Khi những tiếng nổ cuối cùng của chiến dịch không kích chớp nhoáng vang vọng qua bầu trời Tehran vào cuối tháng 5 năm 2026, cả thế giới thở phào nhẹ nhõm – hoặc ít nhất là Washington và Tel Aviv đã hy vọng như vậy. Hàng trăm máy bay Mỹ và Israel đã san phẳng gần như toàn bộ hệ thống phòng không Iran, chìm nghỉm 90% hạm đội hải quân, phá hủy 700 tên lửa và 200 bệ phóng cơ động, biến South Pars – trái tim năng lượng của quốc gia này – thành một biển lửa. Cây cầu B1, biểu tượng hạ tầng hiện đại nhất Trung Đông, sụp đổ chỉ trong vài giờ. Hệ thống điện quốc gia tê liệt. Hàng chục nghìn tòa nhà dân cư, trường học, bệnh viện tan hoang. Thế nhưng, điều khiến các nhà chiến lược Pentagon và IDF kinh ngạc nhất không phải là quy mô tàn phá, mà là sự vắng mặt hoàn toàn của một cuộc nổi dậy toàn dân mà họ đã tính toán kỹ lưỡng.
Tổng thống Donald Trump, với tư cách là người đứng đầu Nhà Trắng đương nhiệm, đã công khai gửi thông điệp đến “nhân dân Iran vĩ đại”: tự do của các bạn đã ở rất gần. Ông và Thủ tướng Benjamin Netanyahu tin rằng chỉ cần chặt đầu bộ máy Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), phe đối lập sẽ tràn ra đường phố như ở Romania 1989 hay Libya 2011. Họ đã sai lầm một cách thảm hại. Và sai lầm ấy đang hé lộ một chân lý địa chính trị lạnh lùng: chiến tranh không phải lúc nào cũng là thuốc giải cho chế độ độc tài. Đôi khi, nó lại trở thành liều thuốc gây mê tạm thời, trì hoãn vụ nổ thực sự.
Hãy quay ngược về tháng 1 năm 2026, khi Tehran rung chuyển bởi làn sóng biểu tình chưa từng có kể từ Cách mạng Hồi giáo 1979. Hàng triệu người – từ thương nhân chợ truyền thống, sinh viên, người lao động đến tầng lớp trung lưu – đổ xuống đường. Lạm phát phi mã, cấm vận kéo dài, đồng rial sụp đổ đã biến cuộc sống thường ngày thành địa ngục. Những người từng là trụ cột kinh tế của chế độ, những thương nhân Bazari từng góp công lật đổ Shah năm 1979, giờ quay lưng. Chính quyền phản ứng bằng súng đạn. Lực lượng Basij và cảnh sát chống bạo động bắn thẳng vào đám đông. Internet bị cắt đứt. Theo các nguồn tin từ Bộ Y tế Iran được Time trích dẫn, chỉ trong hai ngày 8-9 tháng 5, đã có tới 30.000 người thiệt mạng. Phần lớn những ai sẵn sàng nổi dậy đã bị tiêu diệt, bắt giữ hoặc phải lẩn trốn trước khi quả bom đầu tiên của liên minh Mỹ-Israel rơi xuống ngày 28 tháng 5.
Đó chính là lý do kế hoạch “kích hoạt nổi dậy” của Washington và Tel Aviv thất bại ngay từ gốc rễ. Mỹ và Israel đã tính toán dựa trên logic cũ: chặt đầu IRGC – lực lượng ý thức hệ trung thành tuyệt đối với Ayatollah – trong khi giữ nguyên bộ khung Quân đội Chính quy Iran (Artesh). Họ hy vọng các tướng lĩnh Artesh, với truyền thống quốc gia hơn là ý thức hệ, sẽ nhân cơ hội đảo chính và tái lập một nhà nước “bình thường”. Nhưng không có đảo chính nào xảy ra. Artesh vẫn im lặng. Người dân Iran, dù căm ghét chế độ đến đâu, cũng không tràn ra đường lần thứ hai. Thay vào đó, khi bom bắt đầu rơi, bản năng dân tộc trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết – giống hệt những gì xảy ra năm 1980 khi Saddam Hussein xâm lược. Bom Israel và Mỹ không giải phóng Iran; chúng đã vô tình đoàn kết dân tộc xung quanh lá cờ, dù lá cờ ấy đang được cầm bởi những bàn tay Ayatollah.
Sức mạnh quân sự Iran bị tàn phá đến mức gần như không thể nhận ra. 85% hệ thống phòng không biến mất. Không quân Mỹ-Israel làm chủ bầu trời. Hạm đội hải quân mất 155 tàu, trong đó có cả những chiến hạm lớp Soleimani tự hào. Tàu sân bay lớn nhất phải chạy lưu vong đến Sri Lanka. Kho tên lửa – niềm kiêu hãnh chiến lược – mất hàng trăm bệ phóng cơ động, thứ khó thay thế nhất. Hạ tầng kinh tế sụp đổ: 75% sản lượng khí đốt từ South Pars bay hơi, 85% điện năng phụ thuộc vào khí đốt bị tê liệt. Ngành thép, hóa dầu, phân bón mất 70% công suất. Hàng chục nghìn người mất việc. Hơn 100.000 người mất nhà cửa. Nạn đói và khủng hoảng y tế hiện ra rõ mồn một. Trump và Netanyahu đã kéo Iran tụt lùi về thời kỳ tiền công nghiệp. Nhưng họ không kéo chế độ sụp đổ.
Và đây mới là nghịch lý sâu sắc nhất. Chiến tranh đã kích hoạt chủ nghĩa dân tộc – thứ vũ khí mà giới Ayatollah sử dụng tài tình qua bộ máy tuyên truyền. Họ không cần người dân yêu chế độ. Họ chỉ cần người dân ghét kẻ thù ngoại bang hơn. Các cuộc tuần hành ủng hộ chế độ vẫn diễn ra trên những con phố từng là tâm điểm biểu tình chống chính phủ chỉ vài tháng trước. Phản đối chiến tranh bị gắn mác phản bội Tổ quốc. Nhưng khi bom ngừng rơi – và Tehran đang nghiêm túc đàm phán ngừng bắn với chính quyền Trump – cơn sốt dân tộc sẽ tan biến. Lúc đó, người Iran sẽ nhìn quanh đống đổ nát: nhà máy đóng cửa, bệnh viện thiếu thuốc, điện nước sụp đổ, hàng triệu gia đình chôn cất người thân. Và họ sẽ hỏi: tất cả chuyện này là vì cái gì?
Lãnh tụ tối cao mới Mojtaba Khamenei, người kế nhiệm cha mình chỉ vài tuần sau khi Ayatollah Khamenei thiệt mạng trong đợt không kích mở màn, đang đối mặt với thế tiến thoái lưỡng nan chết người. Ông thừa hưởng một đất nước kiệt quệ, một nền kinh tế hấp hối, một xã hội đầy vết thương. Iran không còn tiền để vừa tái thiết quân sự – khôi phục tên lửa, bệ phóng, căn cứ – vừa cứu vãn dân sinh. Nếu ưu tiên súng đạn để chuẩn bị cho vòng chiến tiếp theo với Israel, nguy cơ nổi dậy nội bộ sẽ bùng nổ. Nếu tập trung chữa lành vết thương kinh tế, Iran sẽ trần trụi trước mọi đòn đánh sau này. Mojtaba buộc phải mở cửa đàm phán, chấp nhận một thỏa thuận ngừng bắn để cứu chế độ tồn tại. Nhưng chính hòa bình mới là lúc nguy hiểm thực sự bắt đầu.
Phe đối lập Iran thì yếu đến mức gần như không tồn tại. Reza Pahlavi, con trai Shah cuối cùng, bị xem là kẻ cổ vũ ném bom quê hương từ xa. Maryam Rajavi và MEK bị gắn mác “đồng minh Saddam”. Tổng thống Masoud Pezeshkian, dù mang hình ảnh cải cách, cũng chỉ là con rối trong hệ thống mà Hội đồng Giám hộ có thể loại bỏ bằng một chữ ký. Không ai trong số họ có đủ uy tín để lãnh đạo một cuộc chuyển giao quyền lực. Người Iran ghét Ayatollah, nhưng họ cũng không tin những kẻ thay thế. Đó là lý do, dù bom Mỹ có san phẳng Tehran, dân tộc chủ nghĩa vẫn thắng thế.
Hãy so sánh với Iraq 2003. Người Iraq căm ghét Saddam, nhưng khi lính Mỹ giẫm chân lên Baghdad, họ cầm súng chống ngoại xâm. Iran hôm nay cũng vậy. Chiến tranh đã biến nỗi phẫn nộ chống chế độ thành sức mạnh chống ngoại bang. Nhưng khi chiến tranh kết thúc, nỗi phẫn nộ ấy sẽ quay ngược lại. Giống như Nga sau Ukraine: chiến tranh trì hoãn bất mãn xã hội bằng khẩu hiệu yêu nước. Ngày ngừng bắn ký kết, mọi vấn đề cũ – lạm phát, thất nghiệp, thiếu nước, bất công – sẽ trở lại mạnh gấp bội, cộng thêm đống đổ nát chiến tranh và hàng triệu nỗi đau cá nhân.
Giới Ayatollah hiểu rõ điều này hơn ai hết. Chiến tranh không cứu họ mãi mãi. Nó chỉ mua thời gian. Mojtaba Khamenei đang cố gắng viết lại câu chuyện: “Chúng ta đã chống đế quốc và sống sót.” Nhưng khi người dân Tehran thức dậy giữa đống tro tàn, câu hỏi sẽ vang lên lớn hơn bao giờ hết: Rốt cuộc tất cả là vì điều gì? Liệu chế độ có sụp đổ trong vài tháng tới? Không ai dám chắc. Nhưng một sự thật không thể phủ nhận: chưa bao giờ kể từ 1979, Ayatollah lại yếu đến mức này. Họ mất lãnh tụ, mất IRGC, mất nền kinh tế, và quan trọng nhất, họ đang đánh mất tính chính danh trong lòng dân.
Iran hôm nay không phải là một quốc gia bị chinh phục. Nó là một ngọn núi lửa đang âm ỉ. Bom Mỹ và Israel đã dập tắt ngọn lửa biểu tình bề mặt, nhưng chúng lại đổ thêm dầu vào lòng đất. Khi lệnh ngừng bắn được ký – và nó đang đến gần – vụ nổ thực sự mới chỉ bắt đầu. Không phải từ Tel Aviv hay Washington. Mà từ chính trái tim Tehran. Và khi đó, thế giới sẽ nhận ra: cuộc chiến Iran chưa kết thúc. Nó chỉ mới chuyển sang giai đoạn nguy hiểm nhất – giai đoạn hậu chiến, nơi chế độ Ayatollah có thể sống sót hôm nay, nhưng đang chờ đợi vụ nổ cuối cùng từ bên trong.
