Trong những ngày hỗn loạn của mùa xuân 2026, khi bom Mỹ và Israel vẫn còn vang vọng trên bầu trời Tehran, một đòn đánh vô hình nhưng chí mạng đã được Washington tung ra: không phải tên lửa hành trình, không phải cuộc đổ bộ, mà là một cuộc tiếp xúc ngoại giao được tính toán chính xác với Mohammad Bagher Ghalibaf – Chủ tịch Quốc hội Iran, cựu tư lệnh Không quân Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Tổng thống Donald Trump, người đang ngồi tại Nhà Trắng với tư cách tổng thống đương nhiệm, không ngần ngại tuyên bố muốn “loại bỏ lãnh đạo hiện tại của Iran” và có “vai trò trong việc chọn người kế nhiệm”. Đòn đánh ấy không giết chết ai bằng vật lý, nhưng nó đang giết chết lòng tin – thứ keo kết dính cuối cùng của một chế độ đã lung lay từ cái chết của Ayatollah Ali Khamenei.
Cái chết của Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei vào ngày 28 tháng 2 năm 2026 dưới cuộc không kích chung Mỹ-Israel đã mở ra khoảng trống quyền lực chưa từng có. Mojtaba Khamenei, con trai ông, được vội vã đưa lên vị trí lãnh tụ mới vào đầu tháng 3, nhưng sự vắng mặt công khai kéo dài của ông – kết hợp với tin đồn về vết thương từ cuộc tấn công – đã biến ông thành một biểu tượng yếu ớt hơn là một nhà lãnh đạo thực thụ. Không có uy tín tôn giáo sâu sắc như cha mình, không có kinh nghiệm điều hành trực tiếp các thể chế cốt lõi, Mojtaba chỉ là cái bóng của cha trong lĩnh vực tình báo. Giờ đây, ghế trọng tài giữa các phe phái – giữa giới tăng lữ bảo thủ và cánh quân sự thực dụng của IRGC – đã trống rỗng. Và Trump, với bản năng của một nhà đàm phán bất động sản chuyển sang chiến tranh, đã nhìn thấy chính xác điểm yếu chết người ấy.
Việc Washington chọn Ghalibaf làm kênh liên lạc không phải ngẫu nhiên. Sinh năm 1961, từng tham chiến trong cuộc chiến Iran-Iraq, từng là thị trưởng Tehran, ba lần tranh cử tổng thống, Ghalibaf mang trong mình hồ sơ của một “con đẻ của cách mạng” nhưng nghiêng về phe thực dụng. Ông không phải là kẻ phản bội từ bên ngoài, mà là sản phẩm nội tại của hệ thống. Chính vì vậy, mỗi cuộc tiếp xúc – dù chỉ là tin đồn hay thực tế – đều trở thành liều độc cực mạnh. Trong mắt giới tăng lữ, ông đột nhiên trở thành “kẻ hợp tác với Mỹ”. Trong lòng IRGC, sự nghi ngờ lan rộng: liệu có phải ai đó đã bán tọa độ hầm ngầm, radar bí mật cho những quả tên lửa Mỹ chính xác đến mức đáng sợ?
Đòn đánh “chia để trị” này rơi xuống nền đất đã màu mỡ từ trước. Trong nhiều năm, Iran không bao giờ là một khối thống nhất. Phe tăng lữ nắm giữ trái tim ý thức hệ, trong khi IRGC kiểm soát kinh tế, tên lửa và các chiến dịch khu vực. Ali Khamenei đã duy trì sự cân bằng ấy trong 35 năm nhờ uy quyền cá nhân. Mojtaba không có được điều đó. Kết quả là quá trình ra quyết định tê liệt, chiến lược quân sự bị đứt quãng. Khi Bộ Ngoại giao Iran nói về “cơ hội hòa bình”, thì cánh IRGC dưới quyền Tư lệnh Hossein Salami lại khẳng định “chiến tranh tiếp tục cho đến khi kẻ thù đầu hàng”. Phó Ngoại trưởng Kazem Gharibabadi phủ nhận mọi đàm phán. Các quan chức cấp cao khác đòi Mỹ phải bồi thường toàn bộ và rút khỏi Vịnh Ba Tư. Đó không còn là chính sách ngoại giao nữa, mà là tiếng nói của những phe phái đang cắn xé lẫn nhau.
Sự nghi ngờ đã ăn sâu vào mạch máu của bộ máy. Các chỉ huy IRGC bắt đầu nhìn đồng nghiệp bên cạnh còn kỹ hơn cả kẻ thù bên ngoài. Nếu một tướng lĩnh nghi ngờ người bên cạnh đang rò rỉ tọa độ cho Washington, ông ta không thể ra lệnh. Nếu lính thường tin rằng Chủ tịch Quốc hội đã thỏa hiệp với Mỹ, họ mất động lực chiến đấu. Lịch sử Iran từng chứng kiến vụ bắt giữ Ali Nasiri năm 2023 – một sĩ quan tình báo cao cấp bị cáo buộc hợp tác với phương Tây – dẫn đến cuộc thanh trừng nội bộ quy mô lớn. Giờ đây, nghi ngờ đã lên đến cấp “số hai” của chế độ. Ai sẽ dẫn dắt cuộc điều tra khi chính Lãnh tụ Tối cao mới cũng đang bị nghi vấn về khả năng kiểm soát?
Hệ quả rõ ràng nhất là sự tê liệt quân sự. Dù Iran vẫn duy trì một số hoạt động không đối xứng quanh Eo biển Hormuz, nhưng không có phản ứng phối hợp mạnh mẽ. Các chỉ huy tàu tuần tra do dự: lệnh bắn có phải đến từ kẻ phản bội? Quân tiếp viện cho đảo Kharg không di chuyển vì sợ ai sẽ bán đứng ai. Trong khi đó, Mỹ đã thực hiện một trong những cuộc tập kết quân sự lớn nhất lịch sử khu vực: hàng nghìn thủy quân lục chiến, trực thăng tấn công và tàu chiến bao quanh eo biển chiến lược. Iran không còn khả năng đặt mìn, quấy rối hay tạo ra “địa ngục bất đối xứng” vì chuỗi chỉ huy đã vỡ vụn.
Chính quyền Iran, trong nỗi hoảng loạn, đã phải dùng đến biện pháp cuối cùng: truyền hình nhà nước phát sóng khẩn cấp, kêu gọi dân chúng đổ ra đường lớn, tuyên thệ lòng trung thành với lãnh tụ. Đây không phải lần đầu – năm 2009 họ cũng làm vậy để đối phó phong trào Xanh. Nhưng lần này, mối đe dọa không đến từ đường phố mà từ bên trong bộ máy. Một chế độ mạnh không cần phải van xin dân chúng khẳng định lòng trung thành. Việc phải làm vậy chính là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy họ đang nghi ngờ chính cấu trúc của mình.
Ba kịch bản đen tối đang treo lơ lửng trên đầu Iran. Thứ nhất: IRGC đảo chính hoàn toàn, thanh trừng phe chủ hòa, biến đất nước thành một cỗ máy quân sự tự sát. Nhưng với hệ thống phòng không tan vỡ, đường tiếp tế bị cắt, một cuộc chiến tiêu hao chỉ dẫn đến nổi loạn từ hàng ngũ dưới. Thứ hai: phe chính trị buộc phải ký thỏa thuận ngừng bắn dưới áp lực quốc tế, chấp nhận tháo dỡ chương trình hạt nhân, rút quân khỏi Hormuz và bồi thường nặng nề. Nhưng “sự đầu hàng” ấy sẽ châm ngòi cho nội chiến khi IRGC quay súng vào chính quyền. Thứ ba – và nguy hiểm nhất: sự sụp đổ đồng thời từ trong và ngoài. Khoảng trống quyền lực sau Mojtaba (có thể đã chạy sang Moscow) sẽ khiến xung đột giữa Artesh (quân đội chính quy) và IRGC bùng nổ thành chiến tranh vũ trang. Các đường đứt gãy sắc tộc ở Kurdistan, Sistan-Baluchistan, Khuzestan sẽ trỗi dậy. Dân chúng, kiệt quệ vì đói nghèo và bom đạn, sẽ đổ ra đường khi thấy chế độ yếu đi. Moscow và Bắc Kinh sẽ chứng kiến đồng minh then chốt ở phía nam tan vỡ, chuỗi cung ứng vũ khí cho Nga ở Ukraine bị đứt.
Đây không phải là “chiến thắng” theo kiểu truyền thống với cờ hiệu tung bay trên cung điện. Đây là chiến thắng của sự chia rẽ nội tại – thứ mà Trump và các cố vấn đã khéo léo gieo trồng. Bằng cách công khai “xử lý” với Ghalibaf, Washington không chỉ tạo ra nghi ngờ mà còn buộc các phe phái Iran phải tự hỏi: ai là kẻ trung thành thực sự? Lòng tin một khi mất đi, chuỗi chỉ huy sẽ sụp đổ. Quân đội không phải là vũ khí, mà là niềm tin vào đồng đội. Iran đang mất chính thứ ấy.
Trong bối cảnh địa chính trị rộng lớn hơn, sự tan rã của Iran đánh dấu sự sụp đổ của một học thuyết mà Tehran theo đuổi hàng thập kỷ: chống Mỹ, xuất khẩu cách mạng, xây dựng “trục kháng cự”. Nga mất đi nguồn cung vũ khí quan trọng, Trung Quốc mất đi chân trụ ở Vịnh Ba Tư. Châu Âu, dù do dự, cũng buộc phải đối mặt với thực tế: an ninh năng lượng toàn cầu đang treo sợi chỉ mỏng manh qua Eo biển Hormuz.
Nhưng câu chuyện chưa kết thúc. Iran không phải là một quốc gia đơn lẻ; nó là mảnh ghép then chốt của trật tự Trung Đông. Khi chế độ phân mảnh, không chỉ Tehran mà cả khu vực sẽ rung chuyển. Các nước Arab vùng Vịnh đang theo dõi với lo lắng xen lẫn hy vọng. Israel chuẩn bị cho các kịch bản tồi tệ nhất. Và Washington, dưới thời Trump, đang chứng minh rằng sức mạnh thực sự không luôn nằm ở bom đạn – mà nằm ở khả năng biến kẻ thù tự hủy hoại từ bên trong.
Cái “không thể tưởng tượng” mà kênh YouTube kia nói đến đã xảy ra: một cuộc đảo chính thầm lặng, không súng đạn, nhưng đang xé toạc chế độ Iran từ cốt lõi. Liệu Mojtaba Khamenei còn sống và kiểm soát được không, hay ông chỉ là cái bóng của một hệ thống đã chết? Liệu Ghalibaf có trở thành cầu nối cho một Iran hậu cách mạng, hay chỉ là chất xúc tác cho nội chiến? Những câu hỏi ấy không chỉ quyết định số phận của 90 triệu người Iran, mà còn định hình lại bản đồ quyền lực toàn cầu trong những năm tới.
Iran đã thua. Vấn đề không còn là liệu họ có thể thắng nữa, mà là họ sẽ sụp đổ như thế nào và khi nào. Và trong lúc ấy, những quả bom Mỹ vẫn rơi, không chỉ trên đất Iran, mà còn trên chính niềm tin mong manh giữ chế độ lại với nhau.
