Trong bóng tối của đêm 22 tháng 3 năm 2026, khi Tehran vẫn còn chìm trong ảo tưởng về “lá chắn bất khả xâm phạm”, những chiếc B-1B Lancer của Không quân Mỹ đã lướt qua bầu trời phía đông thủ đô Iran như lưỡi hái tử thần. Chúng không bay một mình. Phía trước là những chiếc F-35I Adir tàng hình của Israel, đã bịt mắt các radar cuối cùng bằng chiến tranh điện tử. Mục tiêu: Damavand – cơ sở sản xuất bom và tên lửa ngầm lớn nhất của Iran, nằm cách Tehran chỉ 50 km, kẹp giữa tổ hợp hàng không Khojir và cơ sở hạt nhân Parchin. Đây không phải một cuộc không kích thông thường. Đây là đòn đánh trực tiếp vào trái tim công nghiệp vũ khí của chế độ Ayatollah, và Washington dưới thời Tổng thống Donald Trump đang gửi một thông điệp đanh thép: chương trình tên lửa đạn đạo và hạt nhân của Iran sẽ bị xóa sổ từ dưới lòng đất.
Những gì xảy ra sau đó được ghi lại qua hình ảnh vệ tinh và video từ cư dân địa phương: những vụ nổ thứ cấp kéo dài hàng phút, bầu trời chuyển màu cam rực, và những cột khói đen ngòm bốc lên từ sườn núi. Các nhà phân tích quân sự gọi đây là “cú đánh chí mạng” vào chuỗi sản xuất tên lửa của Iran. Khojir Aerospace Complex – nơi sản xuất thân tên lửa carbon fiber, trộn nhiên liệu rắn bằng máy planetary mixer hiếm có, lắp ráp cuối cùng Haj Qasem và Fateh-110 – đã bị bóc lớp vỏ bảo vệ nhiều tầng. Hệ thống phòng không S-300, Bavar-373, radar và trung tâm chỉ huy từng được bảo vệ chặt chẽ nhất Iran đã sụp đổ hoàn toàn sau các đợt tấn công liên tục từ cuối tháng 2.
Chiến dịch bắt đầu từ ngày 28 tháng 2 với tên gọi Operation Epic Fury – một liên minh không chính thức nhưng mạnh mẽ của Mỹ, Israel và các đối tác, với sự tham gia gián tiếp của không quân từ nhiều quốc gia. F-35 và F-16 Israel mù hóa hệ thống cảnh báo sớm. F-15E Strike Eagle thả bom JDAM 2.000 pound phá hủy cửa hầm. Rồi đến lượt B-1B Lancer – “xương sống” của không kích Mỹ – mang theo những quả bom xuyên phá nặng 5.000 pound GBU-72 và GBU-28 laser-guided bunker busters. Những quả bom này được thiết kế chính xác để xuyên qua bê tông và đá sâu 20-100 mét, sau đó phát nổ bên trong “thành phố ngầm” với các đường hầm dài hàng km, nơi hàng trăm kỹ sư, kỹ thuật viên và chuyên gia đầu đạn đang làm việc.
Kết quả thật khủng khiếp. Hàng nghìn tấn nhiên liệu tên lửa rắn, hàng trăm tên lửa đã lắp ráp sẵn, các máy trộn hành tinh – thiết bị bị kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt mà Iran chỉ có thể mua lậu – bị phá hủy. Các vụ nổ thứ cấp chứng minh quy mô kho vũ khí khổng lồ. Nhân sự bên trong bị chôn vùi khi cửa hầm sụp đổ, hệ thống thông gió ngừng hoạt động. Đây không chỉ là mất mát vật chất. Đây là mất mát tri thức và thời gian: thay thế một máy planetary mixer có thể mất nhiều năm, trong khi Iran đang bị cô lập hoàn toàn về công nghệ.
Nhưng Damavand chỉ là phần nổi của tảng băng. Từ 21 đến 23 tháng 3, toàn bộ chuỗi ngầm vũ khí của Iran bị đánh đồng loạt. Ở miền nam, kho đạn dưới cấu trúc cứng hóa tại căn cứ huấn luyện hải quân Serjan phát nổ với cột lửa khổng lồ, chứng tỏ kho đầy ắp và phản ứng dây chuyền xảy ra. Căn cứ tên lửa đạn đạo Hajiabad gần đó, từng bị B-2 Spirit tấn công từ đầu chiến dịch, tiếp tục bị đánh. Kho đạn tại căn cứ không quân Dezful gần biên giới Iraq – nơi phóng nhiều tên lửa hướng về Israel – cũng bốc cháy với hàng loạt vụ nổ thứ cấp. Chiến lược rõ ràng: không chỉ phá xưởng sản xuất mà còn tiêu diệt kho dự trữ, khiến Iran không thể duy trì hỏa lực lâu dài.
Ở Isfahan, trung tâm chỉ huy bảo vệ phức hợp hạt nhân bị đánh hai lần. Lần đầu phá hủy phần trên mặt đất, lần hai sụp đổ kết nối ngầm. Hệ thống làm mát, cảnh báo sớm, phối hợp an ninh – tất cả tan vỡ. Ngay cả khi các cơ sở hạt nhân Natanz hay Fordow chưa bị tấn công trực tiếp hoàn toàn, lớp vỏ bảo vệ của chúng đã biến mất. Nhà máy drone Shahed ở quận Humeishahr của Isfahan bị san phẳng, hình ảnh vệ tinh trước-sau từ CENTCOM cho thấy từ một nhà máy hoạt động biến thành đống đổ nát chỉ trong vài ngày. Nhà máy sợi carbon ở Kashvin – nguyên liệu then chốt cho thân tên lửa – bị phá hủy. Xưởng turbine ở Shokohiya, nơi sản xuất động cơ tên lửa và drone, cũng không thoát. Cơ sở lắp ráp cuối cùng Ku Ebarajali thuộc nhóm Shahed Hemat bị đánh nặng, khiến dây chuyền lắp ráp tê liệt.
Tổng cục Tình báo Mỹ và Israel đã theo dõi sát sao. Họ biết rõ: Iran đã xây dựng một hệ thống ngầm phức tạp để chống lại chính những cuộc không kích như thế này. Nhưng dưới sức ép của liên minh không quân vượt trội, với B-1B bay từ căn cứ Mỹ hoặc RAF Fairford ở Anh, với thời gian hoạt động hàng giờ trên bầu trời Iran sau khi phòng không sụp đổ, mọi tính toán của Tehran đều thất bại. Các cuộc đánh giá qua vệ tinh sau đó xác nhận: hơn hai phần ba năng lực sản xuất tên lửa, drone và hải quân của Iran bị hư hại hoặc phá hủy. Hải quân Iran, với những tàu nhỏ và chiến thuật “đánh nhanh rút nhanh”, trở nên vô hiệu trước vòng vây của tàu sân bay và hệ thống Aegis.
Đây không phải ngẫu nhiên. Từ cuối tháng 2, mọi mắt xích trong chuỗi sản xuất – từ nguyên liệu thô carbon fiber, đến trộn nhiên liệu rắn, lắp ráp, lưu kho – đều bị cắt đứt. Chiến lược “đánh rồi đánh giá, quay lại đánh tiếp” đã khiến Iran không kịp sửa chữa. Họ cố mở lại cửa hầm trong 48 giờ, nhưng liên minh giám sát và đánh tiếp. Kết quả là một thất bại chiến lược chưa từng có: Iran, quốc gia từng khoe khoang khả năng phong tỏa Eo biển Hormuz để siết cổ kinh tế toàn cầu, giờ chính mình bị siết chặt trong vòng vây.
Khi các lựa chọn đối xứng biến mất, Tehran chỉ còn ba lá bài bất đối xứng: rải mìn thông minh bằng tàu ngầm mini Ghadir và thuyền dân sự giả; phóng tên lửa chống hạm Noor và C-802 từ hang núi dọc bờ Vịnh Ba Tư; và huy động proxy như Houthis tấn công Biển Đỏ để phân tán lực lượng liên minh. Nhưng tất cả chỉ là nỗ lực tuyệt vọng. Chúng không đủ để đánh bại một liên minh đại diện cho phần lớn sức mạnh không hải quân thế giới. Mục tiêu thực sự của chúng là đẩy chi phí bảo hiểm lên cao, gây hoảng loạn dư luận toàn cầu, và làm lung lay ý chí chính trị. Đó là học thuyết “tự sát bất đối xứng” – nguy hiểm nhưng chắc chắn thất bại.
Hậu quả địa chính trị còn sâu sắc hơn. Quyết định của Tehran phong tỏa Hormuz đã phản đạn chính nó. Cầu nối ngoại giao và kinh tế với châu Âu bị cắt đứt vĩnh viễn. Các yếu tố quân sự bị lôi vào mạng lưới khủng bố toàn cầu. Và quan trọng nhất: 22 quốc gia, bao gồm các cường quốc hải quân hiện đại, đã được mời đến ngay bờ biển của Iran để bảo vệ lợi ích kinh tế của chính họ. Bắc Kinh và Moscow im lặng quan sát từ xa – một sự im lặng đầy tính toán, nhưng cũng là thừa nhận thất bại chiến lược của đồng minh. Lá bài tống tiền nổi tiếng của Iran đã cháy thành tro trên bàn cược.
Trong bối cảnh Tổng thống Trump đương nhiệm, chiến dịch này phản ánh rõ ràng học thuyết “hòa bình qua sức mạnh” mà ông theo đuổi. Không có thương lượng nửa vời. Mục tiêu là ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân, phá hủy kho tên lửa, san bằng ngành công nghiệp sản xuất chúng, và buộc Tehran ngồi vào bàn đàm phán với vị thế yếu thế. Các đề xuất 15 điểm được đưa ra – từ chấm dứt làm giàu uranium, giao nộp kho dự trữ, hạn chế tên lửa, mở lại Hormuz, đến chấm dứt hỗ trợ proxy – đang đặt Tehran trước lựa chọn sống còn. Trump đã kéo dài thời hạn đến ngày 27 tháng 3, nhưng không khí rõ ràng: hoặc chấp nhận bao vây và đàm phán, hoặc đốt nốt những lá bài cuối cùng và chìm sâu hơn vào bóng tối.
Lịch sử từng chứng kiến nhiều đế chế khu vực sụp đổ vì đánh giá sai sức mạnh đối thủ. Iran dưới chế độ hiện tại đang lặp lại sai lầm đó. Họ nghĩ núi non và đường hầm sẽ bảo vệ. Họ nghĩ proxy và bất đối xứng sẽ bù đắp cho khoảng cách công nghệ. Họ nghĩ thế giới sẽ cúi đầu trước mối đe dọa phong tỏa năng lượng. Thay vào đó, họ đã mời một liên minh khổng lồ đến cửa nhà mình. Khi B-1B Lancer và bom xuyên phá GBU-72 hoàn tất công việc, Damavand không chỉ là một cơ sở bị phá hủy. Đó là biểu tượng cho sự sụp đổ của một chiến lược đã lỗi thời.
Câu hỏi còn lại không phải Iran có thể phục hồi năng lực tên lửa nhanh đến đâu – vì câu trả lời là không thể trong nhiều năm tới. Câu hỏi là liệu chế độ Tehran có chấp nhận thực tế phũ phàng này, hay sẽ chọn con đường dẫn đến sự diệt vong hoàn toàn. Trong cơn bão mà chính họ khơi mào, Iran đang bị để mặc trôi nổi giữa lòng đại dương. Và lịch sử, lần này, không đứng về phía kẻ yếu thế tự tạo.
