Khi Tehran rung chuyển dưới những đợt không kích chính xác từ B-2 Spirit xuyên lục địa, một tin sốc lan truyền như lửa cháy: Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf – nhân vật được xem là một trong những tiếng nói cứng rắn nhất còn sót lại của chế độ Hồi giáo – có thể đã trở thành mục tiêu trong đòn đánh bằng bom xuyên ngầm. Dù thông tin chưa được xác thực hoàn toàn từ phía Mỹ hay Israel, nhưng chỉ cần bóng dáng của nó cũng đủ đẩy Tehran vào trạng thái hỗn loạn sâu sắc hơn bao giờ hết. Đây không còn là cuộc chiến chống lại các cơ sở hạt nhân hay kho tên lửa ngoại vi nữa. Đây là đòn đánh thẳng vào trái tim chỉ huy và chính trị của Cộng hòa Hồi giáo Iran, đúng vào thời điểm Tổng thống Donald Trump – với tư cách Tổng thống đương nhiệm của Hoa Kỳ – đang siết chặt vòng vây chiến lược quanh eo biển Hormuz.
Từ cuối tháng 2/2026, Operation Epic Fury – chiến dịch phối hợp giữa Mỹ và Israel – đã thay đổi cục diện Trung Đông mãi mãi. Những đợt không kích ban đầu nhằm vào cơ sở hạ tầng quân sự, hệ thống chỉ huy và thậm chí là các nhân vật lãnh đạo cấp cao đã khiến Iran mất đi Supreme Leader Ali Khamenei. Tiếp theo là cái chết của Ali Larijani và hàng loạt chỉ huy IRGC. Giờ đây, với tin đồn Ghalibaf bị loại khỏi cuộc chơi, tầng lớp lãnh đạo Tehran đang co lại trong bóng tối, nơi mà khả năng ra quyết định bị tê liệt và nỗi sợ bị “săn đầu” lan tỏa khắp các hành lang quyền lực. Việc tấn công sâu vào trung tâm thủ đô – khu vực vốn được bảo vệ nghiêm ngặt bằng hệ thống phòng không đa tầng – chứng tỏ mức độ xâm nhập tình báo và khả năng tấn công chính xác của liên quân đã đạt đến tầm cao mới. Không chỉ phá hủy nhà máy sản xuất tên lửa đạn đạo hay kho vũ khí, các cuộc oanh tạc còn nhằm vào “não bộ” của chế độ: các trung tâm chỉ huy tạm thời, trạm quan sát chiến lược và thậm chí cả những tòa nhà dân sự được ngụy trang làm mục tiêu quân sự.
Trump, với bản năng của một nhà đàm phán cứng rắn nhưng cũng là tổng tư lệnh sẵn sàng sử dụng sức mạnh quân sự tối đa, đã công khai cảnh báo Iran phải mở lại eo biển Hormuz – huyết mạch vận chuyển khoảng 20% dầu mỏ thế giới. Khi Tehran khăng khăng đóng cửa tuyến đường thủy chiến lược này bằng mìn và tên lửa chống hạm, Washington không ngần ngại triển khai lực lượng thủy quân lục chiến. Các tàu đổ bộ thuộc nhóm USS Tripoli cùng khoảng 3.500 thủy quân lục chiến từ Sư đoàn Thủy quân Lục chiến 31 đã được điều động khẩn cấp đến khu vực. Đây không phải là dấu hiệu của một cuộc đổ bộ quy mô lớn kiểu Iraq 2003, mà là chiến dịch đặc nhiệm kết hợp với không kích nhằm kiểm soát các đảo và cứ điểm ven biển gần Hormuz, đặc biệt là Kharg Island – nơi xử lý gần 90% lượng dầu xuất khẩu của Iran. Trump đã từng ra lệnh tấn công cơ sở hạ tầng quân sự trên đảo này, và giờ đây Pentagon đang chuẩn bị các kịch bản “boots on the ground” hạn chế nhưng đủ để khiến Tehran phải lựa chọn: hoặc mở lối cho tàu bè quốc tế, hoặc đối mặt với nguy cơ mất hoàn toàn khả năng xuất khẩu dầu mỏ.
Giữa cơn bão lửa ấy, một động thái bất ngờ xuất hiện như tia sáng le lói giữa khói bom: Iran đồng ý cho phép 20 tàu mang cờ Pakistan đi qua eo biển Hormuz, với hai tàu mỗi ngày. Ngoại trưởng Pakistan Ishaq Dar ca ngợi đây là “động thái mang tính xây dựng”, đồng thời tiến hành điện đàm với người đồng cấp Iran Abbas Araghchi để kêu gọi chấm dứt thù địch. Pakistan đang đóng vai trò trung gian quan trọng, thậm chí được cho là đã thuyết phục Mỹ và Israel tạm gác kế hoạch ám sát Ghalibaf và Araghchi để giữ lại “người có thể đàm phán”. Nhưng liệu đây có phải là tín hiệu hạ nhiệt thực sự hay chỉ là chiến thuật trì hoãn của Tehran nhằm tái tổ chức lực lượng? Các nguồn tin từ Washington cho thấy Lầu Năm Góc vẫn đang chuẩn bị cho chiến dịch trên bộ kéo dài nhiều tuần, tập trung vào các nhiệm vụ đặc nhiệm chứ không phải chiếm đóng toàn diện. Thư ký báo chí Nhà Trắng Caroline Leavitt nhấn mạnh rằng Tổng thống Trump muốn có “quyền lựa chọn tối đa”, và việc triển khai thủy quân lục chiến chính là để đảm bảo điều đó.
Chiến tranh Iran không chỉ là câu chuyện của Trung Đông. Nó đang đe dọa trực tiếp tham vọng toàn cầu của Bắc Kinh. Trung Quốc, vốn tự hào là “người hòa giải” khi tổ chức cuộc bắt tay giữa Iran và Saudi Arabia cách đây hai năm, giờ đây im bặt một cách đáng ngại. Cựu Đại sứ Mỹ tại Trung Quốc Nicholas Burns nhận định rằng Bắc Kinh đang bị xem là “người bạn không đáng tin cậy” trong mắt Tehran và Caracas. Với lượng nhập khẩu dầu thô từ Iran lên đến 1,3 triệu thùng mỗi ngày ở mức giá ưu đãi, cùng các khoản đầu tư lớn vào vịnh Persian, Trung Quốc đang chịu thiệt hại kinh tế nghiêm trọng khi tuyến năng lượng chiến lược bị đe dọa. Việc Trump hoãn chuyến thăm Bắc Kinh – vốn dự kiến tập trung vào việc giải quyết chiến tranh Iran – càng làm lộ rõ sự bế tắc của Bắc Kinh. Trong khi trước đây các nhà ngoại giao Trung Quốc khoe khoang “chúng tôi giờ là cường quốc ở Trung Đông”, thì nay họ “hoàn toàn biến mất” khỏi sân khấu quốc tế. Chiến tranh này không chỉ làm suy yếu Iran mà còn phơi bày giới hạn thực sự của sức mạnh mềm và ngoại giao Trung Quốc.
Cùng lúc đó, ở Đông Âu, Tổng thống Volodymyr Zelensky đưa ra tuyên bố gây chấn động: Ukraine cần “bảo đảm an ninh đủ mạnh”, có thể là tư cách thành viên NATO hoặc thậm chí vũ khí hạt nhân, để đối phó với Nga. Ông thẳng thắn chất vấn: nếu mọi người nói Ukraine không thể thắng vì Nga là cường quốc hạt nhân, thì hãy nói rõ Ukraine cần gì – NATO hay vũ khí hạt nhân? Phát biểu này, dù bị Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio bác bỏ vì cho rằng các bảo đảm an ninh chỉ có thể bàn sau khi chiến sự kết thúc, vẫn phản ánh một thực tế phũ phàng: cuộc chiến Iran đang tạo ra hiệu ứng domino. Khi Mỹ dồn lực lượng vào Trung Đông, khi Nga quan sát và có thể tận dụng khoảng trống, thì Kyiv buộc phải đẩy giới hạn của mình xa hơn. Zelensky thừa nhận chưa có đối tác nào chính thức đề xuất vũ khí hạt nhân, nhưng ông sẵn sàng tiếp nhận nếu Anh hoặc Pháp đưa ra. Moscow, đương nhiên, phản ứng gay gắt, khẳng định rằng bất kỳ động thái nào hướng tới hạt nhân của Ukraine đều là “lằn ranh đỏ”.
Phân tích sâu hơn về mặt quân sự, các đòn đánh của liên quân Mỹ-Israel cho thấy một chiến lược rõ ràng: làm tê liệt khả năng chỉ huy và kiểm soát (C2) của Iran trước khi chuyển sang giai đoạn kiểm soát lãnh thổ then chốt. Các oanh tạc cơ B-2 và B-1B đã thực hiện hàng loạt phi vụ xuyên lục địa, được yểm trợ bởi tiếp nhiên liệu trên không, nhắm vào các mục tiêu “cứng” đòi hỏi độ tàng hình và chính xác tuyệt đối. Hệ thống phòng không Iran, dù từng được quảng bá là bất khả xâm phạm, đã bị vô hiệu hóa ở nhiều khu vực then chốt. Việc tập trung vào các nhà máy sản xuất UAV, tên lửa đạn đạo và kho lưu trữ cho thấy mục tiêu không chỉ là phá hủy mà còn ngăn chặn khả năng tái tạo sức mạnh quân sự trong ngắn hạn. Iran đáp trả bằng hàng loạt đợt tên lửa và drone vào Israel cũng như các căn cứ Mỹ ở khu vực, nhưng quy mô và hiệu quả rõ ràng bị suy giảm đáng kể sau một tháng chiến tranh.
Đối với Trump, đây là một ván cờ địa chính trị phức tạp. Ông muốn kết thúc nhanh chóng để tập trung vào các ưu tiên trong nước và cạnh tranh với Trung Quốc, nhưng cũng không ngần ngại leo thang nếu Tehran không chịu nhượng bộ. Việc triển khai thủy quân lục chiến và các nhóm tàu đổ bộ không chỉ là sức ép quân sự mà còn là thông điệp rõ ràng: Mỹ sẽ không để Hormuz – và do đó là nền kinh tế toàn cầu – bị Iran khống chế lâu dài. Tuy nhiên, rủi ro của một cuộc đổ bộ dù hạn chế cũng rất lớn: tổn thất binh sĩ Mỹ, khả năng Iran kích hoạt các lực lượng ủy nhiệm khắp khu vực, và nguy cơ kéo dài xung đột thành một cuộc chiến tranh du kích trên bộ.
Iran, dù bị tổn thất nặng nề, vẫn duy trì một thái độ kiên quyết. Chủ tịch Quốc hội Ghalibaf – dù có tin đồn bị diệt hay không – đã cảnh báo rằng bất kỳ cuộc tấn công trên bộ nào cũng sẽ gặp phải sự kháng cự quyết liệt. Tehran tuyên bố đã chuẩn bị cho “mọi kịch bản”, bao gồm cả cái chết của lãnh đạo tối cao. Việc mở lối cho tàu Pakistan có thể là nỗ lực ngoại giao khéo léo nhằm chia rẽ liên minh chống Iran, hoặc đơn giản là cách để duy trì một kênh đối thoại gián tiếp với Washington qua Islamabad.
Toàn bộ cục diện này đặt ra câu hỏi then chốt cho trật tự thế giới năm 2026: liệu chiến tranh Iran có phải là đỉnh điểm của một kỷ nguyên mới, nơi mà sức mạnh quân sự Mỹ-Israel vẫn là yếu tố quyết định, hay đây chỉ là mở đầu cho một chuỗi xung đột lan rộng? Bắc Kinh đang mất dần uy tín, Moscow đang quan sát để tìm lợi thế, châu Âu thì loay hoay với năng lượng và an ninh, còn Ukraine thì đẩy giới hạn của mình đến mức hạt nhân. Trump, với tư cách Tổng thống đương nhiệm, đang chơi một ván bài cao tay: vừa đàm phán, vừa chuẩn bị đổ bộ, vừa gửi thông điệp răn đe tới mọi đối thủ.
Giữa khói lửa Hormuz và những tiếng nổ vang vọng từ Tehran, một điều rõ ràng: chế độ Iran đang đứng trước ngưỡng cửa sinh tồn. Đàm phán có thể sụp đổ bất cứ lúc nào, và khi đó, những đôi boots Mỹ có thể thực sự chạm đất ven vịnh Persian. Liệu Tehran có sụp đổ trước sức ép không khoan nhượng ấy, hay sẽ tìm cách kéo dài cuộc chiến để chờ đợi sự thay đổi trên bàn cờ toàn cầu? Câu trả lời, có lẽ, sẽ được viết bằng bom, đạn và những quyết định lạnh lùng từ Oval Office trong những ngày sắp tới.
