa trên cam kết thực tế, không phải truyền thống. Các đối thủ chiến lược – Nga, Trung Quốc, Iran – đang theo dõi sát sao từng động thái. Mỗi lời nói, mỗi quyết định của châu Âu giờ đây đều có thể tạo ra khoảng trống chiến lược mà họ sẽ không bỏ lỡ.
Và rồi, trong bối cảnh ấy, Thủ tướng Đức lại phát biểu tại một sự kiện trường học rằng Tehran đang tìm cách kéo dài xung đột, đồng thời ngầm chỉ trích Mỹ thiếu chiến lược rõ ràng. Phản ứng của Trump lập tức và không khoan nhượng. Ông bảo Berlin lo việc nội bộ trước khi chỉ trích người khác. Căng thẳng leo thang. Nhưng sâu thẳm hơn, đây là minh chứng cho một sự thật không thể chối cãi: châu Âu đang phải trả giá cho nhiều năm ảo tưởng về “tự chủ chiến lược” trong khi vẫn dựa dẫm vào Mỹ.
Khi nhìn lại toàn cảnh, quyết định rút quân của Trump không phải là sự rút lui. Đó là sự tái định vị. Mỹ không rời bỏ châu Âu – Mỹ đang buộc châu Âu phải trưởng thành. Ramstein có thể im bóng hơn, nhưng các căn cứ mới ở phía Đông NATO đang được củng cố. Tên lửa siêu thanh có thể không đến Đức, nhưng răn đe vẫn tồn tại – chỉ là theo cách Washington muốn. Berlin đang học cách sống với áp lực đa chiều: quân sự, kinh tế, chính trị. Và câu hỏi lớn nhất vẫn treo lơ lửng: Liệu châu Âu có đủ can đảm thừa nhận rằng, trong ván cờ quyền lực toàn cầu năm 2026 này, họ vẫn cần Mỹ nhiều hơn Mỹ cần họ?
Câu trả lời, có lẽ, sẽ được định đoạt trong 6 đến 18 tháng tới – khoảng thời gian mà quan chức Mỹ đã cảnh báo, khi những xung đột mới có thể bùng nổ. Lúc ấy, không còn chỗ cho lời nói suông. Chỉ còn thực tế phũ phàng: ai nắm được sức mạnh thực sự, người đó sẽ định hình tương lai.
