Khi Tổng thống Donald Trump ra lệnh phong tỏa toàn bộ các cảng Iran dọc eo biển Hormuz vào tháng 4 năm 2026, thế giới không khỏi rùng mình trước một quyết định mang đậm dấu ấn của sức mạnh áp đảo – thứ mà nếu Tôn Tử còn sống có lẽ cũng phải gật đầu tán thưởng vì tính bất đối xứng hoàn hảo. Nhưng lịch sử đã từng chứng minh, bất kỳ toan tính nào nhằm bóp nghẹt huyết mạch hàng hải chiến lược này đều đòi hỏi cái giá cực đắt, và lần này, dưới ánh đèn sân khấu toàn cầu năm 2026, cái giá ấy đang được tính bằng dòng chảy dầu mỏ, bằng những con tàu bị chìm và bằng nguy cơ một cuộc chiến tranh khu vực bùng nổ.
Bóng ma của Chiến dịch Ernest Will năm 1987-1988 đang hiện về rõ nét hơn bao giờ hết. Lúc bấy giờ, dưới thời Tổng thống Ronald Reagan, Mỹ đã chọn cách hộ tống tàu chở dầu Kuwait mang cờ Mỹ để đối phó với chiến tranh tàu chở dầu – một giai đoạn đẫm máu nơi Iran sử dụng thủy lôi, tàu cao tốc vũ trang và tên lửa chống hạm để biến vịnh Ba Tư thành bãi săn. Hôm nay, Trump không dừng lại ở hộ tống; ông trực tiếp phong tỏa, biến quyết định ấy thành đòn chí mạng nhắm vào nền kinh tế Iran, buộc Tehran phải khom lưng trước áp lực “Mỹ trước hết”. Nhưng liệu lịch sử có lặp lại, hay lần này sẽ là một phiên bản khốc liệt hơn, với công nghệ hiện đại và các cường quốc đối thủ đang theo dõi từng động thái?
Hãy quay ngược về năm 1980, khi Saddam Hussein nhìn thấy cơ hội trong hỗn loạn hậu cách mạng Iran. Cuộc chiến Iran-Iraq kéo dài tám năm, với chiến hào hóa học và hàng triệu sinh mạng, nhưng điểm mấu chốt không nằm trên bộ mà ngoài khơi vịnh Ba Tư. Đến năm 1984, khi chiến tranh trên bộ bế tắc, cả hai bên chuyển sang chiến tranh kinh tế. Tàu chở dầu trở thành mục tiêu sống còn. Iraq mở màn bằng không kích cơ sở dầu mỏ Iran, Tehran đáp trả không khoan nhượng: bất kỳ tàu nào liên quan đến Iraq đều bị coi là mục tiêu hợp pháp. Cuộc chiến tàu chở dầu bùng nổ, biến eo biển Hormuz – nơi lúc ấy chiếm tới 60% nguồn cung dầu thế giới – thành chiến trường khốc liệt không kém gì mặt đất.
Iraq mất kiểm soát bán đảo Faw, buộc phải dựa vào Kuwait để xuất khẩu dầu. Iran lập tức mở rộng mục tiêu, tấn công tàu Kuwait, sử dụng chiến thuật bất đối xứng: tên lửa chống hạm Silkworm (phiên bản Trung Quốc từ thiết kế Liên Xô), tàu cao tốc và thủy lôi. Hơn 200 tàu trung lập bị tấn công chỉ trong năm 1986, trong đó phần lớn thuộc Kuwait. Giá dầu biến động dữ dội, áp lực lên các cường quốc tăng vọt. Kuwait cầu cứu Mỹ và Liên Xô. Reagan hành động quyết liệt: đổi cờ tàu Kuwait thành tàu Mỹ, triển khai Chiến dịch Ernest Will – một trong những chiến dịch hộ tống hải quân lớn nhất của Mỹ kể từ Thế chiến II.
Tháng 5 năm 1987, đoàn hộ tống đầu tiên lên đường với siêu tàu chở dầu Bridgeton dẫn đầu, được bao quanh bởi tàu chiến Mỹ. Bề mặt yên bình, nhưng dưới đáy biển là bãi thủy lôi do Vệ binh Cách mạng Iran gài sẵn. Ngày 24 tháng 5, Bridgeton trúng mìn, lỗ thủng khổng lồ nhưng con tàu khổng lồ vẫn lết về Kuwait. Các tàu chiến Mỹ buộc phải di chuyển phía sau, biến chính tàu bị thương thành “lá chắn sống” dò mìn – một quyết định lạnh lùng phản ánh áp lực sinh tồn. Hình ảnh ấy lên trang nhất báo chí thế giới, đặt câu hỏi về uy tín quân sự Mỹ.
Iran thay đổi chiến thuật, chuyển sang tên lửa Silkworm. Tháng 10 năm 1987, một tàu chở dầu bị trúng, rồi tàu chở dầu Sea Isle City mang cờ Mỹ bị đánh trúng, 18 thủy thủ bị thương, thuyền trưởng mất thị lực vĩnh viễn. Reagan không chần chừ: phê duyệt Chiến dịch Nimble Archer, phá hủy các dàn khoan dầu Iran bị nghi dùng làm căn cứ quân sự. Iran tạm ngừng tấn công tàu Mỹ trong sáu tháng.
Nhưng cuộc chơi chưa kết thúc. Đêm 13-14 tháng 4 năm 1988, Iran gài 12 quả thủy lôi nhắm vào USS Samuel B. Roberts – một tàu frigate hiện đại. Vụ nổ nâng cả con tàu lên khỏi mặt nước, thân tàu nứt, cháy nổ phòng máy. Thủy thủ đoàn anh hùng dập lửa, gia cố vách ngăn, kéo tàu về Dubai mà không mất mạng ai. Bằng chứng thủy lôi Iran rõ ràng. Reagan phê duyệt Chiến dịch Praying Mantis – cuộc đối đầu hải quân lớn nhất của Mỹ kể từ Thế chiến II.
Ngày 18 tháng 4 năm 1988, ba nhóm tác chiến Mỹ hành động. Hai nhóm phá hủy dàn khoan Iran sau khi phát cảnh báo và hứng chịu hỏa lực đáp trả. Nhóm thứ ba đối đầu trực tiếp với hải quân Iran. Tàu tấn công nhanh Iran phóng tên lửa nhưng bị bắn hạ. Máy bay F-4 Phantom của Iran xuất hiện nhưng bị đánh lui. Tàu frigate Sahand bị tên lửa và bom dẫn đường từ máy bay A-6 Intruder trên hàng không mẫu hạm USS Enterprise đánh chìm. Tàu Sabalan cùng lớp bị hư hại nặng. Chỉ trong tám giờ, Mỹ đánh chìm hoặc vô hiệu hóa gần một nửa hải quân Iran có khả năng chiến đấu. Praying Mantis không chỉ là chiến thắng chiến thuật mà là thông điệp rõ ràng: Washington sẵn sàng dùng sức mạnh áp đảo để kiểm soát vịnh Ba Tư.
Hậu quả? Iran giảm mạnh tấn công tàu trung lập. Ba tháng sau, Tehran chấp nhận nghị quyết ngừng bắn Liên Hợp Quốc, khép lại cuộc chiến tám năm với Iraq. Chiến dịch Ernest Will kết thúc tháng 9 năm 1988 với 25 đoàn tàu được hộ tống an toàn. USS Samuel B. Roberts được sửa chữa, trở lại phục vụ đến năm 2015 – biểu tượng của sức phục hồi Mỹ.
Bây giờ, năm 2026, Trump đang viết tiếp chương mới với phong cách riêng: không chỉ hộ tống mà phong tỏa trực tiếp các cảng Iran, ngăn chặn mọi tàu ra vào, trong khi Iran đóng ngược eo biển, bắt tàu và tuyên bố “không mở cửa chừng nào Mỹ duy trì phong tỏa”. Lịch sử 1988 lặp lại, nhưng quy mô lớn hơn. Iran vẫn dùng chiến thuật bất đối xứng: thủy lôi, tàu tốc độ cao, tên lửa hiện đại hơn, có thể cả drone và tên lửa hành trình từ đồng minh. Mỹ sở hữu ưu thế hải quân vượt trội, hàng không mẫu hạm, hệ thống phòng thủ Aegis, nhưng chi phí duy trì phong tỏa liên tục – hàng trăm triệu USD mỗi ngày cho lực lượng triển khai – đang đặt ra câu hỏi về tính bền vững.
Từ lăng kính binh pháp, Trump đang áp dụng nguyên tắc “thượng binh phạt mưu” của Tôn Tử: bóp nghẹt kinh tế Iran mà chưa cần đổ bộ quy mô lớn. Iran mất 500 triệu USD mỗi ngày từ dầu mỏ, kinh tế sụp đổ, quân đội và cảnh sát kêu ca lương không trả nổi. Nhưng lịch sử cảnh báo: Iran có thể kéo dài cuộc chơi bằng cách làm gián đoạn 20% dầu mỏ và khí LNG toàn cầu, đẩy giá năng lượng vọt lên, ảnh hưởng trực tiếp đến đồng minh châu Âu, châu Á và cả Mỹ. Trung Quốc và Nga – những nước phụ thuộc năng lượng từ Hormuz – đang quan sát, có thể cung cấp hỗ trợ ngầm hoặc ngoại giao để chống lại “chủ nghĩa đế quốc Mỹ”.
Phân tích sâu hơn, quyết định của Trump không chỉ là quân sự mà là địa chính trị. Nó củng cố vị thế “America First” bằng cách kiểm soát huyết mạch năng lượng, buộc các nước vùng Vịnh Arab phải dựa vào Mỹ nhiều hơn, đồng thời gửi thông điệp đến Tehran: hoặc đàm phán theo điều kiện Washington hoặc đối mặt với sức mạnh hải quân không khoan nhượng. Tuy nhiên, rủi ro leo thang là hiện hữu. Một vụ va chạm nhỏ – như tàu Iran bị bắn hoặc thủy lôi trúng tàu thương mại – có thể biến phong tỏa thành xung đột trực tiếp, giống Praying Mantis nhưng với vũ khí hiện đại hơn, có thể kéo theo tên lửa đạn đạo nhắm vào cơ sở Mỹ ở vùng Vịnh.
Những bài học từ 1988 vẫn nguyên giá trị: ưu thế công nghệ Mỹ áp đảo nhưng không loại bỏ được chiến tranh bất đối xứng; kinh tế toàn cầu dễ bị tổn thương trước bất ổn Hormuz; và quyết định mạnh tay có thể buộc đối phương ngồi vào bàn đàm phán, như Iran năm 1988 phải chấp nhận ngừng bắn. Hôm nay, với Trump tại Oval Office, thế giới đang chứng kiến một phiên bản hiện đại của Ernest Will – không phải hộ tống mà phong tỏa toàn diện. Liệu Tehran có gục ngã trước sức ép kinh tế hay sẽ dùng chính “bãi mìn” Hormuz để đáp trả, biến eo biển thành địa ngục mới?
Câu trả lời đang nằm ở những con sóng vịnh Ba Tư, nơi lịch sử và hiện tại va chạm dữ dội. Trump đã chọn con đường đanh thép, nhưng như năm 1988 đã chứng minh, con đường ấy đòi hỏi không chỉ sức mạnh mà còn sự kiên trì lạnh lùng và tính toán chính xác đến từng milimet. Nếu không, cái giá sẽ không chỉ là hàng trăm triệu USD mỗi ngày, mà có thể là một cuộc chiến tranh khu vực mà không ai mong muốn – và lần này, dưới ánh sáng năm 2026, toàn cầu sẽ trả giá đắt hơn bao giờ hết.
