“Họ cần người mới lãnh đạo”: Rubio tại J7 tuyên bố Cuba phải thay đổi hoặc chết.

“Họ cần người mới lãnh đạo”: Rubio tại J7 tuyên bố Cuba phải thay đổi hoặc chết.

Đèn tắt toàn đảo, dân reo hò đòi tự do, Trump tuyên bố “Cuba là tiếp theo”… Liệu chế độ cộng sản Cuba có sụp đổ chỉ trong vài tuần tới?



Khi những ngọn đèn cuối cùng tại Havana tắt ngúm trong đêm tối dài thứ hai liên tiếp của tháng Ba năm 2026, không khí trên đảo quốc Caribbe không chỉ là bóng tối vật chất. Đó là bóng tối của một chế độ đang hấp hối, bị kẹp giữa hai gọng kìm sắt: áp lực kinh tế không khoan nhượng từ Washington và nỗi tuyệt vọng đang sôi sục của chính người dân Cuba. Ngoại trưởng Marco Rubio, con trai của những người di cư Cuba, đã nói rõ không vòng vo sau cuộc họp J7 tại Paris: “Họ có một nền kinh tế không hoạt động, và hệ thống chính trị - chính phủ của họ không thể sửa chữa nó. Vì vậy, họ phải thay đổi mạnh mẽ. Những gì họ công bố hôm qua chưa đủ sâu sắc. Họ cần những con người mới lãnh đạo.” Lời tuyên bố ấy, được đưa ra chỉ vài ngày sau khi Tổng thống Donald Trump khẳng định “Cuba là tiếp theo” trong bài phát biểu tại Miami, không phải là lời đe dọa suông. Đó là tiếng chuông báo tử cho hơn sáu thập kỷ của một mô hình đã cạn kiệt nhiên liệu, ý tưởng và hy vọng.

Hàng nghìn người Mỹ gốc Cuba tại Hialeah, Florida, không chờ đợi thêm. Họ đổ ra đường, vẫy cờ Cuba tự do xen lẫn cờ Mỹ và khẩu hiệu “Patria y Vida” – Tổ quốc và Cuộc sống – vang vọng như một lời tuyên chiến hòa bình nhưng kiên quyết. Họ hô to tên Trump, tên Rubio, và đòi hỏi can thiệp mạnh tay để chấm dứt “căn bệnh ung thư” mà bà Maria, một phụ nữ 83 tuổi vừa rời Cuba bốn tháng trước, gọi là cuộc cách mạng Castro năm 1959. Trong khi đó, trên đảo, những cuộc biểu tình hiếm hoi – cacerolazos – vang lên ở Havana và các thành phố khác, người dân đập nồi chảo, đốt lửa, đòi điện, đòi nước, đòi thức ăn. Cơ sở hạ tầng điện lực, với những nhà máy nhiệt điện từ thập niên 1950-1960 chưa từng được nâng cấp thực sự, đã sụp đổ hoàn toàn. Một lần nữa, lưới điện quốc gia ngắt mạch, để lại hơn 11 triệu người trong bóng tối, nước máy ngừng chảy, thực phẩm hỏng, bệnh viện chật vật với máy phát điện dự phòng yếu ớt.

Rubio không đổ lỗi cho “các yếu tố bên ngoài” như Havana vẫn quen miệng tố cáo. Ông chỉ ra sự thật phũ phàng: Cuba từng sống nhờ trợ cấp từ Liên Xô, sau đó là dầu giá rẻ từ Venezuela dưới thời Hugo Chávez và Nicolás Maduro. Khi những nguồn ấy cạn kiệt – đặc biệt sau khi Mỹ bắt giữ Maduro và áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ nghiêm ngặt hơn – hệ thống nội tại lộ rõ bản chất mục ruỗng. Không có động lực sản xuất, không khuyến khích sáng tạo, không tạo ra của cải. Người Cuba tài năng có thể thành công ở Miami, Madrid hay bất kỳ nơi nào trên thế giới, nhưng ngay trên quê hương, họ bị ràng buộc bởi một mô hình không cho phép họ thở. “Vấn đề không phải ở con người,” Rubio nhấn mạnh, “mà ở hệ thống.”

Đây không chỉ là câu chuyện kinh tế. Đây là địa chính trị thô bạo, nơi Cuba – chỉ cách Florida 160 km – đang trở thành chiến trường trực tiếp giữa Mỹ và Trung Quốc ngay tại Tây bán cầu, sân sau truyền thống của Washington. Các báo cáo tình báo và hình ảnh vệ tinh từ CSIS cho thấy Bắc Kinh đã thiết lập ít nhất bốn cơ sở thu thập tình báo tín hiệu (SIGINT) tại Bejucal, Wajay, Calabazar và El Salao. Những cơ sở này, hoạt động từ ít nhất 2019 và tiếp tục được nâng cấp với ăng-ten mảng vòng tròn lớn, cho phép theo dõi các hoạt động quân sự, liên lạc và chuyển động tàu bè của Mỹ. Lịch sử lặp lại: Cuba từng là nơi Liên Xô đặt trạm nghe lén lớn nhất ngoài lãnh thổ trong Chiến tranh Lạnh. Ngày nay, Trung Quốc đang tái hiện vai trò ấy, biến hòn đảo thành bàn đạp tình báo sát nách nước Mỹ. Không một chính quyền Washington nào, đặc biệt dưới thời Trump với tư duy “America First”, có thể chấp nhận điều đó.

Áp lực của Mỹ vì thế không dừng ở lời nói. Lệnh hành pháp ký ngày 29 tháng trước cấm mọi quốc gia bán dầu cho Cuba, kết hợp với việc siết chặt nguồn cung từ Venezuela sau sự sụp đổ của Maduro, đã đẩy lưới điện Cuba vào tình trạng hỗn loạn. Các nhà máy nhiệt điện cũ kỹ, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào dầu nặng, không thể vận hành. Mất điện diện rộng không chỉ tê liệt sinh hoạt mà còn làm lộ rõ sự phụ thuộc chiến lược của Havana vào các đồng minh xa xôi. Trung Quốc có thể cung cấp một số hỗ trợ, nhưng không đủ để bù đắp khoảng trống khổng lồ. Bắc Kinh đang hụt bước tại Tây bán cầu. Các dự án ảnh hưởng của họ ở Mỹ Latinh vấp phải phản ứng ngày càng quyết liệt từ Washington, và Cuba – với vị trí chiến lược then chốt – đang nổi lên như điểm gãy quyết định.

Tại Paris, trong cuộc họp ngoại trưởng J7, Rubio đã khẳng định lập trường không khoan nhượng: “Tôi không làm việc cho Pháp, Đức hay Nhật Bản. Tôi làm việc cho nhân dân Mỹ.” Câu nói ấy không phải ngẫu hứng. Nó phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc trong cách Mỹ định vị vai trò của mình trong liên minh phương Tây. Châu Âu, vẫn còn e dè sau các cuộc xung đột tại Trung Đông và Ukraine, muốn kiểm soát rủi ro, ưu tiên ngoại giao và tránh leo thang. Washington thì khác: sẵn sàng hành động đơn phương khi lợi ích cốt lõi bị đe dọa. Các đồng minh có thể bất đồng, nhưng cán cân quyền lực vẫn nghiêng về Mỹ. Rubio không đến Paris để xin phép; ông đến để thông báo. Và thông điệp về Cuba là một phần của bức tranh lớn hơn: Mỹ sẽ không để bất kỳ đối thủ chiến lược nào thiết lập cứ điểm ngay sát biên giới.

Những người Cuba lưu vong tại Hialeah hiểu rõ điều đó hơn ai hết. Họ đội mũ “Make Cuba Great Again”, vẫy cờ Trump, và hát những bài ca tự do. Thị trưởng Bryan Calvo của Hialeah – thành phố có tỷ lệ dân Cuba gốc cao nhất Mỹ – tuyên bố thành phố ông sẵn sàng dẫn đầu cho một Cuba hậu cộng sản. Bà Venus Barera, một người tham gia, nói: “Patria y Vida nghĩa là chúng tôi phải có tổ quốc và cuộc sống của chính mình. Hôm nay chúng tôi kêu gọi Mỹ can thiệp để Cuba cuối cùng được tự do.” Sau gần 67 năm chế độ độc tài – với lịch sử đàn áp, lưu đày, tù tội và cái chết cho phe đối lập – họ tin rằng thời điểm đã chín muồi. Thành công của Trump ở Venezuela, nơi Maduro bị bắt và đưa về Mỹ xét xử, cùng các chiến dịch quân sự quyết liệt tại Iran, đã tạo đà tự tin cho Nhà Trắng. Cuba không còn là ảo tưởng; nó là mục tiêu tiếp theo.

Tuy nhiên, con đường phía trước không đơn giản. Havana vẫn cố gắng bám víu vào những cải cách nửa vời, kêu gọi người Cuba hải ngoại đầu tư, nhưng bị giới lưu vong bác bỏ thẳng thừng. Họ coi đó là dấu hiệu tuyệt vọng của một chế độ đang chết dần. Các cuộc đàm phán bí mật được cho là đang diễn ra giữa Rubio và một số nhân vật trong gia tộc Castro – cụ thể là cháu của Raúl Castro – xoay quanh khả năng nới lỏng cấm vận đổi lấy cải cách kinh tế thực chất và giảm ảnh hưởng Trung Quốc. Trump từng nói về “friendly takeover” – tiếp quản thân thiện – hoặc không thân thiện. “Tôi tin tôi sẽ có vinh dự tiếp quản Cuba,” ông tuyên bố. “Dù giải phóng hay tiếp quản, tôi nghĩ tôi có thể làm bất kỳ điều gì mình muốn với Cuba.”

Lời lẽ ấy mang tính chiến lược lạnh lùng. Mỹ không muốn một cuộc chiến tranh lớn, nhưng cũng không chấp nhận để Cuba tiếp tục làm bàn đạp cho Bắc Kinh. Áp lực kinh tế kết hợp ngoại giao hậu trường, hỗ trợ cho phe đối lập lưu vong, và nếu cần, các biện pháp quân sự hạn chế, đang được cân nhắc. Đồng thời, Washington nhấn mạnh rằng bất kỳ thỏa thuận nào cũng phải dẫn đến thay đổi lãnh đạo thực sự – “new people in charge” – và mở cửa cho tự do kinh tế, chính trị. Lịch sử Cuba cho thấy, những thay đổi nửa vời chỉ kéo dài nỗi đau. Hệ thống cộng sản từ Fidel đến Díaz-Canel đã chứng minh sự thất bại toàn diện: 15% dân số rời bỏ đảo quốc kể từ 2021, cơ sở hạ tầng mục nát, y tế và giáo dục từng là niềm tự hào nay trở thành gánh nặng.

Trong bối cảnh rộng lớn hơn, số phận Cuba là bài kiểm tra cho học thuyết Trump 2.0: ưu tiên lợi ích quốc gia Mỹ, không do dự sử dụng sức mạnh để bảo vệ sân sau, và sẵn sàng đối đầu trực tiếp với Trung Quốc ngay tại ngưỡng cửa. Nếu Cuba sụp đổ hoặc chuyển hướng, đó sẽ là đòn giáng mạnh vào tham vọng toàn cầu của Bắc Kinh ở Mỹ Latinh. Ngược lại, nếu Havana khăng khăng bám víu vào mô hình cũ, khủng hoảng sẽ sâu sắc hơn, biểu tình lan rộng, và nguy cơ bất ổn khu vực tăng cao. Người dân Cuba, cả trên đảo lẫn hải ngoại, đang đứng trước ngã ba đường lịch sử. Họ reo hò trên đường phố Hialeah không phải vì ảo tưởng, mà vì họ nhìn thấy cơ hội thực sự – lần đầu tiên sau hàng thập kỷ – để đảo quốc Caribbe thoát khỏi bóng tối.

Thế giới đang chứng kiến. Châu Âu có thể do dự, Trung Quốc có thể phản đối, nhưng tại Washington, quyết tâm đã rõ. Cuba không còn là một hòn đảo nhỏ bé. Nó là điểm nút nơi tham vọng đế quốc mới va chạm với quyết tâm bảo vệ tự do và an ninh của Mỹ. Khi những ngọn đèn sáng trở lại – nếu chúng sáng trở lại – chúng có thể chiếu rọi một Cuba mới, hoặc chỉ làm nổi bật thêm những tàn tích của một chế độ đã hết thời. Lịch sử sẽ phán xét, nhưng hiện tại, tiếng reo hò từ Florida và tiếng đập nồi từ Havana đang hòa quyện thành một bản giao hưởng không thể đảo ngược: kết thúc của một kỷ nguyên, và khởi đầu của điều gì đó chưa định hình, nhưng chắc chắn sẽ không còn như cũ.