Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị toàn cầu đang gia tăng mạnh mẽ, mối quan hệ đối tác chiến lược được mô tả là không có giới hạn giữa Liên bang Nga và Trung Quốc đang phải đối mặt với những thử thách thực tế đầy nghiêm trọng. Gần đây nhất, Điện Kremlin đã tìm cách gia tăng sức ép lên Ukraine và cộng đồng quốc tế bằng các biện pháp răn đe quân sự và ngoại giao quy mô lớn. Ngoại trưởng Nga Sergey Lavrov đã chính thức đưa ra lời cảnh báo cứng rắn đối với Hoa Kỳ và các quốc gia phương Tây về việc bắt đầu các đợt tập kích có hệ thống nhằm vào khu vực trung tâm thủ đô Kyiv. Đồng thời, phía Moscow cũng yêu cầu tất cả các phái đoàn ngoại giao nước ngoài phải ngay lập tức sơ tán các đại sứ quán của họ ra khỏi thủ đô của Ukraine để đảm bảo an toàn.
Chiến dịch đe dọa này của Tổng thống Vladimir Putin được thiết kế nhằm mục đích tạo ra một làn sóng hoảng loạn mới, cô lập hoàn toàn chính quyền Kyiv về mặt ngoại giao và buộc các nước phương Tây phải chùn bước. Nga kỳ vọng rằng một cuộc tháo chạy ngoại giao hàng loạt, tương tự như những gì xảy ra vào giai đoạn đầu của cuộc xung đột năm 2022, sẽ làm suy yếu nghiêm trọng vị thế và ý chí kháng cự của Ukraine. Tuy nhiên, tính toán này của Điện Kremlin đã vấp phải một trở ngại lớn và hoàn toàn bất ngờ ngay từ chính đối tác chiến lược quan trọng nhất của mình: Bắc Kinh.
Thay vì tuân thủ khuyến cáo hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với đồng minh Nga, chính phủ Trung Quốc đã kiên quyết từ chối việc đóng cửa hoặc sơ tán Đại sứ quán nước này tại Kyiv. Quyết định duy trì sự hiện diện ngoại giao tại thủ đô Ukraine của Bắc Kinh không chỉ là một thông điệp từ chối hợp tác với kế hoạch áp đặt nỗi sợ hãi của Nga, mà còn được giới quan sát đánh giá là một gáo nước lạnh dội thẳng vào nỗ lực ngoại giao của Moscow. Thậm chí, các nguồn tin ngoại giao còn cho thấy Bắc Kinh đã có những động thái kêu gọi trực tiếp đối với Moscow, yêu cầu chấm dứt ngay lập tức các hành động tập kích bằng tên lửa nhằm vào các trung tâm đô thị lớn và cơ sở hạ tầng dân sự tại Ukraine.
Hành động này của Trung Quốc mang một ý nghĩa địa chính trị vô cùng sâu sắc. Kể từ khi cuộc xung đột bùng nổ, Bắc Kinh luôn cố gắng duy trì một lập trường cân bằng nhưng đầy thực dụng. Một mặt, Trung Quốc tăng cường hợp tác kinh tế với Nga, giúp Moscow giảm bớt áp lực từ các lệnh trừng phạt khắc nghiệt của phương Tây. Mặt khác, nước này chưa bao giờ chính thức công nhận các vùng lãnh thổ sáp nhập của Ukraine vào Nga và luôn nhấn mạnh nguyên tắc tôn trọng chủ quyền cũng như toàn vẹn lãnh thổ của tất cả các quốc gia theo Hiến chương Liên Hợp Quốc. Việc từ chối rút nhân viên ngoại giao khỏi Kyiv lần này là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng vạch ra những giới hạn đỏ rõ rệt đối với các hành động leo thang quân sự của Nga.
Sự bất tuân ngoại giao này từ phía Bắc Kinh đã làm suy yếu đáng kể hiệu quả của chiến dịch đe dọa mà ông Putin đang triển khai. Khi quốc gia được coi là chỗ dựa kinh tế và chính trị lớn nhất của Nga từ chối di tản, điều đó gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ đến các quốc gia khác rằng mối đe dọa về các đợt tấn công hủy diệt vào Kyiv có thể chỉ là một đòn tâm lý chiến của Điện Kremlin, hoặc ít nhất là nó không đủ sức thuyết phục để đảo lộn các hoạt động ngoại giao quốc tế. Điều này trực tiếp ngăn chặn kịch bản cô lập Kyiv mà Moscow hằng mong muốn, đồng thời củng cố niềm tin cho các phái đoàn ngoại giao khác tiếp tục bám trụ tại thủ đô Ukraine.
Giới phân tích chính trị quốc tế nhận định rằng bước đi này phản ánh sự tính toán kỹ lưỡng về lợi ích quốc gia của Trung Quốc. Bắc Kinh từ lâu đã nỗ lực xây dựng hình ảnh một cường quốc có trách nhiệm, một bên trung gian hòa giải hòa bình có khả năng đưa các bên trở lại bàn đàm phán thông qua đề xuất hòa bình mà họ đã công bố trước đây. Nếu Trung Quốc vội vã tháo chạy khỏi Kyiv theo lời kêu gọi của Nga, họ sẽ tự đánh mất đi tính trung lập tối thiểu cần có và hủy hoại hoàn toàn vị thế trung gian hòa giải của mình trong mắt châu Âu và thế giới. Hơn nữa, sự bất ổn kéo dài và nguy cơ leo thang hạt nhân hoặc sụp đổ hoàn toàn của trật tự an ninh châu Âu do các hành động quân sự cực đoan của Nga gây ra không hề có lợi cho nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Trung Quốc.
Sự kiện này cũng gửi đi một tín hiệu quan trọng tới Washington và các đồng minh NATO. Các nhà hoạch định chính sách phương Tây hiện đang theo dõi chặt chẽ từng động thái rạn nứt dù là nhỏ nhất giữa Moscow và Bắc Kinh để điều chỉnh chiến lược hỗ trợ Ukraine. Việc Trung Quốc không đồng hành cùng các đe dọa của Nga cho thấy các áp lực kinh tế và ngoại giao từ phương Tây đối với các thực thể hỗ trợ nỗ lực chiến tranh của Nga đang có những tác động nhất định. Bắc Kinh hiểu rằng việc lún sâu vào việc ủng hộ các hành động quân sự cực đoan của Nga có thể dẫn đến những hậu quả kinh tế tàn khốc đối với mối quan hệ thương mại khổng lồ giữa họ với Mỹ và Liên minh Châu Âu.
Đối với Ukraine, quyết định của Trung Quốc là một thắng lợi ngoại giao thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng. Sự hiện diện tiếp tục của Đại sứ quán Trung Quốc tại Kyiv hoạt động như một tấm lá chắn ngoại giao vô hình, làm giảm bớt khả năng Nga tiến hành các cuộc tấn công hủy diệt không phân biệt vào các khu vực hành chính cốt lõi của thủ đô, nơi đặt trụ sở của các phái đoàn ngoại giao quốc tế. Chính quyền Kyiv có thể tận dụng cơ hội này để chứng minh với thế giới rằng họ không hề bị cô lập và ngay cả những đối tác thân cận nhất của Moscow cũng không đồng tình với các phương thức chiến tranh tàn khốc mà Điện Kremlin đang áp dụng.
Trong khi đó, tại Moscow, phản ứng của Trung Quốc chắc chắn đã gây ra những sự rạn nứt ngầm trong liên minh chiến lược Nga - Trung. Dù trên truyền thông chính thức, hai nước vẫn liên tục khẳng định mối quan hệ bền chặt, nhưng đằng sau hậu trường, sự bất đồng quan điểm về giới hạn của bạo lực quân sự ngày càng trở nên rõ nét. Việc Nga liên tục sử dụng các biện pháp đe dọa hạt nhân và tấn công tên lửa quy mô lớn vào dân thường đã vượt quá mức độ chấp nhận của Bắc Kinh, buộc Trung Quốc phải có những động thái điều chỉnh để bảo vệ lợi ích và uy tín toàn cầu của chính mình. Rõ ràng, Điện Kremlin đã đánh giá thấp sự độc lập trong chính sách đối ngoại của Bắc Kinh và phải trả giá bằng một thất bại ngoại giao công khai ngay trước thềm các nỗ lực đàm phán quốc tế lớn sắp tới.
Nhìn rộng hơn, phản ứng từ chối của Trung Quốc đối với yêu cầu sơ tán của Nga cho thấy một thực tế rằng, dù mối quan hệ đối tác song phương có sâu sắc đến đâu, lợi ích cốt lõi của mỗi quốc gia vẫn luôn là yếu tố quyết định tối cao. Trong khi Nga sẵn sàng chấp nhận rủi ro bị cô lập hoàn toàn để đạt được các mục tiêu lãnh thổ tại Ukraine, thì Trung Quốc lại ưu tiên sự ổn định kinh tế toàn cầu và việc duy trì tầm ảnh hưởng chiến lược thông qua các kênh ngoại giao đa phương. Sự đối lập trong tư duy chiến lược này chính là điểm yếu chí mạng trong mối quan hệ đồng minh giữa Moscow và Bắc Kinh, điều mà Điện Kremlin dường như đã bỏ qua khi tiến hành chiến dịch đe dọa Kyiv lần này.
