Khi những tiếng còi báo động vang lên trên bầu trời Beersheba vào sáng ngày 28 tháng 3 năm 2026, không chỉ Israel mà cả thế giới phải giật mình nhận ra: cuộc chiến giữa Mỹ-Israel và Iran đã chính thức bước sang một chương mới, đen tối và không còn giới hạn. Lực lượng Houthi tại Yemen – cánh tay ủy nhiệm lâu năm của Tehran – tuyên bố đã phóng loạt tên lửa đạn đạo nhằm vào “các mục tiêu quân sự nhạy cảm” của Israel. Đây không phải là đòn biểu tượng. Đây là tín hiệu rõ ràng rằng Iran đã kích hoạt toàn bộ “trục kháng cự”, biến một cuộc đối đầu từng được kiểm soát thành mạng lưới chiến tranh đa mặt trận, lan rộng từ Vịnh Ba Tư đến Biển Đỏ, từ Lebanon đến Yemen, và giờ đây đang đe dọa nuốt chửng cả chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Chỉ vài tuần trước, nhiều nhà phân tích vẫn hy vọng rằng các cuộc không kích ban đầu của Israel và Mỹ vào cơ sở hạt nhân, kho vũ khí và hệ thống chỉ huy Iran chỉ là chiến dịch “răn đe chiến lược giới hạn”. Thực tế đã phũ phàng bác bỏ điều đó. Houthi, từng giữ thái độ tương đối kiềm chế sau thỏa thuận ngừng bắn với Mỹ năm 2025, nay công khai nhập cuộc. Phát ngôn viên quân sự Yahya Saree khẳng định các cuộc tấn công sẽ tiếp tục “cho đến khi sự xâm lược trên tất cả các mặt trận kháng cự chấm dứt”. Cấu trúc chiến tranh quen thuộc của Iran – không đối đầu trực tiếp mà sử dụng proxy để phân tán lực lượng đối phương – đang phát huy tác dụng một cách nguy hiểm. Hezbollah ở phía bắc Israel, Houthi ở phía nam, cùng với các nhóm dân quân tại Iraq và Syria, đang tạo thành thế gọng kìm chiến lược buộc Tel Aviv phải phân tán phòng không và nguồn lực đến mức tối đa.
Nhưng Houthi không chỉ đe dọa Israel trên bộ. Khả năng tấn công hàng hải của họ – đã được chứng minh qua các chiến dịch Biển Đỏ năm 2023-2025 – khiến Bab el-Mandeb trở thành điểm nóng thứ hai bên cạnh eo Hormuz. Nếu Houthi mở rộng tấn công tàu thương mại, hai tuyến huyết mạch thương mại toàn cầu sẽ đồng thời tê liệt: một bên là 20% dầu mỏ thế giới qua Hormuz, bên kia là tuyến đường Suez quan trọng cho logistics châu Âu-Á. Giá năng lượng đã tăng vọt, chuỗi cung ứng rung chuyển, và lạm phát toàn cầu đang nhận được một cú đẩy mới từ khói lửa Trung Đông.
Trong bối cảnh ấy, phản ứng của Washington dưới thời Tổng thống Donald Trump – đang tại vị và quyết đoán – lại đi theo hướng hoàn toàn đối lập: chuẩn bị cho khả năng can thiệp trực tiếp và áp đảo. Ngũ Giác Đài đã điều động hàng nghìn Thủy quân Lục chiến từ các đơn vị Expeditionary Unit trên tàu đổ bộ USS Tripoli và các chiến hạm hộ tống, cùng với hàng nghìn binh sĩ từ Sư đoàn Dù 82 – lực lượng phản ứng nhanh nổi tiếng có thể triển khai chỉ trong vòng 18 giờ. Đây không còn là không kích từ xa. Đây là dấu hiệu rõ ràng của việc xây dựng kịch bản tác chiến trên bộ: đột kích đặc nhiệm, chiếm giữ điểm chiến lược, thậm chí các phương án dài hơi bên trong lãnh thổ Iran. Trump đã nhiều lần nhấn mạnh rằng nếu Iran không mở lại eo Hormuz và ngừng hỗ trợ proxy, Mỹ sẽ không ngần ngại sử dụng “sức mạnh tối đa” để định hình lại cục diện.
Chiến lược của Mỹ là tốc độ và áp đảo – tư duy quen thuộc từ các chiến dịch trước đây. Ngược lại, Iran tiếp tục lối chơi kéo dài: duy trì các đợt tấn công tên lửa và UAV vào Israel lẫn mục tiêu vùng Vịnh, đồng thời giữ ngỏ kênh ngoại giao gián tiếp qua các bên trung gian. Tehran đang cố chứng minh mình không bị cô lập, vẫn đủ sức gây áp lực khu vực. Tuy nhiên, chiến lược “vừa đánh vừa đàm” này đang lộ rõ giới hạn. Niềm tin giữa các bên gần như không tồn tại, và mỗi đòn đánh mới chỉ làm thu hẹp thêm không gian đối thoại.
Israel, với bản năng sinh tồn sắc bén, chọn cách đáp trả trực diện và hệ thống. Các đợt không kích quy mô lớn liên tiếp nhắm vào lõi công nghiệp quốc phòng Iran: nhà máy sản xuất tên lửa, kho vũ khí, cảng Bandar Abbas và hạ tầng hậu cần. Không dừng lại, Tel Aviv còn đẩy mạnh hoạt động tại Lebanon nhằm triệt tiêu Hezbollah – đồng minh then chốt của Iran. Chiến lược này mang tính “phá hủy từ gốc”: cắt đứt chuỗi cung ứng vũ khí cho toàn bộ trục kháng cự, buộc đối phương phải tiêu hao dự trữ mà không dễ tái tạo. Nhưng chính cường độ ấy lại đẩy nguy cơ leo thang lên mức cao nhất. Mỗi cuộc không kích sâu vào Iran càng khiến Tehran phải đáp trả mạnh tay hơn, tạo thành vòng xoáy mà không bên nào dễ dàng kiểm soát.
Giữa khói lửa ấy, mặt trận năng lượng nổi lên như lưỡi dao sắc nhất. Eo Hormuz gần như tê liệt hoàn toàn do các mối đe dọa từ Iran: mìn, tàu quấy rối, và tuyên bố sẵn sàng biến tuyến đường này thành “địa ngục” nếu bị tấn công. Mỹ đã cảnh báo rõ: bất kỳ nỗ lực nào duy trì phong tỏa sẽ khiến các cơ sở năng lượng Iran trở thành mục tiêu hợp pháp. Iran thì khéo léo điều tiết – cho phép một số tàu mang cờ trung lập đi qua hạn chế – biến Hormuz thành công cụ mặc cả địa chính trị. Hậu quả đã lan tỏa: giá dầu tăng chóng mặt, hãng vận tải quốc tế tránh xa khu vực, và các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng như châu Âu, Ấn Độ, Nhật Bản đang chịu áp lực trực tiếp.
Trong lúc chiến tranh quân sự leo thang, một nỗ lực ngoại giao hiếm hoi đang âm thầm diễn ra tại Islamabad. Ngoại trưởng Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập và Saudi Arabia đã họp để tìm lối thoát. Pakistan – quốc gia có quan hệ đặc biệt với cả Mỹ lẫn Iran – nổi lên như kênh trung gian tiềm năng. Các cuộc trao đổi gián tiếp đã diễn ra, với đề xuất ngừng bắn 15 điểm được chuyển qua Islamabad. Tuy nhiên, triển vọng vẫn mong manh. Khoảng cách lập trường quá lớn: Mỹ-Israel đòi Iran ngừng hỗ trợ proxy và mở Hormuz, Tehran đòi chấm dứt “xâm lược” và bảo đảm an ninh. Ngoại giao đang bị chiến sự lấn át, nhưng ít nhất các kênh liên lạc vẫn mở – một tia hy vọng mong manh giữa bóng tối lan rộng.
Đáng chú ý nhất trong bức tranh hỗn loạn này là sự xuất hiện của một nhân tố bất ngờ: Ukraine. Dưới sự dẫn dắt của Tổng thống Volodymyr Zelenskyy, Kyiv đã ký loạt thỏa thuận quốc phòng dài hạn 10 năm với Qatar, Saudi Arabia và sắp tới là UAE. Nội dung trọng tâm: chia sẻ kinh nghiệm thực chiến chống tên lửa và máy bay không người lái – vũ khí mà Iran và proxy đang sử dụng triệt để. Hàng trăm chuyên gia quân sự Ukraine đã được triển khai đến vùng Vịnh để tư vấn trực tiếp, giúp các nước này nâng cao hệ thống phòng không và bảo vệ hạ tầng dầu khí.
Đối với Ukraine, đây là nước cờ chiến lược xuất sắc. Trong lúc hỗ trợ từ phương Tây có dấu hiệu chững lại vì chiến tranh kéo dài với Nga, Kyiv đang đa dạng hóa quan hệ, tiếp cận nguồn tài chính và năng lượng từ các vương quốc giàu có. Kinh nghiệm “bắn hạ drone Nga” giờ trở thành hàng xuất khẩu quý giá. Còn đối với các nước Vùng Vịnh, đây là cơ hội tiếp cận công nghệ thực chiến nhanh chóng mà không phải xây dựng từ đầu. Bức tranh chiến lược vì thế càng phức tạp: Trung Đông không chỉ là sân chơi của Mỹ, Israel, Iran mà giờ đây còn có dấu chân của Kyiv – một “liên minh quân sự mới” gián tiếp giữa Đông Âu và Vùng Vịnh, xoay quanh mối đe dọa chung từ công nghệ Iran.
Khi Trung Đông chìm trong khói lửa, Bắc Kinh không ngồi yên quan sát. Ngay giữa lúc Mỹ bị phân tán nguồn lực, Trung Quốc đã tăng cường tuần tra hải quân, không quân và hải cảnh quanh Bãi Scarborough – điểm nóng tranh chấp với Philippines. Động thái này không ngẫu nhiên. Với Mỹ ưu tiên Trung Đông, Bắc Kinh tận dụng “khoảng trống” để khẳng định chủ quyền thực địa, thiết lập hiện diện thường trực và thay đổi cán cân lực lượng tại Biển Đông. Chiến thuật quen thuộc: vừa đàm phán dầu khí với Manila, vừa tạo áp lực liên tục bằng tàu hải cảnh và tuần tra. Đây chính là minh chứng sống động cho chiến lược “đa khủng hoảng” của Trung Quốc: khi đối thủ bị cuốn vào một điểm nóng, hãy mở rộng ảnh hưởng ở điểm nóng khác. Nếu căng thẳng Biển Đông leo thang song song với Trung Đông, thế giới sẽ đối mặt với nguy cơ nhiều điểm cháy cùng lúc, làm suy giảm khả năng phản ứng của các cường quốc và tăng nguy cơ tính toán sai lầm chết người.
Còn một chi tiết tưởng chừng kỹ thuật nhưng phản ánh thực tế khắc nghiệt: hàng không mẫu hạm USS Gerald R. Ford – tàu sân bay hiện đại nhất của Mỹ – đã phải tạm rút khỏi khu vực tác chiến để sửa chữa tại châu Âu sau vụ hỏa hoạn và các vấn đề kỹ thuật tích tụ. Sau nhiều tháng hoạt động cường độ cao, ngay cả “cỗ máy chiến tranh” tiên tiến nhất cũng lộ giới hạn. Cuộc chiến này không còn ngắn hạn. Nó đang chuyển sang giai đoạn tiêu hao, nơi hậu cần, bảo trì và khả năng duy trì lực lượng sẽ quyết định thắng bại. Mỹ vẫn còn các nhóm tàu sân bay khác, nhưng việc phân bổ nguồn lực toàn cầu giữa Trung Đông, châu Âu và châu Á đang trở thành thách thức chiến lược thực sự.
Tất cả những diễn biến dồn dập trong chưa đầy một tháng đã vẽ nên bức tranh rõ ràng: cuộc chiến Mỹ-Israel-Iran không còn giới hạn trong khuôn khổ ban đầu. Nó đã lan rộng thành mạng lưới đa tầng, với proxy, tuyến hàng hải, năng lượng, ngoại giao và cả các cuộc chơi địa chính trị toàn cầu đan xen. Houthi nhập cuộc mở ra mặt trận Biển Đỏ. Ukraine chen chân tạo liên minh mới. Trung Quốc tận dụng khoảng trống ở Biển Đông. Còn Trump, với bản tính thực dụng và cứng rắn, đang chuẩn bị cho những lựa chọn quyết liệt nhất để kết thúc xung đột theo cách có lợi cho Mỹ.
Trung Đông đang đứng trước bước ngoặt lịch sử. Những quyết định trong những ngày tới – một đòn không kích sâu hơn, một cuộc phong tỏa kéo dài, hay một thỏa thuận gián tiếp qua Islamabad – sẽ không chỉ định hình kết cục của cuộc chiến này mà còn tái định hình trật tự khu vực và toàn cầu trong nhiều thập kỷ. Trong thế giới kết nối chặt chẽ hôm nay, khói lửa từ Tehran, Jerusalem hay Sanaa không còn dừng lại ở biên giới Trung Đông. Nó đang lan tỏa qua giá dầu, chuỗi cung ứng, lạm phát và an ninh quốc gia của mọi quốc gia, từ Washington đến Bắc Kinh, từ Kyiv đến Riyadh.
Và khi hai tuyến chokepoint Hormuz-Bab el-Mandeb cùng lúc bị đe dọa, khi drone Ukraine xuất hiện trên bầu trời Vùng Vịnh, khi tàu sân bay Mỹ phải tạm rút lui vì hỏa hoạn, câu hỏi duy nhất còn lại là: liệu nhân loại có kịp dừng lại trước khi vòng xoáy leo thang nuốt chửng tất cả, hay chúng ta sẽ chứng kiến một cuộc chiến tranh mở rộng thực sự – không còn giới hạn địa lý, không còn giới hạn công nghệ, và không còn giới hạn hậu quả?
