Trung Quốc tận dụng vùng xám: Mối đe dọa lên trật tự hàng hải châu Á

Trung Quốc tận dụng vùng xám: Mối đe dọa lên trật tự hàng hải châu Á


Trên bàn cờ địa chính trị rộng lớn của châu Á - Thái Bình Dương, Trung Quốc đang dàn dựng một vở kịch đầy toan tính, nơi các động thái hung hăng được che đậy dưới lớp áo mơ hồ của chiến thuật “vùng xám”. Đây không phải là cuộc chiến tranh công khai với tiếng súng vang trời, cũng không phải hòa bình tuyệt đối. Đó là một chiến lược tinh vi, lắt léo, được thiết kế để thay đổi hiện trạng mà không kích động phản ứng quân sự mạnh mẽ từ các đối thủ. Từ biển Hoàng Hải ở phía Bắc, qua eo biển Đài Loan nhạy cảm, đến biển Đông tranh chấp khốc liệt và thậm chí vươn tới vùng biển Tasman yên bình giữa Úc và New Zealand, Bắc Kinh đang gửi đi thông điệp rõ ràng: Trung Quốc không chỉ muốn kiểm soát các vùng biển, mà còn muốn định hình lại trật tự hàng hải toàn khu vực, thách thức trực tiếp sự thống trị của Hoa Kỳ và các đồng minh.

Chiến thuật vùng xám của Trung Quốc là một vũ khí sắc bén, được mài giũa qua hàng thập kỷ. Nó dựa trên sự mơ hồ có chủ ý, sử dụng các lực lượng phi quân sự như cảnh sát biển, dân quân biển, hay thậm chí những tàu cá trá hình để thực hiện các hành động chiến lược. Những lực lượng này cho phép Bắc Kinh phủ nhận trách nhiệm, biến các hành động gây hấn thành tranh chấp dân sự hoặc hoạt động thông thường, khiến các quốc gia bị ảnh hưởng rơi vào thế khó khi tìm cách đáp trả. Ví dụ, luật hải cảnh mới của Trung Quốc, có hiệu lực từ năm 2021, cho phép lực lượng hải cảnh sử dụng vũ lực đối với tàu nước ngoài trong các vùng biển mà Bắc Kinh tự tuyên bố chủ quyền. Đây là một bước đi táo bạo, lách qua các lỗ hổng của luật pháp quốc tế, đặt ra luật chơi riêng và thách thức các quốc gia khác phải chấp nhận hoặc đối mặt với nguy cơ leo thang.

Tại biển Hoàng Hải, Trung Quốc đang biến vùng biển chiến lược giữa bán đảo Triều Tiên và đại lục thành một mặt trận mới. Đây là khu vực có các mỏ dầu khí tiềm năng và là cửa ngõ hàng hải kết nối biển Hoa Đông với biển Nhật Bản. Bắc Kinh đã triển khai các công trình thép khổng lồ, được quảng bá là cơ sở nuôi trồng thủy sản hay nghiên cứu khoa học, nhưng thực tế mang tính lưỡng dụng rõ ràng. Các công trình như Senlan 1 và Senlan 2, cùng với một giàn khoan dầu cũ được chuyển đổi thành khách sạn nổi, không chỉ củng cố sự hiện diện vật lý của Trung Quốc mà còn có thể phục vụ như căn cứ hậu cần, trạm quan sát tình báo, hoặc nơi trú đóng cho dân quân biển. Tình báo Hàn Quốc đã phát hiện một khung thép di động mới vào tháng 12 năm 2024, với kích thước vượt trội, cho thấy tham vọng của Bắc Kinh không có dấu hiệu dừng lại. Những hành động này không chỉ nhằm kiểm soát tài nguyên mà còn thử thách phản ứng của Hàn Quốc và liên minh Mỹ-Hàn, tạo tiền lệ nguy hiểm cho việc chiếm đóng thực địa.

Hàn Quốc, một quốc gia phụ thuộc vào các tuyến đường biển, đang chịu áp lực ngày càng lớn. Tàu cá và tàu chấp pháp của Hàn Quốc thường xuyên bị hải cảnh Trung Quốc quấy rối, xua đuổi khỏi vùng đặc quyền kinh tế của mình. Hàng ngàn tàu cá Trung Quốc, thường được cho là dân quân biển tra hình, hoạt động với sự hỗ trợ của hải cảnh, gây khó khăn cho hoạt động đánh bắt hợp pháp và làm suy yếu năng lực giám sát của Seoul. Các chuyên gia nhận định rằng mục tiêu của Bắc Kinh là thiết lập sự đã rồi, biến vùng biển tranh chấp thành khu vực do Trung Quốc kiểm soát, đồng thời hạn chế khả năng của liên minh Mỹ-Hàn trong việc triển khai lực lượng tới biển Hoa Đông trong trường hợp xảy ra xung đột, đặc biệt liên quan đến eo biển Đài Loan.

Eo biển Đài Loan, điểm nóng địa chính trị nhạy cảm nhất khu vực, là nơi chiến thuật vùng xám của Trung Quốc được thể hiện rõ rệt nhất. Bắc Kinh coi Đài Loan là “ranh giới đỏ” và đã triển khai một chiến dịch cưỡng ép toàn diện để làm suy yếu ý chí phòng thủ của hòn đảo. Các cuộc tập trận quy mô lớn, như cuộc diễn tập hồi tháng 4 với 71 máy bay quân sự, 21 tàu chiến và bốn tàu hải cảnh, không chỉ thể hiện sức mạnh quân sự mà còn nhằm bình thường hóa sự hiện diện của Trung Quốc gần Đài Loan. Tàu sân bay Sơn Đông được phát hiện cách Đài Loan hơn 400 km, trong khi máy bay quân sự liên tục xâm nhập vùng nhận dạng phòng không (ADIZ) của Đài Loan, thử thách năng lực phản ứng của Đài Bắc. Bắc Kinh còn sử dụng chiến tranh thông tin, phát tán tin giả và tuyên truyền trên mạng xã hội để chia rẽ xã hội Đài Loan và tạo cảm giác bất lực trước viễn cảnh bị sáp nhập. Đô đốc Samuel Paparo, tư lệnh Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ, đã cảnh báo rằng các cuộc tập trận này không chỉ là diễn tập mà có thể là màn che cho một cuộc tấn công bất ngờ trong tương lai.

Biển Đông, nơi được ví như “phòng thí nghiệm” của chiến thuật vùng xám, là minh chứng rõ ràng nhất cho tham vọng của Trung Quốc. Tại đây, Bắc Kinh đã biến các rạn san hô và bãi đá ngầm thành các đảo nhân tạo kiên cố, được quân sự hóa với đường băng, radar và hệ thống tên lửa. Đá Vành Khăn, Đá Subi, và Đá Chữ Thập là những ví dụ điển hình, chuyển từ những thực thể tự nhiên nhỏ bé thành các tiền đồn quân sự chiến lược. Trung Quốc còn thường xuyên quấy rối tàu cá, tàu chấp pháp và tàu thăm dò dầu khí của các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Philippines và Malaysia, sử dụng tàu hải cảnh và dân quân biển để áp sát, đâm va hoặc phun vòi rồng. Vào ngày 25 tháng 4, cảnh sát biển Trung Quốc công khai đổ bộ lên đá Hoài Ân, dương cờ tuyên bố chủ quyền, bất chấp sự phản đối mạnh mẽ từ Việt Nam và Philippines. Những hành động này không chỉ thay đổi hiện trạng mà còn đặt ra tiền lệ nguy hiểm: một quốc gia có thể tạo ra chủ quyền từ hư không, thách thức luật pháp quốc tế.

Thậm chí, tham vọng của Trung Quốc còn vươn xa tới biển Tasman, nơi không có tranh chấp lãnh thổ trực tiếp nhưng lại là sân sau chiến lược của Úc và New Zealand. Cuộc tập trận bắn đạn thật của hải quân Trung Quốc vào tháng 5 năm nay, được tiến hành mà không thông báo đầy đủ, đã buộc các chuyến bay thương mại phải đổi hướng, gây lo ngại cho Canberra và Wellington. Đây là một động thái rõ ràng nhằm thể hiện khả năng vươn xa của hải quân Trung Quốc và gửi tín hiệu tới các thành viên liên minh AUKUS, vốn đang tăng cường hợp tác quốc phòng với Mỹ. Bắc Kinh dường như muốn chứng minh rằng không vùng biển nào nằm ngoài tầm với của mình.

Trong bối cảnh thương chiến với Mỹ và bất ổn nội bộ, hành vi của Trung Quốc dường như đầy mâu thuẫn. Như chuyên gia Gordon Chang nhận định, Bắc Kinh đang cần đồng minh hơn bao giờ hết, nhưng lại đẩy các nước láng giềng như Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Úc vào thế đối đầu. Một mặt, Trung Quốc kêu gọi hợp tác với các nước châu Á để đối phó với thuế quan của Mỹ dưới chính quyền Tổng thống Donald Trump. Mặt khác, họ tiếp tục các hành động hung hăng trên biển, làm xói mòn lòng tin và cô lập chính mình. Chang lập luận rằng sự mâu thuẫn này phản ánh những rạn nứt trong giới lãnh đạo Bắc Kinh, nơi chính sách đối ngoại bị chi phối bởi nhu cầu duy trì uy tín trong nước. Nhượng bộ trong các vấn đề lãnh thổ bị coi là dấu hiệu yếu kém, có thể làm lung lay quyền lực của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Vì vậy, Bắc Kinh sẵn sàng chấp nhận rủi ro ngoại giao để củng cố yêu sách của mình, ngay cả khi điều đó đẩy khu vực vào vòng xoáy căng thẳng.

Chiến thuật vùng xám của Trung Quốc không chỉ là một mối đe dọa quân sự mà còn là một thách thức đối với trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Bằng cách tận dụng sự mơ hồ, lợi dụng lỗ hổng pháp lý và gây áp lực tâm lý liên tục, Bắc Kinh đang dần thay đổi hiện trạng mà không cần nổ súng. Tuy nhiên, chiến lược này cũng đặt ra câu hỏi lớn cho Hoa Kỳ và các đồng minh: Làm thế nào để đối phó với một đối thủ không chơi theo luật mà vẫn tránh được xung đột toàn diện? Khi các vòi bạch tuộc của Trung Quốc tiếp tục vươn xa, từ biển Hoàng Hải đến biển Tasman, thế giới đang chứng kiến một cuộc chiến không tiếng súng, nơi mỗi bước đi nhỏ của Bắc Kinh đều là một nước cờ trong trò chơi quyền lực đầy tham vọng.