Eo biển Hormuz đang biến thành nấm mồ chôn vùi hy vọng về một thế giới ổn định năng lượng, nơi ngư lôi siêu khoang Hoot của Iran lặng lẽ trở thành biểu tượng của sự bất đối xứng chết chóc. Khi Tổng thống Donald Trump ngồi trong Phòng Bầu dục, thúc giục đồng minh NATO gửi tàu chiến hộ tống tàu chở dầu qua con kênh hẹp 29 hải lý này, câu trả lời ông nhận được là sự im lặng đáng sợ hoặc những lời từ chối thẳng thừng từ Berlin, London, Tokyo. Không phải vì họ không hiểu tầm quan trọng của 20% nguồn dầu thế giới chảy qua đây – mà vì nỗi sợ hãi thực sự: một quả ngư lôi di chuyển với tốc độ 360 km/h dưới lớp bọt khí siêu khoang, lao tới như tên lửa dưới nước, khiến mọi hệ thống phòng thủ truyền thống trở nên vô dụng.
Công nghệ siêu khoang – supercavitation – không phải điều mới mẻ với giới quân sự. Nga đã sở hữu VA-111 Shkval từ những năm 1970, đạt tốc độ tương đương. Iran, qua quá trình sao chép ngược kỹ thuật (reverse-engineering) tinh vi dưới lệnh cấm vận kéo dài, đã biến nó thành Hoot (cá voi), vũ khí được Tehran khoe khoang từ năm 2006 nhưng nay mới thực sự khiến Washington và Tel Aviv phải tính toán lại. Với tầm bắn ngắn khoảng 10-13 km, Hoot không phải vũ khí tầm xa để săn tàu sân bay ở Ấn Độ Dương. Nó sinh ra để phục kích trong không gian chật hẹp của Hormuz: luồng hàng hải thực tế chỉ rộng 3,7 km mỗi chiều, nơi tàu chở dầu khổng lồ và tàu chiến Mỹ di chuyển chậm chạp, dễ bị lộ vị trí. Một quả Hoot phóng từ tàu cao tốc IRGC hoặc tàu ngầm lớp Ghadir có thể tăng tốc tức thì, xuyên thủng lớp giáp dưới nước của khu trục hạm lớp Arleigh Burke trước khi sonar kịp phát hiện tiếng ồn.
Nhưng Hoot chỉ là phần nổi của tảng băng chết chóc. Dưới đáy vịnh Ba Tư, hàng nghìn quả thủy lôi Iran – từ mìn tiếp xúc rẻ tiền đến mìn cảm ứng từ trường, âm thanh, áp suất – đang chờ lệnh kích hoạt. IRGC sở hữu từ 2.000 đến 6.000 quả, có khả năng rải nhanh bằng tàu nhỏ, tàu ngầm mini hoặc thậm chí tàu dân sự ngụy trang. Mỹ đã không kích hàng chục tàu rải mìn Iran trong những ngày đầu xung đột, nhưng con số đó chỉ là phần nổi. Các nguồn tình báo mở cho thấy Tehran còn thử nghiệm mìn chồi (rocket-propelled mines) và mìn điều khiển từ xa – những quả mìn nằm im dưới đáy, chờ mục tiêu đi qua rồi phóng đầu nổ lên như tên lửa chống hạm dưới nước. Việc quét sạch chúng có thể mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng, trong khi chi phí bảo hiểm chiến tranh cho tàu chở dầu đã tăng vọt, khiến lưu lượng thương mại giảm mạnh.
Cơ chế chỉ huy phân tán của IRGC càng làm tình hình nguy hiểm hơn. Với năm hải khu dưới sự chỉ huy tại Bandar Abbas và 31 bộ chỉ huy tỉnh tự trị, quyền khai hỏa được phân cấp sâu. Không cần lệnh từ Tehran trung ương, một chỉ huy địa phương có thể ra lệnh rải mìn hoặc phóng Hoot – biến bất kỳ sự cố nhỏ nào thành điểm bùng nổ toàn diện. Đó chính là logic bất đối xứng hoàn hảo: Iran không cần thắng hải quân Mỹ về công nghệ hay số lượng; họ chỉ cần khiến chi phí mở lại Hormuz trở nên quá đắt đỏ, cả về máu lẫn tiền bạc.
Sự cô lập ngoại giao mà Trump đang đối mặt càng làm rõ bức tranh đen tối. Berlin tuyên bố thẳng thừng: “Đây không phải cuộc chiến của chúng tôi”. Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius nhấn mạnh ưu tiên của châu Âu vẫn là Ukraine, không phải Trung Đông. Ngoại trưởng Luxembourg Sylvio Bettel gọi yêu cầu của Washington là “tống tiền không thể chấp nhận”. Ngay cả Anh – đồng minh thân cận nhất – cũng thận trọng: Thủ tướng Keir Starmer khẳng định London sẽ tìm kế hoạch chung nhưng không để bị kéo vào chiến tranh rộng lớn hơn. Nhật Bản và Australia từ chối tham gia hộ tống. Chỉ một số nước nhỏ như Lithuania và Ba Lan tỏ ra sẵn sàng thảo luận trong khuôn khổ NATO, nhưng đó là giọt nước giữa sa mạc.
Trump, với phong cách quen thuộc, đáp trả bằng đe dọa: nếu đồng minh không “làm điều đúng đắn”, tương lai NATO sẽ “rất tồi tệ”. Thư ký báo chí Nhà Trắng Caroline Leavitt liên tục nhấn mạnh Washington đang thúc đẩy liên minh hải quân quốc tế. Nhưng thực tế phũ phàng: Hải quân Mỹ hiện không hộ tống tàu thương mại thường xuyên vì rủi ro quá cao, và ý tưởng mở rộng nhiệm vụ EU ở Biển Đỏ sang Hormuz cần sự đồng thuận toàn khối – điều gần như bất khả thi.
Giữa bối cảnh đó, ý tưởng điên rồ từ cựu Chủ tịch Hạ viện Newt Gingrich càng làm nóng không khí. Trên mạng xã hội X, Gingrich đề xuất sử dụng 12 vụ nổ nhiệt hạch để đào một kênh đào mới qua lãnh thổ “thân thiện” (có lẽ ám chỉ Oman hoặc UAE), rộng hơn kênh Panama, sâu hơn kênh Suez, và an toàn khỏi Iran. Ý tưởng này, dù mang tính khiêu khích, phản ánh sự tuyệt vọng chiến lược: Mỹ không muốn sa lầy vào cuộc chiến quét mìn kéo dài, nhưng cũng không chấp nhận để Hormuz bị khóa chặt. Tuy nhiên, ngay cả trong giới diều hâu Washington, đề xuất dùng vũ khí hạt nhân để “giải quyết địa lý” cũng bị coi là cực đoan và phản tác dụng, có nguy cơ kích hoạt leo thang hạt nhân toàn cầu.
Ở phía bên kia, Tehran vẫn giữ giọng điệu thách thức. Chuẩn tướng Ali Mohammad Naini của IRGC tuyên bố eo biển Hormuz “hoàn toàn dưới sự kiểm soát của Iran”, bất kỳ hành động gây hấn nào cũng sẽ nhận phản ứng quyết định. Lời thách thức này không phải hư cấu: trong bối cảnh xung đột Mỹ-Israel-Iran đang leo thang từ tháng 2/2026, IRGC đã sử dụng drone và tên lửa tấn công tàu chở dầu, khiến lưu lượng giảm mạnh và giá dầu vọt lên mức cao nhất trong nhiều năm.
Trong khi đó, Israel – đồng minh then chốt của Trump – đang chạy đua với thời gian. Ngành công nghiệp quốc phòng Tel Aviv đã chuyển sang chế độ thời chiến toàn diện: dây chuyền sản xuất đạn pháo, tên lửa dẫn đường, hệ thống phòng không được đẩy tốc độ chưa từng có. Bộ Quốc phòng Israel báo cáo hơn 7.600 cuộc tấn công vào lãnh thổ Iran, với hàng nghìn phi vụ không quân. Hệ thống không gian – vệ tinh trinh sát, dẫn đường – trở thành “siêu năng lực chiến lược”. Hàng chục máy bay vận tải Mỹ chở hơn 1.000 tấn vũ khí đã hạ cánh tại Israel chỉ trong vài tuần. Tel Aviv dự kiến tiếp tục không kích Iran thêm ba tuần nữa nhằm triệt hạ ngành công nghiệp quốc phòng đối phương.
Tất cả tạo nên một vòng xoáy địa chính trị nguy hiểm: Iran dùng bất đối xứng (Hoot, thủy lôi, phân tán chỉ huy) để khóa Hormuz; Mỹ dùng sức mạnh áp đảo nhưng thiếu đồng minh; châu Âu chọn đứng ngoài; Israel đẩy mạnh tấn công để làm suy yếu Tehran. Kết quả là thị trường năng lượng toàn cầu rung chuyển, lạm phát đe dọa quay lại, và nguy cơ xung đột lan rộng ngày càng cao.
Khi Trump nhìn vào bản đồ Hormuz, ông thấy không chỉ một eo biển – mà là điểm nghẽn của trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh. Iran, với Hoot và kho thủy lôi khổng lồ, đang chứng minh rằng trong thời đại bất đối xứng, kẻ yếu có thể khiến kẻ mạnh phải trả giá đắt đỏ. Câu hỏi không còn là liệu Hormuz có mở lại hay không – mà là cái giá phải trả để mở nó, và liệu thế giới có sẵn sàng trả hay không.
