Những hình ảnh rung chuyển lòng người: tại cửa khẩu Kapıköy và Gürbulak với Thổ Nhĩ Kỳ, những đoàn xe dài hàng cây số, người dân Iran túa ra như thủy triều, tay xách nách mang, mắt đỏ hoe vì khói lửa và tuyệt vọng. Không phải cảnh phim, mà là hiện thực tháng 3 năm 2026, khi Tổng thống Donald Trump ra lệnh cho chiến dịch không kích quy mô lớn nhất lịch sử nhắm vào Iran – một cuộc tấn công mà ông gọi là “đòn quyết định để ngăn chặn mối đe dọa hạt nhân”. Từ Tehran đến Isfahan, Tabriz, những cột khói đen ngòm bốc lên, tiếng nổ vang vọng liên tục, buộc hàng trăm nghìn gia đình phải rời bỏ nhà cửa chỉ trong hai ngày đầu. UNHCR chính thức xác nhận: lên tới 3,2 triệu người Iran đã tạm thời di tản nội bộ, chủ yếu từ thủ đô 14 triệu dân hướng về phía Bắc, vùng núi tuyết Zanjan, nông trại dâu tây gần Aras hay bờ biển Caspi ẩm ướt. Nhưng con số ấy chỉ là phần nổi; phần chìm đang sôi sục ở biên giới.
Đây không phải di cư thông thường. Đây là cuộc chạy trốn tập thể trước một chế độ đang lung lay tận gốc rễ. Mojtaba Khamenei – người được vội vã đưa lên ngôi Lãnh tụ Tối cao sau khi cha ông Ali Khamenei thiệt mạng trong đợt không kích mở màn ngày 28/2 – đã bị thương nặng trong 24 giờ đầu. Các nguồn tình báo Mỹ và Israel khẳng định ông bị thương ở chân, có thể biến dạng, và chỉ phát biểu bằng văn bản thay vì xuất hiện trên truyền hình như truyền thống. Một lãnh tụ im lặng chính là liều thuốc độc chí mạng cho niềm tin còn sót lại của dân chúng. Những người từng trung thành với chế độ giờ cũng bỏ chạy, vì họ hiểu rõ: khi “lá chắn bảo vệ” sụp đổ, không còn gì để bám víu. Chiến tranh không chỉ là tên lửa; nó là lưỡi dao cắt đứt sợi dây mong manh giữa nhân dân và nhà nước.
Hãy nhìn kỹ hơn vào chiến thuật quân sự đã châm ngòi cho cơn hoảng loạn này. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng thống Trump, liên quân Mỹ-Israel đã áp dụng chiến lược “sốc và kinh hoàng” hiện đại: không kích chính xác bằng tên lửa hành trình và drone tàng hình nhắm thẳng vào hệ thống phòng không S-300/S-400 của Iran, các cơ sở hạt nhân ngầm ở Natanz và Fordow, cùng chỉ huy lực lượng Vệ binh Cách mạng. Kết quả? Phòng không Tây Bắc Iran sụp đổ chỉ trong tuần đầu. Tabriz cách biên giới Thổ Nhĩ Kỳ chỉ 200 km nay nằm dưới mưa bom, khiến dòng người đổ về cửa khẩu Estara (Azerbaijan) và Kapıköy tăng vọt. Không phải ngẫu nhiên mà 50-60% người di tản xuất phát từ Tehran – trung tâm quyền lực và cũng là mục tiêu chính. Các cuộc tấn công đã phá hủy lưới điện, đường ống nước, kho nhiên liệu, biến thủ đô thành “thành phố ma” với trạm xăng hỗn loạn và đường cao tốc kẹt cứng.
Nhưng đằng sau bom đạn là một thảm họa thầm lặng, dai dẳng hơn: khủng hoảng sinh thái mà chế độ đã che đậy hàng thập kỷ. Trước chiến tranh, Tehran đã mất 45% trữ nước; hạn hán do quản lý nông nghiệp sai lầm và cấm vận đã biến các tỉnh Khuzestan, Isfahan thành bãi chiến trường khát nước. Giờ đây, gió đổi chiều: hàng triệu người từ Nam và Trung tâm đổ về Bắc – Mazandaran, Gilan – nơi vốn đã quá tải. Nước sạch, thực phẩm trở thành vũ khí sinh tồn. Các làng quê vốn yên bình nay biến thành điểm nóng xung đột xã hội giữa dân địa phương và “người tị nạn nội bộ”. Nếu chiến tranh kéo dài, con số di tản có thể chạm 10 triệu – 15% dân số Iran – đẩy hệ thống nhân đạo khu vực vào bờ vực sụp đổ.
Tổng thống Trump, với tư cách lãnh đạo đương nhiệm, đã nhiều lần khẳng định chiến dịch sẽ “kéo dài 4-5 tuần nếu cần thiết” và không cần đồng minh NATO hỗ trợ. Ông gọi đây là “cú đấm thép” để buộc Iran đầu hàng, đồng thời gợi ý về một chính quyền mới có thể nổi lên từ tro tàn. Nhưng thực tế địa chính trị phức tạp hơn nhiều. Iran không phải Iraq 2003. Chế độ vẫn kiểm soát được lực lượng tên lửa đạn đạo và drone, dù đã đáp trả bằng các đợt tấn công vào căn cứ Mỹ ở Bahrain, Jordan và UAE. Strait of Hormuz – huyết mạch dầu mỏ toàn cầu – gần như tê liệt, đẩy giá năng lượng thế giới tăng vọt và buộc châu Âu, châu Á phải đối mặt lạm phát mới.
Biên giới trở thành tuyến đầu của cuộc khủng hoảng. Thổ Nhĩ Kỳ, với 560 km đường biên chung, đang đứng trước lựa chọn lịch sử. Bộ trưởng Nội vụ Mustafa Çiftçi đã công bố ba kịch bản khẩn cấp: kiểm soát di tản từ phía Iran, xây dựng trại tạm dọc biên giới, hoặc thậm chí kế hoạch định cư dài hạn. Ankara có kinh nghiệm từ Syria – nơi từng tiếp nhận 4 triệu người tị nạn – với AFAD và Hội Chữ thập đỏ sẵn sàng dựng lều, container. Nhưng dư luận Thổ Nhĩ Kỳ mệt mỏi: chi phí kinh tế, căng thẳng xã hội từ làn sóng Syria vẫn còn đó. Do đó, ưu tiên là “giữ di tản ở phía Iran”, đồng thời mở hành lang nhân đạo qua Gürbulak và Kapıköy để vận chuyển thực phẩm, thuốc men vào tỉnh Tây Azerbaijan của Iran. Tường bê tông 380 km cùng 203 tháp quang học mà Bộ Quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ xây dựng giờ trở thành cả rào chắn và cầu nối cứu trợ.
Azerbaijan cũng mở cửa Estara, nhưng căng thẳng sau vụ tấn công Nakhchivan khiến phối hợp khó khăn. Quân đội Azerbaijan trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu cao độ. Xe tải cứu trợ phải chen chúc cùng dòng thương mại còn sót lại, tạo nút thắt chết người. UNHCR cảnh báo: nếu không có hành lang an toàn, cảnh tượng Idlib năm xưa – hàng trăm nghìn người chờ chết trong lạnh giá – sẽ lặp lại, nhưng quy mô lớn gấp bội.
Câu hỏi then chốt: Iran có thể tự xoay sở? Câu trả lời lạnh lùng là không. Kinh tế đã tan nát dưới cấm vận, lạm phát siêu cấp và đồng Rial mất giá lịch sử. Kho tiền nhà nước rỗng tuếch, không đủ để cung cấp chỗ ở, thức ăn cho hàng triệu người. Hạ tầng công nghiệp quanh Tehran bị phá hủy nặng nề: sửa chữa lưới điện, bơm nước, chuỗi cung ứng có thể mất hàng năm. Quan trọng hơn, lòng tin đã vỡ vụn. Ngay cả những người trung thành nhất cũng chọn chờ ở biên giới thay vì quay về một thủ đô không còn “lá chắn bảo vệ”. Mojtaba Khamenei – hy vọng cuối cùng của chế độ – giờ chỉ là cái bóng im lặng. Sự vắng mặt trên màn hình truyền hình không chỉ lan truyền nỗi sợ mà còn xé toạc niềm tin của cả phe bảo thủ.
Đây chính là khoảnh khắc lịch sử lặp lại, nhưng ở quy mô kinh hoàng hơn cuộc cách mạng 1979. Lần ấy, 3 triệu người rời Iran. Lần này, ước tính 20-30% dân Tehran đã bỏ đi, và con số có thể tăng vọt nếu bom tiếp tục rơi. Nhưng khác biệt lớn: lần này, thảm họa sinh thái chồng chất lên chiến tranh. Các tỉnh Bắc dù ẩm ướt hơn cũng đang kiệt quệ dưới áp lực đột ngột của hàng triệu miệng ăn. Xung đột xã hội giữa dân địa phương và người di tản nội bộ đang bùng phát – dấu hiệu rõ ràng rằng nhà nước Iran không còn khả năng cung cấp an ninh và phúc lợi cơ bản.
Trong bối cảnh ấy, cộng đồng quốc tế không còn là lựa chọn, mà là nhu cầu sống còn. Không phận và biển Iran đóng cửa, đường bộ bị tấn công. Chỉ còn biên giới đất liền với Thổ Nhĩ Kỳ và Azerbaijan là cửa sống. Nhưng làm sao đảm bảo an toàn cho đoàn xe cứu trợ khi Tabriz vẫn dưới bom? Điều này đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa Ankara, Washington và Tel Aviv – một kịch bản địa chính trị đầy mâu thuẫn. Tổng thống Trump có thể tuyên bố “chiến tranh sắp kết thúc”, nhưng thực tế là hành lang nhân đạo cần sự bảo đảm quân sự mà không bên nào muốn nhượng bộ.
Iran không chỉ đang mất người dân; nó đang mất cả tương lai. Hàng dài xe tuyệt vọng tại biên giới không chỉ là hình ảnh nhân đạo mà là minh chứng sống động cho sự sụp đổ của một cơ chế nhà nước. Chế độ đã tự tay đào mồ bằng hạn hán, quản lý sai lầm và tham vọng hạt nhân. Giờ đây, khi dân chúng bỏ chạy, Tehran không còn là thủ đô – mà là đống tro tàn của hy vọng. Và toàn khu vực Trung Đông đang run rẩy trước sức ép dân số, kinh tế và chiến lược mới.
Làn sóng này chưa dừng lại. Nếu chiến tranh kéo dài thêm vài tuần, nếu Mojtaba Khamenei vẫn chỉ là cái bóng trên giấy, nếu nước và thức ăn cạn kiệt ở các vùng trú ẩn tạm thời, thì 10 triệu người di tản không chỉ là con số – đó sẽ là cơn ác mộng nhân đạo lớn nhất thế kỷ 21. Thổ Nhĩ Kỳ, Azerbaijan và cộng đồng quốc tế đang đứng trước ngã ba đường: hoặc mở rộng hành lang cứu trợ khẩn cấp, hoặc chứng kiến một quốc gia tan vỡ kéo theo cả vùng lân cận vào hỗn loạn. Iran 2026 không còn là câu chuyện chiến tranh thông thường. Đó là bài học khắc nghiệt về cách một chế độ có thể tự hủy diệt chính mình, không chỉ bằng bom đạn mà bằng chính sự bất lực và kiêu ngạo của nó.
