Khi những mảnh vỡ từ drone bị bắn hạ rơi xuống cảng Fujairah, ngọn lửa bùng lên giữa những bồn chứa dầu khổng lồ, khói đen cuồn cuộn che khuất bầu trời Vùng Vịnh, người ta nhận ra: chiến tranh đã thực sự rời khỏi mặt biển và lao thẳng vào trung tâm của sự thịnh vượng Arab. Không còn là những cuộc đụng độ trên eo biển Hormuz hay những silo tên lửa ẩn sâu trong núi non Iran. Đây là khoảnh khắc Tehran, trong cơn tuyệt vọng không lãnh đạo, chọn cách kéo theo cả khu vực giàu có nhất Trung Đông vào vòng xoáy hủy diệt.
Cuối tuần vừa qua, từ ngày 14 đến 15 tháng 3 năm 2026, Iran đã thực hiện một cuộc tấn công trực tiếp và trắng trợn nhất từ trước đến nay nhằm vào Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất – mục tiêu không phải là căn cứ quân sự thuần túy, mà là cảng năng lượng và logistics Fujairah, trái tim của dòng chảy dầu mỏ toàn cầu nằm ngoài eo biển Hormuz. Hệ thống phòng không Patriot và THAAD của Mỹ và UAE đã chặn đứng hầu hết drone và tên lửa đạn đạo, nhưng mảnh vỡ rơi xuống đã gây ra những đám cháy dữ dội, buộc phải tạm dừng hoạt động xuất khẩu dầu. Đây không phải là đòn đánh ngẫu nhiên. Đây là hành động của một thế lực bị dồn vào chân tường, khi không thể đối đầu trực diện với sức mạnh chính quy của Mỹ, liền quay sang tống tiền phi đối xứng những đồng minh giàu có nhất của Washington.
Tổng thống Donald Trump, đang ngồi trong Nhà Trắng với vị thế tổng thống đương nhiệm đầy quyền lực, đã không ngần ngại lên tiếng trên NBC News: lãnh đạo tối cao mới của Iran, người kế nhiệm Ayatollah Ali Khamenei – người đã bị tiêu diệt trong những đòn chính xác ban đầu của Operation Epic Fury – cũng có thể đã không còn sống. Thông tin tình báo từ Washington khẳng định toàn bộ chuỗi chỉ huy và kiểm soát của Tehran đã bị xóa sổ. Câu nói đầy mỉa mai của Trump về đảo Kharg – “chúng tôi đã xóa sổ hoàn toàn, có lẽ sẽ đánh thêm vài lần cho vui” – không chỉ là lời tuyên bố chính trị. Đó là lời khẳng định lạnh lùng rằng không phận Iran giờ đây thuộc về không quân Mỹ, hệ thống phòng không của họ đã sụp đổ, và các máy bay ném bom B-2 cùng phi đội F-35 từ tàu sân bay đang lang thang như trong sân sau nhà mình.
Hãy nhìn sâu vào bản chất của cuộc khủng hoảng này. Iran, sau khi mất đi Ayatollah Khamenei trong những cuộc không kích chung Mỹ-Israel hồi cuối tháng 2, đã rơi vào tình trạng không có lãnh đạo rõ ràng. Người kế nhiệm tạm thời, được gọi là Moshaba trong một số nguồn, dường như cũng đã bị loại bỏ. Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) giờ đây hoạt động theo bản năng sinh tồn: bắn ra những gì còn lại của kho tên lửa và drone, không có chiến lược trung tâm, không có phối hợp. Kết quả là hàng trăm quả đạn đạo, cruise missile và hơn 1.600 drone tự sát đã được phóng về phía UAE kể từ khi chiến tranh bùng nổ, với đợt tấn công mới nhất sử dụng chín tên lửa đạn đạo và 33 drone. Nếu không có “ô dù phòng không” của Mỹ, những tòa tháp chọc trời lấp lánh của Dubai và Abu Dhabi có lẽ đã biến thành đống đổ nát.
Nhưng tại sao lại là UAE? Tại sao Tehran lại chọn cách đe dọa một quốc gia được coi là thiên đường tài chính an toàn nhất Trung Đông, nơi dòng vốn hàng nghìn tỷ đô la chảy qua mỗi năm? Ngoại trưởng Iran Abbas Iraqi đã đưa ra tuyên bố gây sốc: các máy bay chiến đấu Mỹ không cất cánh từ tàu sân bay mà từ “các cảng và căn cứ bí mật” trong lãnh thổ UAE, gần Ras Al Khaimah và Dubai. Dựa trên “lý do” đó, Iran ra lệnh sơ tán dân thường khỏi các khu vực gần căn cứ Mỹ và công khai đe dọa sẽ tấn công. Đây là kiểu tống tiền cấp nhà nước cổ điển: nếu anh chứa chấp cảnh sát trong cửa hàng của anh, ta sẽ đốt cháy nó.
Tuy nhiên, logic quân sự phơi bày sự dối trá trắng trợn. Mỹ sở hữu những pháo đài nổi khổng lồ – các tàu sân bay hạt nhân trải dài từ Ấn Độ Dương đến Địa Trung Hải, cùng căn cứ Al Udeid khổng lồ ở Qatar. Không có lý do kỹ thuật nào buộc họ phải ẩn náu sau các cảng dân sự ở Dubai để tấn công đảo Kharg – lifeline dầu mỏ của Iran. Chiến lược thực sự của Tehran rõ ràng: không thể thắng trên chiến trường chính quy, chúng cố gắng gây hoảng loạn cho các đồng minh Arab của Mỹ, buộc UAE, Saudi Arabia hay Bahrain phải van xin Washington rút quân để “tránh bị thiêu rụi”. Đây là phiên bản nhà nước của mafia: đe dọa đốt cửa hàng nếu chủ chứa chấp cảnh sát.
UAE đã không nao núng. Cố vấn tổng thống Anwar Gargash khẳng định với giọng điềm tĩnh: “Chúng tôi có quyền tự vệ. Chúng tôi ưu tiên lý trí và logic.” Sự kiên cường này xuất phát từ nhận thức sâu sắc: Iran không còn là một quân đội có tổ chức. Nó là một cỗ máy đang tan rã. Hàng nghìn quân nhân Iran đã thiệt mạng. Hơn 190 bệ phóng tên lửa đạn đạo, kể cả những cái ẩn trong núi, bị phá hủy. Hơn 90 tàu hải quân Iran chìm nghỉm. Hải quân từng được ca tụng là “đe dọa bất đối xứng” giờ chỉ còn là đống sắt vụn dưới đáy vịnh.
Giữa bối cảnh hỗn loạn ấy, Lầu Năm Góc không để bất kỳ khoảng trống nào. Sau khi triển khai USS Abraham Lincoln và USS Gerald R. Ford, giờ đây “quái vật thứ hai” – USS George H.W. Bush (CVN-77) – đã được điều động. Đây không phải là một tàu sân bay thông thường. Với trọng lượng 100.000 tấn, động cơ hạt nhân, mang theo hơn 56 máy bay chiến đấu và gần 15 trực thăng tấn công/chống ngầm nặng, nó là một căn cứ không quân nổi di động có hỏa lực vượt trội hơn không quân của nhiều quốc gia. Trong khi Abraham Lincoln tiếp tục các chiến dịch sâu vào nội địa Iran, sử dụng F-35 tàng hình để vô hiệu hóa silo tên lửa và radar phòng không, thì George H.W. Bush đóng vai “lá chắn”: phong tỏa bầu trời Vùng Vịnh, phát hiện và tiêu diệt ngay lập tức những drone tự sát và thuyền tốc độ cao mà Iran còn sót lại nhắm vào UAE hay tàu thương mại.
Thông điệp từ Bộ Chỉ huy Hạm đội Mỹ rất rõ ràng: “Tàu này đã hoàn tất huấn luyện chuyên sâu. Nó sẵn sàng tấn công mục tiêu với độ chính xác hoàn hảo.” Đối với những chỉ huy còn sót lại ở Tehran, đây là lời cảnh báo lạnh buốt xương sống. Mỹ không chỉ duy trì ưu thế trên không – họ đã thiết lập bá quyền trên không. Mission sharing giữa các nhóm tàu sân bay cho phép duy trì cường độ cao liên tục, không kẽ hở.
Nhưng chiến tranh không dừng lại ở Vùng Vịnh. Cuối tuần qua, các dân quân thân Iran đã cố gắng châm ngòi khắp nơi. Tòa đại sứ Mỹ tại Baghdad bị tấn công dữ dội vào nửa đêm, buộc Washington phải ra lệnh sơ tán khẩn cấp công dân Mỹ khỏi Iraq. Israel vận hành hệ thống phòng thủ ở mức tối đa, tiếng nổ vang vọng bầu trời Jerusalem. Theo dữ liệu tình báo mở từ Mỹ và đồng minh, từ ngày 28 tháng 2 đến nay, hơn 6.000 quân nhân Iran thiệt mạng. Những con số này không chỉ là thống kê tổn thất. Chúng là bằng chứng giải phẫu về sự tan rã của một quân đội: không có chỉ huy, không có chiến lược, chỉ còn lại phản xạ chạy trốn hoặc chết.
Iran đang cố gắng kéo cả thế giới cùng lao xuống vực thẳm bằng cách biến các trung tâm tài chính như UAE thành chiến trường. Nhưng Washington đã đặt ra học thuyết rõ ràng: “Tôi sẽ không chỉ phòng thủ cho các anh. Tôi sẽ hủy diệt kẻ thù.” Với sức mạnh logistics vô tận, các tàu sân bay, máy bay ném bom B-2 và quyết tâm của Tổng thống Trump, Mỹ đang chứng minh rằng tống tiền bất đối xứng sẽ không bao giờ thành công trước một siêu cường thực sự.
Khi khói lửa vẫn còn bốc lên từ Fujairah, khi những drone cuối cùng của Iran bị bắn hạ giữa vịnh, câu hỏi chiến lược đặt ra không còn là Iran có thể cầm cự bao lâu. Mà là: các quốc gia Arab Vùng Vịnh sẽ phản ứng ra sao trước sự tuyệt vọng của Tehran? Liệu họ sẽ càng siết chặt liên minh với Mỹ, hay một số sẽ run sợ trước ngọn lửa đang lan? Và quan trọng hơn, một quân đội bị cắt đứt đầu não, hải quân chìm nghỉm, dầu mỏ biến thành tro bụi trên đảo Kharg, có thể duy trì cuộc chiến vô nghĩa này trong bao lâu nữa?
Operation Epic Fury không chỉ là một chiến dịch quân sự. Đó là lời tuyên bố rằng thời đại của các chế độ dùng khủng bố và tống tiền để bù đắp cho sự yếu kém cấu trúc đã chính thức kết thúc. Dưới sự lãnh đạo kiên quyết của Tổng thống Donald Trump, Mỹ không chỉ bảo vệ đồng minh mà còn vẽ lại bản đồ quyền lực Trung Đông bằng sức mạnh vượt trội và ý chí sắt đá. Tehran có thể vẫn bắn những phát đạn cuối cùng vào các tòa tháp Dubai, nhưng lịch sử sẽ ghi nhận: khi “Leviathan thứ hai” cập bến, không còn chỗ cho sự sống sót của một đế chế đã mất hết lãnh đạo và lý trí.
