Khi Tổng thống Donald Trump ra lệnh phong tỏa để phá vỡ nỗ lực phong tỏa eo biển Hormuz của Iran, Sun Tzu hẳn đang mỉm cười từ dưới mộ. Lịch sử không lặp lại, nhưng nó vặn vẹo theo những vòng xoáy kinh hoàng: lần cuối cùng Tehran dám thử đóng cửa con đường huyết mạch dầu mỏ thế giới, Hải quân Mỹ đã đáp trả bằng một chiến dịch mà đến nay vẫn được nhắc đến như bài học đắt giá nhất về sức mạnh hải quân Mỹ – Operation Earnest Will và cao trào Praying Mantis. Năm 2026, dưới bóng cờ Trump, câu chuyện cũ ấy không chỉ là ký ức. Nó là lời cảnh báo sống động: Iran vừa chạm vào lằn ranh đỏ mà Washington chưa bao giờ tha thứ.
Hãy quay ngược về năm 1980. Iraq dưới bàn tay sắt của Saddam Hussein – con người mà cả nhân cách chỉ xoay quanh bộ ria mép – nhìn sang Iran hậu cách mạng hỗn loạn, tướng lĩnh bị thanh trừng hàng loạt, và quyết định đây là cơ hội vàng để cướp đất. Tám năm chiến tranh hào chiến, vũ khí hóa học, một triệu người chết. Đến năm 1984, cả hai bên đều kiệt quệ trên bộ, nên họ chuyển sang siết cổ nhau bằng kinh tế: dầu mỏ. Iraq oanh tạc cảng dầu Kharg Island của Iran. Iran đáp trả bằng cách tấn công bất kỳ tàu chở dầu nào gần Iraq. Chiến tranh tanker bùng nổ. Iran còn nhắm cả vào tàu Kuwait – quốc gia đang cho Iraq vay hàng tỷ đô và cho dầu Iraq chảy qua cảng Kuwait. Hơn 200 tàu trung lập bị tấn công, 25% trong số đó là tàu Kuwait. Giá dầu toàn cầu vọt lên. 60% dầu thế giới lúc ấy đi qua Hormuz.
Kuwait chơi một nước cờ thiên tài: họ khéo léo “khiêu khích” Mỹ. Đầu tiên xin Liên Xô hỗ trợ – Moscow lập tức gật đầu vì mơ ước đặt chiến hạm ở Vùng Vịnh. Washington hoảng loạn. Không đời nào để Liên Xô chen chân vào “đại lộ dầu mỏ” quan trọng nhất hành tinh. Tháng 3/1987, chính quyền Reagan đồng ý với kế hoạch mà Kuwait đề xuất: 11 tàu chở dầu Kuwait sẽ được treo cờ Mỹ, đổi tên, trở thành “tàu Mỹ”. Động một chiếc là động vào Hoa Kỳ. Operation Earnest Will ra đời – một trong những chiến dịch hộ tống hải quân lớn nhất của Mỹ kể từ Thế chiến II. Hạm đội khổng lồ: tàu sân bay, thiết giáp hạm, khu trục hạm, frigate, cruiser, máy bay AWACS, trực thăng đặc nhiệm, SEALs… tất cả đổ vào Vùng Vịnh.
Ngày 22/7/1987, đoàn hộ tống đầu tiên khởi hành. Ngôi sao là siêu tanker Bridgeton – dài hơn 300 mét, trọng tải 414.000 tấn, dài bằng ba sân bóng đá, chở dầu nhiều hơn GDP của vài nước nhỏ. Ba tàu chiến Mỹ hộ tống: khu trục hạm USS Kidd, tuần dương hạm USS Fox, frigate USS Crommelin. Bốn tiêm kích F-4 Phantom Iran bay lượn quan sát, nhận ra mình bị áp đảo hoàn toàn, quay đầu bỏ chạy. Mọi thứ suôn sẻ… cho đến khi Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran lén lút hành động. Họ dùng một tàu đổ bộ cũ chất đầy mìn tiếp xúc M08 do Liên Xô thiết kế, thả chín quả cách nhau 500 yard ngay trên tuyến đường đoàn tàu.
Sáng sớm 24/7, Bridgeton đâm phải mìn. Cú nổ như búa tạ 500 tấn đập xuống. Lỗ thủng 11x5 feet, nước tràn vào khoang. Nhưng con tàu khổng lồ vẫn chạy 16 hải lý/giờ. Thuyền trưởng Frank Sites ra lệnh xoay khẩn cấp, nhưng phải mất ba phút rưỡi mới dừng được. Ba tàu chiến Mỹ lập tức dừng lại. Sites gọi radio, giọng đanh thép: “Các anh có hiểu sức mạnh của thứ vừa xảy ra không? Quả mìn đó sẽ xé nát bất kỳ tàu chiến nào của các anh. Tôi khuyên nên đi sau tôi.” Và họ làm thế. Ba tàu chiến Mỹ xếp hàng một, chui theo sau siêu tanker bị thương, dùng nó làm “máy quét mìn” sống. Một tàu quét mìn Liên Xô đi ngược chiều. Thuyền trưởng Mỹ cảnh báo. Người Nga đáp: “Cảm ơn, tàu chiến Mỹ.” Bức ảnh ấy lên trang nhất mọi tờ báo lớn thế giới. Margaret Thatcher kêu gọi Mỹ “bình tĩnh”, nhưng bà biết cơn bão đang đến.
Trong khi Mỹ gấp rút đưa tàu quét mìn đến, Iran chuyển sang tên lửa Silkworm – phiên bản nhái Trung Quốc của tên lửa chống hạm Liên Xô cũ, gần như là “thùng bay đầy thuốc nổ”. Tháng 10/1987, chúng bắn trật vào tanker Sungari, rồi trúng Sea Isle City – một tàu đã treo cờ Mỹ. 18 người bị thương, thuyền trưởng bị mù vĩnh viễn. Iran tuyên bố thắng lợi tuyên truyền. Reagan ký lệnh Operation Nimble Archer. Bốn khu trục hạm Mỹ tiến sát hai giàn khoan dầu Iran ở bãi Rashid – nơi Vệ binh Cách mạng dùng làm căn cứ phóng speedboat. Họ phát radio cảnh báo: “Rời giàn trong 20 phút.” Sau đó bắn 90 phút liên tục bằng pháo 5 inch, hơn 1.000 quả đạn, biến hai giàn khoan thành đống xỉ. SEALs đổ bộ giàn thứ ba, thu thập tình báo, rồi rút. Iran im thin thít sáu tháng.
Nhưng họ không ngừng gài mìn. Ngày 14/4/1988, frigate USS Samuel B. Roberts – con tàu chỉ hai tuổi, thuyền trưởng Paul Rinn là tín đồ cuồng nhiệt của huấn luyện kiểm soát thiệt hại – đâm phải mìn. Cú nổ nâng cả tàu lên khỏi mặt nước, thủng lỗ 21 feet, gãy sống tàu, cháy lan buồng máy. Theo vật lý, con tàu phải chìm trong 90 giây. Nhưng thủy thủ đoàn, nhờ huấn luyện khắc nghiệt, làm điều mà kỹ sư hải quân sau này gọi là “gần như không thể”: dập lửa, chèn vách ngăn bằng gỗ, khi tàu gãy đôi họ kéo cáp thép nối hai nửa lại. Năm giờ sau, Samuel B. Roberts lênh đênh về Dubai, nửa chìm, 10 người bị thương, không một ai thiệt mạng. Thợ lặn sau đó tìm được mảnh mìn, số serial khớp với mìn bắt được từ tàu Iran Ajr năm trước.
Báo cáo lên bàn Reagan. Ông gọi đây là “đáp trả tương xứng”. Nhưng Hải quân Mỹ hiểu: “tùy ý hành động”. Ngày 18/4/1988, Operation Praying Mantis bùng nổ. Ba nhóm tác chiến mặt nước. Nhóm 1 và 2 nhắm hai giàn khoan Sassan và Sirri. Nhóm 3 săn hai frigate hiện đại nhất của Iran: Sahand và Sabalan. Tàu sân bay USS Enterprise sẵn sàng hỗ trợ. Tại Sassan, Iran được cảnh báo 20 phút. Đa số bỏ chạy bằng tàu kéo, nhưng một tên liều lĩnh bắn pháo 23mm. Mỹ chỉ bắn một quả đạn 5 inch đáp trả. Thủy quân lục chiến đổ bộ, đặt thuốc nổ, giàn khoan bay lên trời. Tại Sirri, khi Iran bắn, khu trục hạm Mỹ bắn tới tấp đến khi giàn khoan cháy rực, SEALs không cần đặt nổ nữa.
Rồi tình hình nóng lên. Tàu tấn công nhanh Iran Joshan lao tới, giả vờ rút lui rồi bắn tên lửa Harpoon. Mỹ dùng hệ thống đánh lừa, tên lửa mất khóa. 30 giây sau, năm tên lửa Mỹ bay ngược lại. Joshan không có hệ thống phòng thủ, toàn bộ thủy thủ gặp Tạo Hóa. Ba F-4 Phantom Iran từ phương Bắc bay tới. Tên lửa đối không Mỹ bắn rơi một chiếc, hai chiếc còn lại quay ngoắt đến suýt va chạm nhau. Nhóm thứ ba và hai máy bay A-6 Intruder từ Enterprise tìm thấy Sahand. A-6 xác nhận, Sahand bắn trước – đó là lý do hợp pháp để Mỹ đánh chìm. Harpoon xuyên hông, bom laser xuyên boong, bom 1.000 pound kết liễu. Rồi họ đuổi kịp Sabalan đang lén lút chạy. Bom 2.000 pound xuyên thẳng buồng máy, con tàu nổ tung từ bên trong.
Chỉ trong tám giờ, Hải quân Mỹ đánh chìm hoặc vô hiệu hóa gần một nửa hạm đội chiến đấu của Iran. Washington phải gọi điện ra lệnh dừng, nếu không Iran sẽ hết tàu chỉ trong một ngày. Sau Praying Mantis, các cuộc tấn công tàu trung lập ở Vùng Vịnh giảm mạnh. Ba tháng sau, 18/7/1988, Iran chấp nhận nghị quyết ngừng bắn của Liên Hợp Quốc, kết thúc cuộc chiến tám năm với Iraq – cuộc chiến mà Ayatollah Khomeini từng tuyên bố “không bao giờ từ bỏ”. Trong bài phát biểu, ông nói chấp nhận ngừng bắn “đắng hơn uống độc dược”. Người đàn ông từng gọi Mỹ là “Satan lớn” giờ buộc phải thừa nhận: thà uống độc còn hơn tiếp tục chiến đấu khi Hải quân Mỹ đã vào cuộc.
Operation Earnest Will kết thúc ngày 26/9/1988. USS Vandergrift hộ tống tàu chở dầu cuối cùng đến Kuwait. Tổng cộng 25 đoàn hộ tống, hơn 250 tàu thương mại an toàn. Chỉ một tàu bị tấn công thành công trong 14 tháng. Và Mỹ gần như một mình kết thúc cuộc chiến kéo dài gần thập kỷ. Ngay cả Samuel B. Roberts – con tàu mà mọi định luật vật lý đều bảo phải nằm dưới đáy Vịnh – cũng được kéo về Maine, cắt bỏ phần hỏng, hàn module mới, trở lại phục vụ thêm 27 năm đến 2015.
Năm 2026, dưới thời Trump, Hormuz chỉ còn chiếm 20% dầu thế giới, nhưng vẫn đủ để gây chấn động toàn cầu. Iran hôm nay có tên lửa hiện đại hơn, drone, nhưng logic vẫn cũ: họ đánh giá thấp quyết tâm của Mỹ. Trump không phải Reagan, nhưng phong cách “trả đũa tức thì và tàn nhẫn” vẫn y nguyên. Chiến thuật hộ tống, phá hủy nền tảng, săn diệt hạm đội – tất cả đều là bài học sống động về sức mạnh hải quân Mỹ: vượt trội về huấn luyện, công nghệ, và ý chí. Iran đã từng trả giá bằng nửa hạm đội và nửa triệu sinh mạng. Lần này, nếu họ lặp lại sai lầm, cái giá sẽ không chỉ là “đắng hơn uống độc”. Nó sẽ là kết thúc của một ảo mộng mà Tehran không bao giờ nên thử thách lần hai.
