Cuộc xung đột tại Ukraine đã bước sang một giai đoạn mới đầy biến động, nơi những rạn nứt trong bộ máy quân sự và chính trị của Liên bang Nga bắt đầu lộ rõ hơn bao giờ hết. Trong nhiều tháng qua, thế giới đã chứng kiến một sự thay đổi đáng kinh bạch trong thái độ của những nhân vật vốn được coi là những người ủng hộ nhiệt thành nhất cho chiến dịch quân sự của Moscow. Không còn là những lời tuyên bố hùng hồn về một chiến thắng nhanh chóng hay sự sụp đổ của chính quyền Kyiv, thay vào đó là những cảnh báo đen tối về một thất bại quân sự đang cận kề và những hậu quả thảm khốc mà nước Nga có thể phải đối mặt. Những tiếng nói này không đến từ các phe phái đối lập thân phương Tây, mà đến từ chính hàng ngũ những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, những người từng đóng vai trò then chốt trong việc khơi mào ngọn lửa xung đột tại vùng Donbas từ gần một thập kỷ trước.
Tiêu biểu trong số đó là Igor Girkin, còn được biết đến với biệt danh Strelkov, một cựu đại tá FSB và là nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong cộng đồng quân sự Nga. Girkin không chỉ là một quan sát viên; ông ta là người trực tiếp tham gia vào các sự kiện năm 2014 và hiểu rõ bản chất của bộ máy quân sự nước này. Từ trong phòng giam, nơi ông đang thụ án vì những cáo buộc liên quan đến việc chỉ trích chính quyền, Girkin đã đưa ra những đánh giá sắc bén và cay đắng nhất về thực trạng của quân đội Nga hiện nay. Ông khẳng định rằng chiến lược của Tổng thống Putin đã hoàn toàn phá sản, quân đội Nga đang rơi vào tình trạng kiệt quệ về cả nhân lực lẫn khí tài, trong khi Ukraine, với sự hỗ trợ không ngừng nghỉ từ phương Tây, đang ngày càng trở nên mạnh mẽ và thiện chiến hơn. Đây không chỉ là một lời cảnh báo đơn thuần mà là một bản cáo trạng đanh thép đối với những sai lầm mang tính hệ thống của Điện Kremlin.
Sự kiệt quệ của quân đội Nga được thể hiện rõ qua các đợt tấn công tiêu hao kéo dài mà không đạt được những bước tiến chiến lược đáng kể. Sau nhiều đợt huy động quân, chất lượng của lực lượng dự bị vẫn là một dấu hỏi lớn khi họ được đưa ra mặt trận với sự huấn luyện sơ sài và trang thiết bị lạc hậu. Trong khi đó, các đơn vị tinh nhuệ nhất đã chịu tổn thất nặng nề trong giai đoạn đầu của cuộc chiến và chưa thể phục hồi hoàn toàn. Girkin chỉ ra rằng việc duy trì một mặt trận dài hàng ngàn km với một quân đội đang mất dần sức chiến đấu là một nhiệm vụ bất khả thi. Những thắng lợi nhỏ lẻ tại các thị trấn không mang lại lợi thế xoay chuyển cục diện, mà ngược lại, chúng đang hút cạn nguồn lực cuối cùng của Moscow trong một cuộc chiến tiêu hao mà phần thắng dường như đang nghiêng về phía bên kia chiến tuyến.
Ngược lại với sự đình trệ của phía Nga, Ukraine đã chứng minh được khả năng thích nghi và tiến hóa đáng kinh ngạc trên chiến trường. Việc tích hợp các công nghệ quân sự tiên tiến từ phương Tây, cùng với chiến thuật linh hoạt, đã giúp Kyiv không chỉ cầm chân được đối phương mà còn thực hiện được những đòn phản công sắc lẹm. Sự khác biệt về tư duy quân sự giữa hai bên ngày càng trở nên rõ rệt. Trong khi Nga vẫn dựa nặng nề vào học thuyết quân sự thời Xô Viết với ưu thế về pháo binh và số lượng quân đông đảo nhưng thiếu tính cơ động, thì Ukraine đang tiến dần tới các tiêu chuẩn của NATO với sự ưu tiên cho độ chính xác, thông tin tình báo thời gian thực và quyền tự chủ cho các chỉ huy cấp thấp. Sự chênh lệch này đang tạo ra một hố sâu ngăn cách mà Moscow khó lòng san lấp trong ngắn hạn, đặc biệt là khi các lệnh trừng phạt quốc tế đang bóp nghẹt khả năng tiếp cận công nghệ cao của ngành công nghiệp quốc phòng Nga.
Hậu quả của một thất bại quân sự không chỉ dừng lại ở biên giới Ukraine. Đối với nước Nga, đây sẽ là một cơn địa chấn có thể làm sụp đổ cấu trúc quyền lực đã được xây dựng vững chắc trong hơn hai thập kỷ qua. Igor Girkin và những người cùng quan điểm lo ngại rằng một thất bại trên chiến trường sẽ dẫn đến sự bất ổn nội bộ nghiêm trọng. Niềm tin vào giới lãnh đạo sẽ bị xói mòn, và những mâu thuẫn âm ỉ giữa các phe phái trong Điện Kremlin có thể bùng phát thành một cuộc tranh giành quyền lực tàn khốc. Khi sự thần thánh hóa về sức mạnh quân sự Nga bị đập tan, các phong trào ly khai tại các khu vực xa xôi hoặc những nước cộng hòa thuộc liên bang có thể trỗi dậy, đe dọa đến sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia này. Kịch bản về một nước Nga rơi vào hỗn loạn và suy sụp không còn là điều không tưởng đối với giới quan sát quốc tế.
Về mặt kinh tế, cái giá phải trả cho chiến tranh là vô cùng khủng khiếp. Việc chuyển đổi nền kinh tế sang trạng thái thời chiến đã khiến ngân sách quốc gia bị thâm hụt nặng nề, lạm phát gia tăng và thị trường lao động rơi vào tình trạng thiếu hụt trầm trọng do các lệnh động viên. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, y tế và giáo dục bị cắt giảm để nhường chỗ cho chi phí quốc phòng khổng lồ. Sự cô lập về kinh tế và tài chính từ cộng đồng quốc tế đã đẩy Nga vào một vị thế yếu hơn trong các mối quan hệ song phương, đặc biệt là sự phụ thuộc ngày càng tăng vào các đối tác phương Đông. Nếu thất bại quân sự xảy ra, quá trình tái thiết đất nước và phục hồi kinh tế sẽ mất hàng thập kỷ, và Nga có nguy cơ trở thành một cường quốc hạng hai với tầm ảnh hưởng bị thu hẹp đáng kể trên trường quốc tế.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong các nhận định từ phe cực hữu Nga là sự mất lòng tin hoàn toàn vào khả năng điều chỉnh chiến lược của Điện Kremlin. Họ cho rằng các cấp lãnh đạo hiện tại đang sống trong một thực tại song song, nơi những báo cáo màu hồng từ mặt trận che mờ đi thực tế đẫm máu và u ám. Việc bỏ tù những tiếng nói phản biện như Girkin thay vì lắng nghe và sửa đổi sai lầm được xem là một dấu hiệu của sự yếu kém và sợ hãi. Sự đàn áp này không làm biến mất những vấn đề thực tại mà chỉ khiến cho nỗi uất ức trong lòng quân đội và xã hội ngày càng tăng cao. Khi những người lính trở về từ mặt trận với những vết thương cả về thể xác lẫn tinh thần, và khi người dân bắt đầu cảm nhận rõ rệt sự sụt giảm tiêu chuẩn sống, sự kiên nhẫn của họ sẽ có giới hạn.
Tầm nhìn về một "nước Nga vĩ đại" mà Điện Kremlin hứa hẹn dường như đang bị thay thế bằng một viễn cảnh u ám về một quốc gia bị bao vây và suy kiệt. Các chuyên gia địa chính trị cảnh báo rằng nếu Moscow không tìm được một lối thoát danh dự hoặc không thực hiện những thay đổi quyết liệt trong cách tiếp cận xung đột, họ sẽ rơi vào một cái bẫy lịch sử tương tự như những gì đã xảy ra với Đế chế Nga sau Thế chiến thứ nhất hoặc Liên Xô sau cuộc chiến tại Afghanistan. Một thất bại quân sự tại Ukraine sẽ không chỉ là một thất bại cục bộ; nó sẽ là sự kết thúc của một kỷ nguyên và sự khởi đầu của một thời kỳ bất định đầy nguy hiểm đối với không chỉ người dân Nga mà còn cả an ninh toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, thế giới đang nín thở theo dõi từng động thái tiếp theo từ Moscow. Liệu giới lãnh đạo Nga có nhận ra những cảnh báo này trước khi quá muộn, hay họ sẽ tiếp tục lún sâu vào con đường mà những người như Girkin tin rằng sẽ dẫn đến sự tự hủy diệt? Cuộc chiến tại Ukraine hiện nay đã vượt xa ý nghĩa của một cuộc tranh chấp lãnh thổ; nó đã trở thành một bài kiểm tra sinh tồn đối với chế độ hiện tại ở Nga. Sự kết hợp giữa bế tắc quân sự, áp lực kinh tế và rạn nứt chính trị đang tạo ra một "cơn bão hoàn hảo" có khả năng tái định hình bản đồ địa chính trị thế giới một lần nữa. Và trong cơn bão đó, cái giá của sự sai lầm sẽ là không thể đong đếm được, để lại những vết sẹo sâu sắc cho tương lai của cả một dân tộc.
Sự thừa nhận về thất bại không bao giờ là điều dễ dàng, đặc biệt là đối với một quốc gia luôn đặt niềm tự hào dân tộc vào sức mạnh quân sự. Tuy nhiên, khi chính những người đặt nền móng cho cuộc chiến này bắt đầu nói về sự sụp đổ, đó là lúc thực tế không thể bị ngó lơ thêm nữa. Nước Nga đang đứng trước một ngã rẽ định mệnh, nơi mọi quyết định sai lầm vào thời điểm này đều có thể dẫn đến những kết cục không thể đảo ngược. Những tiếng nói cảnh báo từ những người như Girkin, dù có thể bị coi là cực đoan, lại đang phản ánh một thực trạng khắc nghiệt mà Điện Kremlin dường như chưa sẵn sàng đối mặt: rằng con đường họ đang đi có thể không dẫn đến vinh quang, mà là dẫn thẳng đến vực thẳm của một thất bại lịch sử.
